- (15 JUL)
Đời: 1
Đời: 2
Đời: 3
Đời: 4
Đời: 5
Đời: 6
Đời: 7
Đời: 8
Đời: 9
Đời: 10
| 360. | Bùi Thọ Ngọc (Ngạc) (146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trên 17 Mar 1933 trong Thái Bình, Việt Nam; mất trên 10 Nov 2018 trong Virginia, USA; được chôn trên 17 Nov 2018 trong Fairfax Memorial Park, VA, USA. Gia đình/Người phối ngẫu: Trịnh Thị Đào. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
Đời: 11
| 814. | Bùi Thọ Nhiếp (353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trên 1 Jul 1938. Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Thị Thủy. Thị được sinh ra trên 14 Sep 1940 trong Cộng Vũ, Hưng Yên. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
Đời: 12
| 1095. | Bùi Thọ Trung (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Hơn. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1096. | Bùi Thọ Rĩ (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Mùi. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1097. | Bùi Thọ Hoãn (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1098. | Bùi Thọ Văn (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1099. | Bùi Thị Diệc (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Văn Rụ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1100. | Bùi Thị Hoè (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Đình Điền. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
Gia đình/Người phối ngẫu: Đỗ Mạnh Dũng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1101. | Bùi Thị Bé (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Văn Toán. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1102. | Bùi Thị Thặng (456.Thọ11, 184.Thọ10, 70.Thọ9, 35.Thọ8, 26.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Đỗ Văn Trọng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1103. | Bùi Thị ? (468.Thọ11, 189.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1104. | Bùi Thọ Thuỵ Anh (468.Thọ11, 189.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1105. | Bùi Thọ Lâm (468.Thọ11, 189.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1106. | Bùi Thọ Tuấn Anh (471.Thọ11, 190.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1107. | Bùi Thị Phương Anh (471.Thọ11, 190.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1108. | Bùi Thọ Đức Minh (472.Thọ11, 190.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1109. | Bùi Thọ Nhật Minh (472.Thọ11, 190.Thọ10, 71.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1110. | Bùi Thọ Thảo (478.Thọ11, 193.Thọ10, 73.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1111. | Bùi Thọ Thơm (478.Thọ11, 193.Thọ10, 73.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1112. | Bùi Thị Hồng (478.Thọ11, 193.Thọ10, 73.Thọ9, 36.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1113. | Bùi Thọ Ôm (486.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Thắm. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1114. | Bùi Thọ Bổng (486.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1115. | Bùi Thọ Đàm (486.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1116. | Bùi Thị Tý (486.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1117. | Bùi Thị Thi (487.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Đức Xuất. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1118. | Bùi Thị Quýt (487.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Văn Tào. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1119. | Bùi Thị Quyết (487.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Văn Mai. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1120. | Bùi Thọ Bưởi (487.Thọ11, 199.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Sen. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1121. | Bùi Thọ Kiểm (491.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Thị Miến. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1122. | Bùi Thọ Duyệt (491.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Hiên. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1123. | Bùi Thọ Nhiên (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Thị Lanh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1124. | Bùi Thị Ninh (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Đức Giáp. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1125. | Bùi Thị Nộc (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Đức Kinh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1126. | Bùi Thị Gương (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Văn Khiệt. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1127. | Bùi Thị Nhiều (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Văn Sơn. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1128. | Bùi Thị Liễu (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Văn Minh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1129. | Bùi Thị Lựu (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1130. | Bùi Thọ Hoan (492.Thọ11, 202.Thọ10, 77.Thọ9, 38.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1131. | Bùi Thọ Tiền (Đồng) (497.Thọ11, 207.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? ?. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1132. | Bùi Thọ Hải (500.Thọ11, 209.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1133. | Bùi Thị Thoa (500.Thọ11, 209.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1134. | Bùi Thị Liên (501.Thọ11, 209.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1135. | Bùi Tôn Thảo Vân (505.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1136. | Bùi Thọ Lâm (505.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1137. | Bùi Tôn Thảo Uyên (505.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1138. | Bùi Thọ Louis (505.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1139. | Bùi Thọ Quang Minh (507.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1140. | Bùi Thị Minh Nguyệt (507.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1141. | Bùi Thọ Nhân (507.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1142. | Bùi Thọ Phát (507.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1143. | Bùi Thọ Nguyên Vũ (508.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1144. | Bùi Thọ Thiên Phúc (508.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1145. | Bùi Thọ Hoàng Nam (509.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1146. | Bùi Thọ Minh Quân (510.Tôn11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1147. | Bùi Thọ Hoàng Chiêu (510.Tôn11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1148. | Bùi Thọ Hoàng Hải (511.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1149. | Bùi Thọ Hoàng Huy (511.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1150. | Bùi Tôn Thị Ngọc (511.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1151. | Bùi Thọ Anh Dũng (512.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1152. | Bùi Thọ Hoàng Ân (513.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1153. | Bùi Tôn Trúc Oanh (513.Thọ11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1154. | Nguyễn Ngọc Phương Nghi (514.Tôn11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1155. | Huỳnh Thị Thảo Trinh (515.Tôn11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1156. | Huỳnh Tiến Đạt (515.Tôn11, 210.Thọ10, 82.Thọ9, 39.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1157. | Bùi Thọ Thường (517.Thọ11, 214.Thọ10, 84.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Thị Dung. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1158. | Bùi Thọ Duyệt (517.Thọ11, 214.Thọ10, 84.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1159. | Bùi Thọ Cần (517.Thọ11, 214.Thọ10, 84.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1160. | Bùi Thị Hòe (517.Thọ11, 214.Thọ10, 84.