Thoả < 1 to 50 of 144 cho Cây Bằng Bùi Thọ Chi Nhì VÀ Chi nhánh Bằng Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào
| # |
Họ, tên đã cho (s) |
ID của thành viên |
Sinh/christened |
Vị trí |
Cây | Chi nhánh |
| 1 |
? ? | I2743 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 2 |
? ? | I2750 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 3 |
? Brian | I2756 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 4 |
? Brianna | I2757 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 5 |
? Linda | I2751 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 6 |
? Pierre | I2744 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 7 |
? Robert | I2745 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 8 |
? Sabine | I2740 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 9 |
? Tiffany Thang | I2752 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 10 |
Allen Ashley | I2734 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 11 |
Allen Natalie Hồng Mai Quyên | I2718 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 12 |
Allen Tom | I2733 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 13 |
Bùi Anna Thy Dương | I2342 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 14 |
Bùi Đức Dư | I0768 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 15 |
Bùi Đức Dực | I0769 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 16 |
Bùi Đức Ngại | I0766 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 17 |
Bùi Đức Nghĩa | I0767 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 18 |
Bùi Frederic Khiêm Dương | I2341 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 19 |
Bùi Marc âuphong | I1184 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 20 |
Bùi Thị An Hòa | I1627 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 21 |
Bùi Thị Chấc | I0770 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 22 |
Bùi Thị Chịnh | I0763 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 23 |
Bùi Thị Đằng | I0765 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 24 |
Bùi Thị Hằng | I0749 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 25 |
Bùi Thị Kim Tuyến "Tịnh Đạo" | I2244 | b. 19 Jan 1972 | Sàigòn, Việt Nam | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào, Chi Nhì |
| 26 |
Bùi Thị Lành | I0745 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 27 |
Bùi Thị Mậy | I0743 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 28 |
Bùi Thị Mỹ Duyên "Tịnh Thiện" | I2243 | b. 21 Nov 1967 | Sàigòn, Việt Nam | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào, Chi Nhì |
| 29 |
Bùi Thị Rau | I1610 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 30 |
Bùi Thị Thiên Đan "Si" | I1625 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 31 |
Bùi Thị Thường | I0757 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 32 |
Bùi Thị Xung | I0748 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 33 |
Bùi Thọ Anh Khoa "Quảng Phú" | I2246 | b. 25 Jul 1974 | Sàigòn, Việt Nam | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào, Chi Nhì |
| 34 |
Bùi Thọ Đạt | I1620 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 35 |
Bùi Thọ Hồi | I1617 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 36 |
Bùi Thọ Khánh "Trí Hỷ" | I2245 | b. 21 Jan 1970 | Sàigòn, Việt Nam | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào, Chi Nhì |
| 37 |
Bùi Thọ Liên "Hải Vân" | I0741 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 38 |
Bùi Thọ Minh Nhật | I0688 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 39 |
Bùi Thọ Mỹ Nguyên | I1623 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 40 |
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc) "Quảng Tấn" | I0778 | b. 17 Mar 1933 | Thái Bình, Việt Nam | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào, Chi Nhì |
| 41 |
Bùi Thọ Nhạ "Mẫn Tế" | I0356 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 42 |
Bùi Thọ Nhiếp "Phúc Hợp" | I1608 | b. 1 Jul 1938 | | Bùi Thọ Chi Nhì | Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào, Chi Nhì |
| 43 |
Bùi Thọ Sơn "Phúc Hải" | I0780 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 44 |
Bùi Thọ Tấn Hưng | I1628 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 45 |
Bùi Thọ Tiến | I1619 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 46 |
Bùi Thọ Uy | I1618 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 47 |
Bùi Van Lissa | I1185 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 48 |
Bùi Văn Phu | I0744 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 49 |
Bùi Văn Thống | I0746 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |
| 50 |
Bùi Văn Toàn (Tròn) | I0747 | | | Bùi Thọ Chi Nhì | Chi Nhì, Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào |