
Đời: 1
Đời: 2
Đời: 3
Đời: 4
Đời: 5
Đời: 6
Đời: 7
Đời: 8
Đời: 9
| 357. | Bùi Thọ Ngọc (Ngạc) (143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) được sinh ra trên 17 Mar 1933 trong Thái Bình, Việt Nam; mất trên 10 Nov 2018 trong Virginia, USA; được chôn trên 17 Nov 2018 trong Fairfax Memorial Park, VA, USA. Gia đình/Người phối ngẫu: Trịnh Thị Đào. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
Đời: 10
Đời: 11
| 1553. | Bùi Thị Mỹ Duyên (811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) được sinh ra trên 21 Nov 1967 trong Sàigòn, Việt Nam. Gia đình/Người phối ngẫu: Scott Latta. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1554. | Bùi Thọ Khánh (811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) được sinh ra trên 21 Jan 1970 trong Sàigòn, Việt Nam. Gia đình/Người phối ngẫu: Lâm Thu Nhi. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1555. | Bùi Thị Kim Tuyến (811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) được sinh ra trên 19 Jan 1972 trong Sàigòn, Việt Nam. |
| 1556. | Bùi Thọ Anh Khoa (811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) được sinh ra trên 25 Jul 1974 trong Sàigòn, Việt Nam. Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Nguyễn Xuân Trang. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1566. | Nguyễn Ellie Bảo Kha (842.Thị10, 357.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) được sinh ra trong 21/01-2009 trong Fairfax, VA, USA. |
Đời: 12
| 1724. | Bùi Thị Tươi (1092.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1725. | Bùi Thị Thắm (1092.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1726. | Bùi Thị Ngần (1092.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1727. | Bùi Thị Trang (1092.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1728. | Bùi Thọ Trưởng (1092.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1729. | Bùi Thọ Dũng (1093.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1730. | Bùi Thọ Cảnh (1093.Thọ11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1731. | Nguyễn Văn Lĩnh (1096.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1732. | Nguyễn Thị Duyên (1096.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1733. | Nguyễn Thị Duyến (1096.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1734. | Nguyễn Thị Ngoan (1096.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1735. | Vũ Văn Khiển (1097.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1736. | Đỗ Mạnh Duyệt (1097.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1737. | Đỗ Thị Dịu (1097.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1738. | Nguyễn Văn Nam (1098.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1739. | Nguyễn Thị Linh (1098.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1740. | Nguyễn Thị Nga (1098.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1741. | Đỗ Thị Trang (1099.Thị11, 453.Thọ10, 181.Thọ9, 67.Thọ8, 32.Thọ7, 23.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1742. | Bùi Thọ Công (1110.Thọ11, 483.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1743. | Bùi Thọ Thành (1110.Thọ11, 483.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1744. | Bùi Thị Thuận (1110.Thọ11, 483.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1745. | Bùi Thị Tâm (1110.Thọ11, 483.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1746. | Bùi Đức Chính (1114.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1747. | Bùi Thị Mùi (1114.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1748. | Bùi Thị Vân (1114.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1749. | Bùi Thị Cốm (1114.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1750. | Bùi Đức Trị (1114.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1751. | Phạm Văn Tường (1115.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1752. | Phạm Văn Hồng (1115.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1753. | Phạm Văn Giang (1115.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1754. | Phạm Thị Hà (1115.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1755. | Phạm Thị Dương (1115.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1756. | Trần Văn Phong (1116.Thị11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1757. | Bùi Thọ Thắng (1117.Thọ11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1758. | Bùi Thọ Duyên (1117.Thọ11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1759. | Bùi Thọ Đại (1117.Thọ11, 484.Thọ10, 196.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1760. | Bùi Thọ Vũ (1118.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1761. | Bùi Thị Thủy (1118.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1762. | Bùi Thọ Bình (1118.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1763. | Bùi Thọ Long (1118.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1764. | Bùi Thị Bình (1119.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1765. | Bùi Thị Lê (1119.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1766. | Bùi Thị Hằng (1119.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1767. | Bùi Thị Hường (1119.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1768. | Bùi Thọ Hùng (1119.Thọ11, 488.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1769. | Bùi Thị Nhung (1120.Thọ11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1770. | Bùi Đức Giang (1121.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1771. | Bùi Đức Bính (1121.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1772. | Bùi Thị Hà (1121.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1773. | Bùi Thị Dinh (1122.