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Trần Thụ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1161. | Bùi Thị Bưởi (517.Thọ11, 214.Thọ10, 84.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Quang Báo. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1162. | Bùi Thọ Vĩ (525.Thọ11, 215.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1163. | Bùi Thọ Toàn (528.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Thị Linh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1164. | Bùi Thọ Đoan (528.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1165. | Bùi Thọ Ngọc (528.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1166. | Bùi Thọ Doanh (529.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1167. | Bùi Thọ Thành (529.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1168. | Bùi Thị Oanh (529.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1169. | Bùi Thọ Ninh (529.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1170. | Bùi Thị Lệ (530.Thọ11, 216.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1171. | Bùi Thọ Thường (533.Thọ11, 217.Thọ10, 85.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1172. | Bùi Thị Nhài (534.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1173. | Bùi Thọ Thất (536.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Hiệp. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1174. | Bùi Thọ Thập (536.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Thị Xô. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1175. | Bùi Thọ Thắng (536.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Huyền. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1176. | Bùi Thọ Tư (536.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Thị Hòe. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1177. | Bùi Thọ Hiền (536.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Lâm. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1178. | Bùi Thọ Nghiệp (538.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1179. | Bùi Thọ Đoàn (538.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1180. | Bùi Thọ Công (538.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1181. | Bùi Thị Nghệ (538.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1182. | Bùi Thị Hưng (538.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1183. | Bùi Thị Thơm (538.Thọ11, 221.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1184. | Bùi Thọ Tình (541.Thọ11, 222.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1185. | Bùi Thọ Tường (541.Thọ11, 222.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1186. | Bùi Thọ Lưu (541.Thọ11, 222.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1187. | Bùi Thọ Di (542.Thọ11, 222.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1188. | Bùi Thị Thùy (542.Thọ11, 222.Thọ10, 86.Thọ9, 40.Thọ8, 27.Thọ7, 17.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Văn Quân. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1189. | Phạm Huy Tâm (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1190. | Phạm Thị Sự (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1191. | Phạm Thị Chan (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1192. | Phạm Thị Chứa (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1193. | Phạm Thị Dậu (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1194. | Phạm Thị Răm (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1195. | Phạm Thị Bảy (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1196. | Phạm Thị Tám (544.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1197. | Phạm Thị (545.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1198. | Phạm Huy Liệu (545.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1199. | Phạm Huy Vui (545.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1200. | Bùi Thị Mai (546.Thọ11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Văn Nền. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1201. | Bùi Thọ Hồng (546.Thọ11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Nhuận. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1202. | Bùi Thị Bướm (546.Thọ11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Huy Nhuệ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1203. | Trần Công Chiếng (547.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1204. | Trần Công Chuộng (547.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1205. | Trần Thị Gái (547.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1206. | Trần Thị Nụ (547.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1207. | Trần Thị Hoa (547.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1208. | Trần Thị Bưởi (547.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1209. | Trần Hữu Công (549.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1210. | Trần Hữu Đoàn (549.Thị11, 233.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1211. | Bùi Thọ Điệp (550.Thọ11, 234.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1212. | Bùi Thọ Tuấn (550.Thọ11, 234.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1213. | Bùi Thọ Sơn (550.Thọ11, 234.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1214. | Bùi Thị Hảo (550.Thọ11, 234.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1215. | Bùi Thị Quyên (550.Thọ11, 234.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1216. | Bùi Thị Hương (550.Thọ11, 234.Thọ10, 89.Thọ9, 43.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1217. | Bùi Thọ Hiển (568.Thọ11, 243.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Nhàn. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1218. | Bùi Thọ Hán (568.Thọ11, 243.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Phương. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1219. | Bùi Thị Miền (568.Thọ11, 243.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Văn Lân. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1220. | Bùi Thọ Hoan (568.Thọ11, 243.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1221. | Bùi Thọ Hoản (568.Thọ11, 243.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Huệ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
Gia đình/Người phối ngẫu: ? Loan. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1222. | Bùi Thọ Bổ (570.Thọ11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Thị Lịch. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1223. | Bùi Thọ Tuân (570.Thọ11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Sen. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1224. | Bùi Đức Quỳnh (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1225. | Bùi Đức Đường (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1226. | Bùi Đức Quang (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1227. | Bùi Thị Xim (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1228. | Bùi Thị Xi (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1229. | Bùi Thị Lượt (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1230. | Bùi Thị Ngợt (572.Thị11, 244.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1231. | Bùi Thọ Hải (573.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? ?. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1232. | Bùi Thọ Hưng (573.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1233. | Bùi Thị Oanh (573.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1234. | Bùi Thị Yến (573.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1235. | Bùi Thọ Trung (574.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1236. | Bùi Thọ Phương (574.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1237. | Bùi Thọ Hưởng (574.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1238. | Bùi Thị Hương (574.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1239. | Bùi Thị Kim (574.Thọ11, 245.Thọ10, 91.