 |
Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
|
|
| |
Thoả < 1 to 33 of 33 cho Cây Bằng Bùi Thọ Chi Nhì VÀ Chi nhánh Bằng Bùi Thọ Ngọc Trịnh Thị Đào
| # |
ID Gia đình |
Tên của cha |
Tên của mẹ |
Kết hôn |
Vị trí |
| 1 |
F0624
| | | | |
| 2 |
F634
| ? Brian | Đặng Tina | | |
| 3 |
F0279
| Bùi Đức Ngại | Bùi Thị Đằng | | |
| 4 |
F0274
| Bùi Thọ Liên | Hoàng Thị Bếp | | |
| 5 |
F0613
| Bùi Thọ Minh Nhật | Văn Thi Tơ | | |
| 6 |
F0501
| Bùi Thọ Mỹ Nguyên | Dương Tú Quỳnh | | |
| 7 |
F0281
| Bùi Thọ Ngọc (Ngạc) | Trịnh Thị Đào | | |
| 8 |
F0158
| Bùi Thọ Nhạ | Trần Thị Nương | | |
| 9 |
F0498
| Bùi Thọ Nhiếp | Phạm Thị Thủy | | |
| 10 |
F0282
| Bùi Thọ Sơn | Vũ Thị Ngọc Chính | | |
| 11 |
F0275
| Bùi Văn Phu | Bùi Thị Mậy | | |
| 12 |
F635
| Chan Harrison | Nguyễn Chrissy Anh Thy | | |
| 13 |
F0610
| Đặng Như Quỳnh | Trịnh Minh Châu | | |
| 14 |
F0627
| Hà Huy Riễm | Trịnh Thị Yến | | |
| 15 |
F632
| Hà Lam | Pan Remy | | |
| 16 |
F0628
| Hoàng Văn Thành | Trịnh Thu Nhân | | |
| 17 |
F633
| Lopez Roberto | Nguyễn Lopez Ly Lan | | |
| 18 |
F0630
| Nguyễn Anh Hào | Trịnh Thanh Thảo | | |
| 19 |
F0625
| Nguyễn Bá Đạm | Trịnh Thanh Hiền | | |
| 20 |
F0502
| Nguyễn Duy Phát | Bùi Thị Thiên Đan | | |
| 21 |
F0277
| Nguyễn Ngọc Phan | Bùi Thị Thường | | |
| 22 |
F0278
| Nguyễn Quang Châm | Bùi Thị Chịnh | | |
| 23 |
F0629
| Nguyễn Thiện Quy | Trịnh Kim Oanh | | |
| 24 |
F0500
| O'Leary Mike | Trịnh Thanh Thảo | | |
| 25 |
F0638
| Phạm Gilbert Quốc | Nguyễn Nina Anh Thư | | |
| 26 |
F0280
| Phạm Huy Liêm | Bùi Thị Chấc | | |
| 27 |
F0276
| Phan Bá Nhu | Bùi Thị Hằng | | |
| 28 |
F0000
| Trần Đình Hoàng | Trịnh Thu Nhân | | |
| 29 |
F0626
| Trần Kiều | Trịnh Bích Nhung | | |
| 30 |
F0499
| Trần Văn Liễn | Bùi Thị Rau | | |
| 31 |
F0618
| Trịnh Cao Cơ | Trịnh Thị Khang | | |
| 32 |
F611
| Trịnh Thư Hùng | Mai Thị Hiền | | |
| 33 |
F636
| Trịnh Văn Quỳnh | Đặng Thị Uyển | | |
|
|
|