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1774. | Bùi Đức Dương (1122.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1775. | ? Thị Huyền (1123.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1776. | ? Thị Oanh (1123.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1777. | Phạm Thị Nhu (1124.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1778. | Bùi Thị Thu (1125.Thị11, 489.Thọ10, 199.Thọ9, 74.Thọ8, 35.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1779. | Bùi Thị Hà (1128.Thọ11, 494.Thọ10, 204.Thọ9, 79.Thọ8, 36.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1780. | Bùi Thọ Bình (1128.Thọ11, 494.Thọ10, 204.Thọ9, 79.Thọ8, 36.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1781. | Bùi Thị Bich (1154.Thọ11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1782. | Bùi Thị Điển (1154.Thọ11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1783. | Bùi Thọ Thọ (1154.Thọ11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1784. | Bùi Phương Mai (1157.Thị11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1785. | Bùi Trần Minh (1157.Thị11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1786. | Bùi Quang Thưởng (1158.Thị11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1787. | Bùi Thị Lan (1158.Thị11, 514.Thọ10, 211.Thọ9, 81.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1788. | Bùi Thị Thoa (1160.Thọ11, 525.Thọ10, 213.Thọ9, 82.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1789. | Bùi Thị Thủy (1160.Thọ11, 525.Thọ10, 213.Thọ9, 82.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1790. | Bùi Thọ Sơn (1170.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1791. | Bùi Thọ Trung (1170.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1792. | Bùi Thọ Thủy (1171.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1793. | Bùi Thị Bình (1171.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1794. | Bùi Thị Phượng (1171.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1795. | Bùi Thọ Lợi (1172.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1796. | Bùi Thị Duyên (1172.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1797. | Bùi Thọ Hưng (1173.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1798. | Bùi Thị Hạnh (1173.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1799. | Bùi Thị Linh (1174.Thọ11, 533.Thọ10, 218.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1800. | Bùi Thị Thủy (1185.Thị11, 539.Thọ10, 219.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1801. | Bùi Thị Trang (1185.Thị11, 539.Thọ10, 219.Thọ9, 83.Thọ8, 37.Thọ7, 24.Thọ6, 14.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1802. | Bùi Văn Cường (1197.Thị11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1803. | Bùi Văn Chung (1197.Thị11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1804. | Bùi Thị Thấm (1198.Thọ11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1805. | Bùi Thọ Hồng Quân (1198.Thọ11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1806. | Phạm Huy Ruynh (1199.Thị11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1807. | Phạm Huy Thoại (1199.Thị11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1808. | Phạm Huy Nghiệp (1199.Thị11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1809. | Phạm Huy Ân (1199.Thị11, 543.Thọ10, 230.Thọ9, 86.Thọ8, 40.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1810. | Bùi Thọ Phong (1214.Thọ11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1811. | Bùi Thọ Vũ (1214.Thọ11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1812. | Bùi Thọ Đại (1215.Thọ11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1813. | Bùi Thọ Đoàn (1215.Thọ11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1814. | Nguyễn Công Anh (1216.Thị11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1815. | Nguyễn Thị Minh (1216.Thị11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1816. | Bùi Thọ Bắc (1218.Thọ11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1817. | Bùi Thọ Thành (1218.Thọ11, 565.Thọ10, 240.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1818. | Bùi Thọ Huy (1219.Thọ11, 567.Thọ10, 241.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1819. | Bùi Thọ Ủy (1219.Thọ11, 567.Thọ10, 241.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1820. | Bùi Thọ Hưng (1220.Thọ11, 567.Thọ10, 241.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1821. | Bùi Thọ Hanh (1220.Thọ11, 567.Thọ10, 241.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1822. | Bùi Thọ Hợp (1220.Thọ11, 567.Thọ10, 241.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1823. | Bùi Thọ Ninh (1228.Thọ11, 570.Thọ10, 242.Thọ9, 88.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1824. | Trần Ngọc Đoàn (1237.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1825. | Trần Thị Dung (1237.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1826. | Trần Thị Nhàn (1237.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1827. | Phạm Thị Nga (1238.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1828. | Phạm Thị Hương (1238.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1829. | Trần Thị Hương (1239.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1830. | Trần Thị Nhật (1240.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1831. | Bùi Văn Ninh (1241.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1832. | Bùi Thị Phương (1241.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1833. | ? ? Anh (1242.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1834. | ? ? Thị Dung (1242.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1835. | ? Vĩnh (1243.