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1240. | Bùi Thị Man (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Ngọc Đượm. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1241. | Bùi Thị Xim (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Huy Phán. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1242. | Bùi Thị Hiền (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Hữu Hạnh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1243. | Bùi Thị Tư (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Công Dũng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1244. | Bùi Thị Năm (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Văn Tất. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1245. | Bùi Thị Yến (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Típ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1246. | Bùi Thị Hiện (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Vanh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1247. | Bùi Thị Tám (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Văn Hạnh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1248. | Bùi Thị Chín (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Đình Phùng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1249. | Bùi Thọ Nguyên (Mười) (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Khuyên. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1250. | Bùi Thọ Nghị (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Dương. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1251. | Bùi Thị Ngoan (576.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Hiện. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1252. | Bùi Thọ Pháo (577.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Đoàn Thị Dung. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1253. | Bùi Thị Hoài (577.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1254. | Bùi Thọ Quang (578.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1255. | Bùi Thị Giang (578.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1256. | Mai Văn Xanh (579.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1257. | Mai Văn Minh (579.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1258. | Mai Thị Thu (579.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1259. | Mai Văn Hạnh (579.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1260. | Mai Văn Hãnh (579.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1261. | Trần Công Chiến (580.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1262. | Trần Công Thắng (580.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1263. | Trần Ngọc Toản (582.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1264. | Trần Ngọc Tuấn (582.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1265. | Trần Ngọc Tú (582.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1266. | Trần Thị Dung (582.Thị11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1267. | Bùi Thọ Hưng (583.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Thị Nga. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1268. | Bùi Thọ Việt (583.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1269. | Bùi Thọ Bắc (583.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1270. | Bùi Thị Tiến (583.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1271. | Bùi Thị Sắc (583.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1272. | Bùi Thọ Dược (584.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1273. | Bùi Thọ Diệc (584.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1274. | Bùi Thị Thược (584.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1275. | Bùi Thị Thoa (584.Thọ11, 246.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1276. | Phạm Huy Toản (585.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1277. | Phạm Huy Quân (585.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1278. | Phạm Thị Nhật (585.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1279. | Phạm Thị Lan (585.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1280. | Phạm Thị Tươi (585.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1281. | Bùi Thị Quế (586.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1282. | Bùi Thị Hương (586.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1283. | Bùi Thọ Tùng (586.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1284. | Nguyễn Thị Oanh (587.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1285. | Nguyễn Văn Giang (587.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1286. | Nguyễn Thị Bích (587.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1287. | Nguyễn Văn Trường (587.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1288. | Nguyễn Văn Sơn (587.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1289. | Trần Đắc Trung (589.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1290. | Trần Đắc Tuy (589.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1291. | Trần Đăc Chính (589.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1292. | Trần Thị Luyến (590.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1293. | Trần Thị Thư (590.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1294. | Trần Bá Thoát (590.Thị11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1295. | Bùi Thọ Quang (591.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1296. | Bùi Thọ Nguyện (591.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1297. | Bùi Thọ Nam (591.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1298. | Bùi Thị Oanh (591.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1299. | Bùi Thọ Tiến (592.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1300. | Bùi Thọ Đức (592.Thọ11, 247.Thọ10, 92.Thọ9, 44.Thọ8, 29.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1301. | Bùi Thị Nguyệt Viện (601.Thọ11, 258.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1302. | Bùi Thị Quyển (Tươi) (601.Thọ11, 258.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Đình Sức. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1303. | Bùi Thọ Toàn (601.Thọ11, 258.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1304. | Bùi Thọ Lý (601.Thọ11, 258.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1305. | Bùi Thị Dung (601.Thọ11, 258.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1306. | Bùi Thọ Gơ (602.Thọ11, 259.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1307. | Trần Công Toàn (603.Thị11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1308. | Trần Thị Nguyên (603.Thị11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1309. | Trần Thị Uyên (603.Thị11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1310. | Bùi Thọ Trung (604.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1311. | Bùi Thọ Văn (604.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1312. | Bùi Thị Len (604.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1313. | Bùi Thọ Tuấn (605.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1314. | Bùi Thọ Liêm (605.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1315. | Bùi Thị Hòa (605.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1316. | Bùi Thị Vân (605.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1317. | Trần Công Châu (606.Thị11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1318. | Trần Công Khánh (606.Thị11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1319. | Bùi Thọ Thắng (607.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1320. | Bùi Thị Thảo (609.Thọ11, 261.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1321. | Hồ Bùi Trâm Anh (615.Thị11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1322. | Bùi Thọ Mạnh Tôn (616.Mạnh11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1323. | Bùi Thị Thu Thảo (616.Mạnh11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1324. | Bùi Thị Tuyết Trinh (616.Mạnh11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1325. | Bùi Thọ Mạnh Tuấn (616.Mạnh11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1326. | Phạm Quốc Vỵ (617.Thị11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1327. | Phạm Quốc Đương (617.Thị11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1328. | Phạm Thị Quỳnh Như (617.Thị11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1329. | Bùi Thọ Phương Duy (618.Thọ11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1330. | Bùi Thị Thu Thủy (619.Thọ11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1331. | Bùi Thọ Tú (619.Thọ11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1332. | Bùi Thị Thúy Vị (620.Thọ11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1333. | Bùi Thọ Hiến (620.Thọ11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1334. | Hoàng Thanh Tuấn (622.Thị11, 265.Thọ10, 106.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1335. | Đỗ Tấn Vân (625.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1336. | Đỗ Thị Hằng (625.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1337. | Đỗ Thị Trang (625.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1338. | Bùi Thị Lan Anh (626.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1339. | Bùi Thị Kim Anh (626.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1340. | Bùi Thọ Tấn (627.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1341. | Bùi Thị Minh Nguyệt (627.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1342. | Bùi Thị Châm (627.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1343. | Bùi Thị Kim Ngân (628.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1344. | Bùi Tấn Trung (628.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1345. | Bùi Trung Hiếu (628.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1346. | Đoàn Ngọc Tài (629.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1347. | Đoàn Thị Kiều Nga (629.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1348. | Ngô Quốc Hùng (630.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1349. | Ngô Quốc Mạnh (630.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1350. | Ngô Quốc Mẫn (630.Thị11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1351. | Bùi Thị Thu Thủy (632.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1352. | Bùi Thị Tú Uyên (632.Thọ11, 267.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1353. | Bùi Thọ Chí (633.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1354. | Bùi Thọ Tín (633.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1355. | Bùi Thị Uyên (633.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1356. | Bùi Thị Hạnh (633.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1357. | Bùi Thọ Tuấn Anh (633.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1358. | Bùi Thọ Minh (634.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1359. | Bùi Thọ Trung Chánh (637.Thọ11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1360. | Võ Bùi Cẩm Vân (638.Thị11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1361. | Võ Văn Sang (638.Thị11, 268.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1362. | Churchill Michael (639.Thị11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1363. | Churchill Lori (639.Thị11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1364. | Churchill Amy (639.Thị11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1365. | Bùi Trung Timothy Hiếu (641.Trung11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1366. | Bùi Trung Zachary Kiên (641.Trung11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1367. | Bùi Trung Jemery Dzu (641.Trung11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1368. | Bùi Trung Christopher Can (642.Trung11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1369. | Bùi Trung Jeffrey Thành (642.Trung11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1370. | Bùi Trung Jonathan Tín (642.Trung11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1371. | Roncaioli Steven (643.Thị11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1372. | Kennedy Meghan (645.Thị11, 270.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1373. | Bùi Thọ Huynh (648.Thọ11, 271.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1374. | Bùi Thọ Khiết (648.Thọ11, 271.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1375. | Bùi Thị Thơm (648.Thọ11, 271.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1376. | Vũ Văn Hoán (650.Thị11, 271.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1377. | Vũ Văn Hoan (650.Thị11, 271.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1378. | Bùi Thị Minh Nương (654.Thọ11, 272.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1379. | Bùi Thọ Thanh Minh (654.Thọ11, 272.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1380. | Bùi Vi Khương (655.Thọ11, 272.Thọ10, 107.Thọ9, 49.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1381. | Bùi Thọ Chiến (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Thị Hường. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1382. | Bùi Thọ Công (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Sáu. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1383. | Bùi Thọ Ba (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Thúy. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1384. | Bùi Thọ Bốn (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Thị Tạm. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1385. | Bùi Thị Ngừng (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1386. | Bùi Thị Nụ (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Công Đúng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1387. | Bùi Thị Phương (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Đoàn Hữu Mười. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1388. | Bùi Thị Liên (662.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1389. | Bùi Thọ Việt (664.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Dương Thị Miền. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1390. | Bùi Thọ Loạn (664.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1391. | Bùi Thị Hà (664.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thanh Trình. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1392. | Bùi Thị Nam (664.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Đình Bưởng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1393. | Bùi Thị Dần (664.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1394. | Bùi Thị Thìn (664.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Hoàng Đức Châu. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1395. | Bùi Thị Thềm (665.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Hoàng Đức Học. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1396. | Bùi Thọ Dũng (665.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Thị Thanh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1397. | Bùi Thọ Trung (665.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1398. | Bùi Thọ Sơn (666.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1399. | Bùi Thị Nguyên (666.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1400. | Bùi Thọ Cương (667.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1401. | Bùi Thị Huyền (667.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1402. | Bùi Thị Hải (667.Thọ11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1403. | Bùi Thị Riêng (668.Thị11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1404. | Bùi Duy Luân (668.Thị11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1405. | Trần Công Tiềm (669.Thị11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1406. | Trần Thị Hằng (669.Thị11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1407. | Trần Thị Đậm (669.Thị11, 274.