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1836. | ? Thị Hồng (1243.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1837. | Phạm Văn Đán (1244.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1838. | Phạm Thị Dung (1244.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1839. | Mai Thị Diên (1245.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1840. | Mai Đình Thành (1245.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1841. | Bùi Thọ Anh (1246.Thọ11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1842. | Bùi Thọ Đại (1247.Thọ11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1843. | ? Thị Thủy (1248.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1844. | ? Thắng (1248.Thị11, 573.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1845. | Bùi Thị Nhàn (1249.Thọ11, 574.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1846. | Bùi Thị Nhã (1249.Thọ11, 574.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1847. | Bùi Thị Tính (1249.Thọ11, 574.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1848. | Bùi Thọ Vượt (1249.Thọ11, 574.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1849. | Bùi Thọ Hải (1264.Thọ11, 580.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1850. | Bùi Thị Huyền (1264.Thọ11, 580.Thọ10, 243.Thọ9, 89.Thọ8, 41.Thọ7, 26.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1851. | Bùi Đình Hòa (1299.Thị11, 598.Thọ10, 255.Thọ9, 103.Thọ8, 46.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1852. | Bùi Thị Mừng (1378.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1853. | Bùi Thọ Giang (1378.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1854. | Bùi Thị Huyền (1378.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1855. | Bùi Thọ Tình (1379.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1856. | Bùi Thị Tâm (1379.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1857. | Bùi Thị Thùy (1379.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1858. | Bùi Thị Vân (1380.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1859. | Bùi Thọ Phú (1380.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1860. | Bùi Thọ Quý (1380.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1861. | Bùi Thọ Trọng (1381.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1862. | Bùi Thọ Kiên (1381.Thọ11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1863. | Trần Thị Xim (1383.Thị11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1864. | Trần Thị Xâm (1383.Thị11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1865. | Trần Công Duy (1383.Thị11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1866. | Đoàn Thị Thơm (1384.Thị11, 659.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1867. | Bùi Thọ Thái (1386.Thọ11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1868. | Bùi Thị Ngoan (1386.Thọ11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1869. | Nguyễn Thanh Trường (1388.Thị11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1870. | Mai Thị Quỳnh (1389.Thị11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1871. | Mai Thị Phương (1389.Thị11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1872. | Mai Đình Anh (1389.Thị11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1873. | Hoàng Đức Hiếu (1391.Thị11, 661.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1874. | Hoàng Thị Hồi (1392.Thị11, 662.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1875. | Hoàng Thị Huế (1392.Thị11, 662.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1876. | Hoàng Thị Phương (1392.Thị11, 662.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1877. | Bùi Thọ Duy (1393.Thọ11, 662.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1878. | Bùi Thị Duyên (1393.Thọ11, 662.Thọ10, 271.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1879. | Bùi Thọ Tuân (1405.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1880. | Bùi Thị Huê (1405.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1881. | Bùi Thọ Huy (1406.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1882. | Bùi Thị Huyền (1406.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1883. | Bùi Thị Mai (1407.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1884. | Bùi Thị Dương (1407.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1885. | Bùi Thọ Ánh (1407.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1886. | Bùi Thọ Ngọc (1407.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1887. | Bùi Thọ Thắng (1408.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1888. | Bùi Thọ Đức (1408.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1889. | Mai Đình Dương (1409.Thị11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1890. | Mai Đình Duy (1409.Thị11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1891. | Bùi Thị Lĩnh (1410.Thọ11, 667.Thọ10, 272.Thọ9, 114.Thọ8, 50.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1892. | Nguyễn Quốc Hùng (1465.Thị11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1893. | Nguyễn Ngọc Hân (1465.Thị11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1894. | Bùi Thúy Vi (1467.Thọ11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1895. | Bùi Thanh Phong (1468.Bằng11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1896. | Nguyễn Thị Bích Ngân (1469.Thị11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1897. | Nguyễn Thanh Lâm (1469.Thị11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1898. | Trương Kim Long (1471.Thị11, 748.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1899. | Bùi Anh Kim (1478.