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1408. | Bùi Thọ Toàn (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Đào. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1409. | Bùi Thọ Quảng (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Ngoan. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1410. | Bùi Thọ Hoan (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Vinh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1411. | Bùi Thọ Ơn (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? ?. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1412. | Bùi Thị Đầm (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Đình Đễ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1413. | Bùi Thọ Quế (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Thị Thương. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1414. | Bùi Thọ Thanh (670.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1415. | Bùi Thọ Cương (671.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1416. | Bùi Thị Huyền (671.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1417. | Bùi Thị Hải (671.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1418. | Trần Hữu Quân (672.Thị11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1419. | Trần Hữu Tập (672.Thị11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1420. | Nguyễn Thị Mai (673.Thị11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1421. | Nguyễn Thị Phương (673.Thị11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1422. | Bùi Thị Ngà (674.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1423. | Bùi Thị Nguyệt (674.Thọ11, 275.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1424. | Bùi Thọ Định (675.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1425. | Bùi Thị Nhung (675.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1426. | Trần Bá Thái (676.Thị11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1427. | Bùi Thọ Thưởng (677.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1428. | Bùi Thị Vui (677.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1429. | Bùi Thị Huế (677.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1430. | Bùi Thọ Sử (680.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1431. | Bùi Thị Đoan (680.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1432. | Bùi Thị Hợi (680.Thọ11, 276.Thọ10, 117.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1433. | Bùi Thị Phương (686.Thọ11, 283.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1434. | Bùi Thị Huế (686.Thọ11, 283.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1435. | Bùi Thị Huyền (686.Thọ11, 283.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1436. | Bùi Thị Thúy (686.Thọ11, 283.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1437. | Phạm Quang Long (687.Thị11, 283.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1438. | Phạm Quang Phượng (687.Thị11, 283.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1439. | Bùi Thọ Thắng (689.Thọ11, 284.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1440. | Bùi Thọ Quảng (689.Thọ11, 284.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1441. | Bùi Thị Thương (689.Thọ11, 284.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1442. | Bùi Thọ Đức (694.Thọ11, 285.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1443. | Bùi Thị Hiền (694.Thọ11, 285.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1444. | Bùi Thị Diu (694.Thọ11, 285.Thọ10, 118.Thọ9, 53.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1445. | Bùi Thọ Vũ (704.Thọ11, 308.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1446. | Bùi Thọ Tín (704.Thọ11, 308.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1447. | Bùi Thọ Tường (704.Thọ11, 308.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1448. | Bùi Thọ Thuận (704.Thọ11, 308.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1449. | Nguyễn Văn Bằng (710.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1450. | Nguyễn Văn Duẩn (710.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1451. | Nguyễn Thị Quỳnh (710.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1452. | Nguyễn Phú Tuấn (711.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1453. | Nguyễn Phú Diệp (711.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1454. | Nguyễn Thị Quy (711.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1455. | Bùi Thọ Dũng (713.Thọ11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1456. | Bùi Thị Dung (713.Thọ11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1457. | Bùi Thọ Thăng (714.Thọ11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1458. | Bùi Thị Dinh (714.Thọ11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1459. | Trần Thị Trang (715.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1460. | Trần Công Thưởng (715.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1461. | Nguyễn Bá Chính (716.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1462. | Mai Văn Duy (717.Thị11, 309.Thọ10, 132.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1463. | Phạm Thị Văn (730.Thị11, 313.Thọ10, 133.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1464. | Lã Quý Phái (733.Thị11, 314.Thọ10, 133.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1465. | Trần Thị Nga (734.Thị11, 314.Thọ10, 133.Thọ9, 56.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1466. | Bùi Thị Nhao (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1467. | Bùi Thị Nhung (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1468. | Bùi Thị Hiệp (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Văn Hưng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1469. | Bùi Thị Thọ (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1470. | Bùi Thọ Quỳnh (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Vũ Thanh Hiếu. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1471. | Bùi Bằng Đoàn (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phan Thu Vân. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1472. | Bùi Thị Bích Thủy (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thanh Sơn. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1473. | Bùi Thị Lan (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1474. | Bùi Thị Đan Vân (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trương Toàn. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1475. | Bùi Thị Đan Dung (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Phương Nam. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1476. | Bùi Thị Diễm Thúy (751.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1477. | Bùi Thọ Quát (Qướt) (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1478. | Bùi Thọ Sỳ (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1479. | Bùi Thọ Tuyết (Xuyết) (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1480. | Bùi Thị Nức (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1481. | Bùi Thọ Mỹ (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) mất trong 2018. Gia đình/Người phối ngẫu: ? Thị Thu Mai. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1482. | Bùi Thọ Tân (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Đàm Đoan Nhã. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1483. | Bùi Thọ Phát (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Đào Thu Vân. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1484. | Bùi Thị Quy (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Tạ Đình Hải. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1485. | Bùi Thị Nhàn (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thanh Mỹ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1486. | Bùi Thị Hoan (752.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Lương Thiện. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1487. | Nguyễn Thị Liễu (754.Thị11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1488. | Nguyễn Xuân Hòa (756.Thị11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1489. | Bùi Thọ Minh (757.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1490. | Bùi Minh Hải (757.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1491. | Bùi Minh Đức (757.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1492. | Bùi Thị Thảo (757.Thọ11, 335.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1493. | Phạm Huy Tuẫn (777.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1494. | Phạm Thị Hoa (777.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1495. | Phạm Huy Vụ (777.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1496. | Phạm Huy Thắng (777.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1497. | Phạm Xuân Thành (778.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1498. | Phạm Xuân Thuộc (778.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1499. | Phạm Thị Ánh (Thắng) (778.Thị11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1500. | Bùi Thọ Long (779.Thọ11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1501. | Bùi Thọ Thành (779.Thọ11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1502. | Bùi Thọ Vinh (779.Thọ11, 339.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1503. | Bùi Thị Hòa (780.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1504. | Bùi Thị Ngoan (780.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Danh Đại. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1505. | Bùi Thọ Thiệp (780.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Thị Hiên. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1506. | Bùi Thọ Quảng (780.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Hằng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1507. | Bùi Thị Nhường (780.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Lê Đức Động. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1508. | Bùi Thọ Đại (780.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1509. | Phạm Thọ Huy (781.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1510. | Phạm Thọ Tuân (781.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1511. | Phạm Thọ Chúng (781.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1512. | Phạm Thị Huyền (781.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1513. | Phạm Thị Thương (781.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1514. | Bùi Thị Lịch (782.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Hữu Hưng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1515. | Bùi Thọ Dũng (782.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Loan. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1516. | Bùi Thọ Nhung (782.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Nhung. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1517. | Bùi Thị Thủy (782.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Hoàng Đức Đoài. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1518. | Bùi Thị Thu (782.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Văn Nhanh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1519. | Bùi Thọ Thanh (782.Thọ11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1520. | Mai Quý Chiêu (783.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1521. | Mai Quý Hiếu (783.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1522. | Mai Quý Nhật (783.Thị11, 341.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1523. | Bùi Thị Kim Uyên (789.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1524. | Bùi Thọ Hiển (789.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1525. | Bùi Thọ Hảo (789.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1526. | Bùi Thị Kim Phượng (789.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1527. | Bùi Thụy Đan Thanh (790.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1528. | Bùi Thụy Thiên Hương (790.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1529. | Lê Thế Huy (791.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1530. | Lê Thế Thể Hà (791.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1531. | Lê Thế Thể Hân (791.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1532. | Lê Thế Thể Hằng (791.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1533. | Nguyễn Thị Ngọc Dung (793.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1534. | Nguyễn Ngọc Quỳnh (793.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1535. | Bùi Mạnh Đôn (794.Văn11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1536. | Bùi Diễm Đan (794.Văn11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1537. | Bùi Thị Trúc Ly (796.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1538. | Bùi Thị Cẩm Tú (797.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1539. | Bùi Chánh Tín (797.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1540. | Bùi Thọ Tất Thành (797.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1541. | Bùi Phạm Thiên Thanh (797.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1542. | Nguyễn Uyên Vi (799.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1543. | Nguyễn Đức Vi (799.Thị11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1544. | Bùi Thọ Hoàn Vũ (800.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1545. | Bùi Ngọc Hoàng Linh (800.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1546. | Bùi Thọ Tường Thịnh (801.Thọ11, 343.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1547. | Nguyễn Xuân Sơn (805.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1548. | Nguyễn Thị Huyền (805.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1549. | Nguyễn Xuân Hiệp (805.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1550. | Trần Công Kiện (806.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1551. | Trần Thị Huệ (806.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1552. | Trần Công Dương (806.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1553. | Trần Thị Thu Thủy (808.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1554. | Trần Thị Chung (808.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1555. | Trần Quốc Vương (808.Thị11, 344.Thọ10, 142.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1556. | Bùi Thị Mỹ Duyên (814.Thọ11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trên 21 Nov 1967 trong Sàigòn, Việt Nam. Gia đình/Người phối ngẫu: Scott Latta. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1557. | Bùi Thọ Khánh (814.Thọ11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trên 21 Jan 1970 trong Sàigòn, Việt Nam. Gia đình/Người phối ngẫu: Lâm Thu Nhi. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1558. | Bùi Thị Kim Tuyến (814.Thọ11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trên 19 Jan 1972 trong Sàigòn, Việt Nam. |
| 1559. | Bùi Thọ Anh Khoa (814.Thọ11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trên 25 Jul 1974 trong Sàigòn, Việt Nam. Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Nguyễn Xuân Trang. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1560. | Trần Thị Loan (815.Thị11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1561. | Trần Hoàng Long (815.Thị11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1562. | Trần Hoàng Lân (815.Thị11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1563. | Trần Hoàng Lập (815.Thị11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1564. | Trần Thị Yến Dung (815.Thị11, 353.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1565. | Bùi Marc âuphong Arpe (843.Thọ11, 360.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bui Helena Arpe. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1566. | Bùi Van Lissa (843.Thọ11, 360.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1567. | Bùi Frederic Khiêm Dương (844.Thọ11, 360.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1568. | Bùi Anna Thy Dương (844.Thọ11, 360.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1569. | Nguyễn Ellie Bảo Kha (845.Thị11, 360.Thọ10, 146.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) được sinh ra trong 21/01-2009 trong Fairfax, VA, USA. |