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1900. | Bùi Thị Lynn (1478.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1901. | Bùi July (1478.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1902. | Bùi Thọ An Khang (1479.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1903. | Bùi Nhã Vi (1479.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1904. | Bùi Thu An (1480.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1905. | Bùi Thọ Đôn (1480.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1906. | Bùi Lily (1480.Thọ11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1907. | Tạ Thiên Tâm (1481.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1908. | Tạ Thiên Trang (1481.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1909. | Tạ Thiên Tuấn (1481.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1910. | Nguyễn Duy (1482.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1911. | Nguyễn My Lan (1482.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1912. | Nguyễn Đăng Huy (1482.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1913. | Phạm Bùi Liliane (1483.Thị11, 749.Thọ10, 332.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1914. | Trần Thị Hồi (1501.Thị11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1915. | Trần Danh Phúc (1501.Thị11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1916. | Bùi Thị Tâm (1502.Thọ11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1917. | Bùi Thị ? (1502.Thọ11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1918. | Bùi Thị Quỳnh (1503.Thọ11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1919. | Lê Đức Thắng (1504.Thị11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1920. | Lê Thị Trang (1504.Thị11, 777.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1921. | Trần Thị Tuyết (1511.Thị11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1922. | Trần Hữu Chính (1511.Thị11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1923. | Bùi Thọ Nam (1512.Thọ11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1924. | Bùi Thọ Bắc (1512.Thọ11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1925. | Bùi Thị Dinh (1513.Thọ11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1926. | Hoàng Thị Hà (1514.Thị11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1927. | Phạm Thị Thương (1515.Thị11, 779.Thọ10, 338.Thọ9, 139.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1928. | Bùi Ellie Khánh Ngân (1554.Thọ11, 811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1929. | Bùi Lena Khánh Vi (1554.Thọ11, 811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1930. | Bùi Kayden Thọ Khánh Minh (1554.Thọ11, 811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1931. | Bùi Tuệ An (1556.Thọ11, 811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1932. | Bùi Allen Thọ Minh Tâm (1556.Thọ11, 811.Thọ10, 350.Thọ9, 143.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1933. | Bùi Thọ Cung (1568.Thọ11, 845.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1934. | Phạm Văn Cải (1569.Thị11, 845.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1935. | Phạm Thị Hương (1569.Thị11, 845.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1936. | Nguyễn Hữu Duy (1570.Thị11, 845.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1937. | Nguyễn Thị Thu Trang (1570.Thị11, 845.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1938. | Bùi Thọ Đức (1572.Thọ11, 845.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1939. | Bùi Thị Huế (1573.Thọ11, 846.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1940. | Nguyễn Thị Nga (1574.Thị11, 846.Thọ10, 359.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1941. | Lã Quý Đại (1578.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1942. | Lã Quý Duy (1578.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1943. | Lã Quý Dư (1578.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1944. | Lã Quý Tuấn (1578.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1945. | Nguyễn Quang Bường (1579.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1946. | Nguyễn Thị Thanh (1579.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1947. | Nguyễn Thị Mùi (1579.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1948. | Nguyễn Thị Huế (1580.Thị11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1949. | Bùi Thọ Hoàn (1581.Thọ11, 851.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1950. | Bùi Tiến Phú (1583.Thị11, 852.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1951. | Bùi Thị Thương (1584.Thọ11, 852.Thọ10, 360.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1952. | Bùi Thị Phương (1600.Thị11, 862.Thọ10, 361.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1953. | Mai Thị Trang (1601.Thị11, 862.Thọ10, 361.Thọ9, 144.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1954. | Bùi Thanh Thanh (1635.Thọ11, 904.Thọ10, 371.Thọ9, 145.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1955. | Bùi Thanh Trà (1635.Thọ11, 904.Thọ10, 371.Thọ9, 145.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1956. | Bùi Thọ Quốc Việt (1636.Thọ11, 904.Thọ10, 371.Thọ9, 145.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1957. | Bùi Thanh Thảo (1636.Thọ11, 904.Thọ10, 371.Thọ9, 145.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1958. | Bùi Thọ Nhật Duy (1645.Thọ11, 920.Thọ10, 379.Thọ9, 147.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
| 1959. | Lê Công Trung (1647.Thị11, 920.Thọ10, 379.Thọ9, 147.Thọ8, 57.Thọ7, 27.Thọ6, 17.Thọ5, 8.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thị1) |
|
|