| 1570. | Bùi Thị Hạt (848.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1571. | Bùi Thọ Nại (848.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Đức. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Thị Tình. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1572. | Bùi Thị Gài (848.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Phạm Văn Xi. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1573. | Bùi Thị Bích (848.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Hữu Tuyền. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1574. | Bùi Thọ Thức (848.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1575. | Bùi Thọ Khánh (848.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Lã Thị Trâm. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1576. | Bùi Thọ Tằng (849.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Trần Thị Hạnh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1577. | Bùi Thị Thoi (849.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Văn Hùng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1578. | Bùi Thọ Dự (849.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1579. | Bùi Thị Thơm (849.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1580. | Bùi Thị Sợi (849.Thọ11, 362.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1581. | Bùi Thị Nhàn (854.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Lã Quý Đâng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1582. | Bùi Thị Thư (854.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Quang Bội. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1583. | Bùi Thị Hương (854.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Nguyễn Hữu Rẫu. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1584. | Bùi Thọ Hiệp (854.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: ? Thị Thủy. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1585. | Bùi Thọ Hùng (854.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1586. | Bùi Thị Huyền (855.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Tiến Vui. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1587. | Bùi Thọ Thành (855.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Thị Lánh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1588. | Bùi Thọ Công (855.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1589. | Nguyễn Thị Lý (856.Thị11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1590. | Nguyễn Thị Quỳnh (856.Thị11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1591. | Nguyễn Thị Vân (856.Thị11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1592. | Nguyễn Thị Sanh (856.Thị11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1593. | Nguyễn Đăng Đắc (856.Thị11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1594. | Nguyễn Thị Cúc (856.Thị11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1595. | Bùi Thị Diệu Tâm (858.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1596. | Bùi Thọ Đạt Nhân (858.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1597. | Bùi Thị Yến Loan (860.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1598. | Bùi Thị Bích Vân (860.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1599. | Bùi Thọ Trực (861.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1600. | Bùi Thị Uyên (862.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1601. | Bùi Thọ Thiện (863.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1602. | Bùi Thị Ngọc Khánh (864.Thọ11, 363.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1603. | Bùi Thị Đoá (865.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Tiến Vẻ. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1604. | Bùi Thị Đoài (865.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Đình Mạnh. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1605. | Bùi Thị Đông (865.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1606. | Bùi Thị Bốn (865.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1607. | Bùi Thọ Mừng (865.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1608. | Lê Thị Giang (869.Thị11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1609. | Lê Đức Sơn (869.Thị11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1610. | Bùi Thọ Khởi (870.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1611. | Bùi Thị Tình (870.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1612. | Bùi Thị Miền (871.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1613. | Bùi Thọ Quynh (871.Thọ11, 364.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1614. | Phạm Thị Hoài (873.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1615. | Phạm Thị Ngọc (873.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1616. | Phạm Thị Nga (873.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1617. | Phạm Thị Phương (873.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1618. | Phạm Gia Huân (873.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1619. | Bùi Thị Nhung (874.Thọ11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1620. | Bùi Thọ Luân (874.Thọ11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1621. | Bùi Thọ Lượng (874.Thọ11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1622. | Trần Công Dự (875.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1623. | Trần Công Doanh (875.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1624. | Trần Công Doãn (875.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1625. | Bùi Thọ Nam (876.Thọ11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1626. | Bùi Thị Lâm (876.Thọ11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1627. | Nguyễn Văn Hiến (878.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1628. | Nguyễn Thị Nhụ (878.Thị11, 365.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1629. | Bùi Thọ Minh Đăng (884.Trí11, 368.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1630. | Bùi Thọ Minh Triết (884.Trí11, 368.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1631. | Âu Thế Khang (885.Thị11, 368.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1632. | Âu Thế Khoa (885.Thị11, 368.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1633. | Nhơn Thọ Thượng (888.Thế11, 368.Thọ10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1634. | Tuệ Thọ Minh (899.Nhật11, 371.Nhật10, 147.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1635. | Nguyễn Bằng Giang (901.Thị11, 372.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1636. | Nguyễn Bằng Nam (901.Thị11, 372.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1637. | Bùi Thọ Khiêm (903.Thọ11, 372.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1638. | Bùi Thọ Bản (907.Thọ11, 374.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Mai Thị Nguyệt. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1639. | Bùi Thọ Bổng (907.Thọ11, 374.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thị Thúy Nga. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1640. | Bùi Thọ Hoàn (909.Thọ11, 374.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1641. | Bùi Thọ Hỷ (910.Thọ11, 374.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1642. | Bùi Thọ Hào (910.Thọ11, 374.Thọ10, 148.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1643. | Phạm Thị Hương (920.Thị11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1644. | Phạm Thị Tâm (920.Thị11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1645. | Phạm Thị Oanh (920.Thị11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1646. | Phạm Thị Hà (922.Thị11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1647. | Phạm Trung Hiếu (922.Thị11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1648. | Bùi Thọ Dương (923.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Bùi Thu Hằng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1649. | Bùi Thọ Dũng (923.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1650. | Bùi Thị Thục (923.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1)Gia đình/Người phối ngẫu: Lê Công Thắng. [Đại gia đình] [Biểu đồ gia tộc]
|
| 1651. | Bùi Thu Hằng (924.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1652. | Bùi Thu Hiên (924.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1653. | Bùi Thị Huyền (925.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1654. | Bùi Thọ Tiến (925.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1655. | Bùi Thọ Tùng (925.Thọ11, 382.Thọ10, 150.Thọ9, 60.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1656. | Nguyễn Giang Tô (943.Thị11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1657. | Nguyễn Thu Hằng (943.Thị11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1658. | Phạm Phương Hà (945.Thị11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1659. | Phạm Thị Thái Hà (945.Thị11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1660. | Bùi Thọ Thanh Tùng (946.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1661. | Bùi Thọ Bảo Trung (946.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1662. | Bùi Thủy Tiên (947.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1663. | Bùi Quỳnh Anh (947.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1664. | Bùi Thị Yến Thanh (948.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1665. | Bùi Thọ Minh Tân (948.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1666. | Nguyễn Hoài Nam (949.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1667. | Nguyễn Quang Hưng (949.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1668. | Bùi Thị Hằng Nga (950.Minh11, 391.Thọ10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1669. | Bùi Thọ Nhật Zdu (959.Tường11, 394.Nhật10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1670. | Bùi Nhật Thụy Khương (959.Tường11, 394.Nhật10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1671. | Bùi Thụy Ái Linh (960.Tường11, 394.Nhật10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1672. | Bùi Thụy Ái Phương (960.Tường11, 394.Nhật10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1673. | Bùi Thọ James (961.Thanh11, 394.Nhật10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1674. | Bùi Thụy Sarah (961.Thanh11, 394.Nhật10, 152.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1675. | Bùi Nhất Dân (962.Thọ11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1676. | Bùi Minh Quốc (962.Thọ11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1677. | Bùi Thị Minh Đại (962.Thọ11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1678. | Bùi Thọ Quang Trung (963.Thọ11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1679. | Bùi Thọ Quang Bình (963.Thọ11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1680. | Bùi Quang Trường (964.Quang11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1681. | Bùi Thuỵ Vi (964.Quang11, 403.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1682. | Nguyễn Minh Châu (968.Thọ11, 404.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1683. | Bùi Thị Thanh Nhàn (969.Thọ11, 404.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1684. | Bùi Hạnh Trân (969.Thọ11, 404.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1685. | Bùi Thọ Hồng Hải (970.Thọ11, 404.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1686. | Bùi Trâm Anh (970.Thọ11, 404.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1687. | Đào Nguyên Minh Kiệt (976.Thị11, 408.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1688. | Trần Trung Hậu (979.Thị11, 409.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1689. | Trần Trung Hải (979.Thị11, 409.Thọ10, 154.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1690. | Bùi Thọ Minh Mẫn (Andrew) (993.Thọ11, 413.Thọ10, 155.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1691. | Bùi Thị Kim Uyên (Ally) (993.Thọ11, 413.Thọ10, 155.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1692. | Bùi Thọ Duy Quang (Kevin) (994.Thọ11, 413.Thọ10, 155.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1693. | Bùi Thọ Vinh (Nicholas) (994.Thọ11, 413.Thọ10, 155.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1694. | Bùi Thọ Minh (Michael) (995.Thọ11, 413.Thọ10, 155.Thọ9, 61.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1695. | Bùi Thọ Huỳnh (1015.Thọ11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1696. | Bùi Thị The (1015.Thọ11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1697. | Bùi Thị Nga (1015.Thọ11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1698. | Lã Thị Anh (1016.Thị11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1699. | Lã Thị Ngọc (1016.Thị11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1700. | Lã Thị Hồi (1016.Thị11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1701. | Lã Quý Dũng (1016.Thị11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1702. | Bùi Thọ Hiệp (1017.Thọ11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1703. | Bùi Thị Huyền (1018.Thọ11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1704. | Bùi Thọ Bình (1018.Thọ11, 421.Thọ10, 161.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1705. | Bùi Thị Phương (1041.Phát11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1706. | Bùi Thị Hằng (1041.Phát11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1707. | Bùi Thọ Điển (1041.Phát11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1708. | Bùi Thọ Đức (1041.Phát11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1709. | Hoàng Đức Đăng (1044.Thị11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1710. | Hoàng Thị Mến (1044.Thị11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1711. | Hoàng Thị Thúy (1044.Thị11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1712. | Bùi Thị Lê Ngân (1045.Trọng11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1713. | Bùi Thị Lê Giang (1045.Trọng11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1714. | Lã Thị Lụa (1047.Thị11, 428.Thọ10, 162.Thọ9, 63.Thọ8, 30.Thọ7, 20.Thọ6, 11.Thọ5, 9.Thọ4, 6.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1715. | Nguyễn Thế Tiền (1062.Thị11, 435.Thọ10, 165.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1716. | Nguyễn Thị Ngân (1062.Thị11, 435.Thọ10, 165.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1717. | Bùi Thị Hiền (1063.Mạnh11, 435.Thọ10, 165.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1718. | Nguyễn Mạnh Tú (1064.Thị11, 435.Thọ10, 165.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1719. | Bùi Thọ Phúc (1070.Thọ11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1720. | Bùi Thị Hạnh (1070.Thọ11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1721. | Bùi Thọ Điển (1071.Thọ11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1722. | Bùi Thọ Đặng Thiện (1072.Thọ11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1723. | Bùi Thị Thu Hiền (1073.Thọ11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1724. | Vũ Khánh Duy (1074.Thị11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1725. | Vũ Mạnh Sơn (1075.Thị11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
| 1726. | Vũ Thị Duyên (1075.Thị11, 437.Thọ10, 166.Thọ9, 65.Thọ8, 32.Thọ7, 24.Thọ6, 12.Thọ5, 10.Thọ4, 7.Thọ3, 3.Thọ2, 1.Thọ1) |
|
|