Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
Đặng Tí Bản
- (12 APR)
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
Đặng Tí Bản
[1]
d. (12 APR)
Bùi Thọ Riệc
d. (20 OCT)
2
Bùi Thọ Quýnh
[1.1]
d. (6 JUN)
Nguyễn Thị Bàng
3
Bùi Thọ Viễn
[1.1.1]
d. 29 Feb 0
Nguyễn Thị Điềm
d. (3 SEP)
4
Bùi Thọ Tần
[1.1.1.1]
d. (19 FEB) [
=>
]
4
Bùi Thọ Quán
[1.1.1.2]
d. (15 AUG) [
=>
]
4
Bùi Thọ My
[1.1.1.3]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Hồ
[1.1.1.4]
d. (15 OCT)
4
Bùi Thị Sáo
[1.1.1.5]
[
=>
]
4
Bùi Thị Phướn
[1.1.1.6]
[
=>
]
4
Bùi Thị Mát
[1.1.1.7]
4
Bùi Thị Yểng
[1.1.1.8]
4
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.9]
+
Nguyễn Thị Huệ
d. (13 APR)
Nguyễn Thị Ngọ
d. (16 APR)
3
Bùi Thọ Cận
[1.1.2]
d. (16 JUN)
Nguyễn Thị Chỉ
d. (16 FEB)
4
Bùi Thọ Vận
[1.1.2.1]
d. (18 OCT) [
=>
]
4
Bùi Thọ Thông
[1.1.2.2]
d. (8 DEC) [
=>
]
4
Bùi Thọ Nghịnh
[1.1.2.3]
d. (18 DEC) [
=>
]
4
Bùi Thị Sẹo
[1.1.2.4]
4
Bùi Thị Xót
[1.1.2.5]
[
=>
]
4
Bùi Thị Lùn
[1.1.2.6]
3
Bùi Thị Quỵnh
[1.1.3]
Trần Công Lực
4
Trần Thị ?
[1.1.3.1]
4
Trần Công Mâu
[1.1.3.2]
4
Trần Thị ?
[1.1.3.3]
4
Trần Thị ?
[1.1.3.4]
4
Trần Công Mong
[1.1.3.5]
4
Trần Công Đương
[1.1.3.6]
3
Bùi Thị ?
[1.1.4]
? Ô . Thôn Thảo
4
? Hạnh
[1.1.4.1]
3
Bùi Thị Thiếu
[1.1.5]
? Ô . Ký Mỡn
4
? Tùng
[1.1.5.1]
2
Bùi Thọ Đột
[1.2]
d. (18 MAY)
Nguyễn Thị Khiêm
d. (22 MAR)
3
Bùi Thọ Khảo
[1.2.1]
? ?
4
Bùi Thọ Lữu
[1.2.1.1]
[
=>
]
3
Bùi Thọ Ngột
[1.2.2]
? ?
4
Bùi Thọ Bãng
[1.2.2.1]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Nhớn
[1.2.2.2]
4
Bùi Thị Huê
[1.2.2.3]
[
=>
]
3
Bùi Thọ Hốt
[1.2.3]
3
Bùi Thọ Chòm
[1.2.4]
d. (27 APR)
Nguyễn Thị Châm
d. (11 MAY)
4
Bùi Thọ Giới
[1.2.4.1]
d. 1945
4
Bùi Thọ Chuân
[1.2.4.2]
4
Bùi Thọ Thẩm
[1.2.4.3]
4
Bùi Thị Lự
[1.2.4.4]
3
Bùi Thị Dánh (Lớn)
[1.2.5]
Nguyễn Hữu Thinh
4
Nguyễn Hữu Chiệc
[1.2.5.1]
3
Bùi Thị Dánh (Bé)
[1.2.6]
Nguyễn Trọng Chu
4
Nguyễn Trọng Thúy
[1.2.6.1]
4
Nguyễn Trọng Chuấn
[1.2.6.2]
3
Bùi Thị Bẻo
[1.2.7]
3
Bùi Thị ?
[1.2.8]
+
? Ô. Hướng Chuyển
2
Bùi Thị Chử
[1.3]
Trần Công Đầu
3
Trần Công Tịch
[1.3.1]
2
Bùi Thọ Kỳ
[1.4]
d. (23 JUN)
Lã Thị Qui
d. (10 OCT)
3
Bùi Thọ Tự
[1.4.1]
d. (27 MAR)
3
Bùi Thọ Tường
[1.4.2]
Phạm Thị Hiên
d. (21 JUL)
4
Bùi Thọ Nhân
[1.4.2.1]
d. (11 OCT) [
=>
]
4
Bùi Thọ Nghĩa
[1.4.2.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Lời
[1.4.2.3]
4
Bùi Thị Dậu
[1.4.2.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Lũy
[1.4.2.5]
[
=>
]
3
Bùi Thọ Từ
[1.4.3]
Nguyễn Thị Ba
d. (20 APR)
4
Bùi Thọ Phiệt
[1.4.3.1]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Âu
[1.4.3.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Anh
[1.4.3.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị Qúi
[1.4.3.4]
[
=>
]
+
Nguyễn Thị Nguẩy
d. (28 OCT)
3
Bùi Thọ Thứ
[1.4.4]
Mai Thị Rục
4
Bùi Thọ Khâm
[1.4.4.1]
d. 4 Jun 1970
4
Bùi Thọ Khiếm
[1.4.4.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Liễm
[1.4.4.3]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Mùi
[1.4.4.4]
4
Bùi Thị Loan
[1.4.4.5]
[
=>
]
4
Bùi Thị Vĩnh
[1.4.4.6]
4
Bùi Thị Báo
[1.4.4.7]
4
Bùi Thị Vươn
[1.4.4.8]
3
Bùi Thị Cào
[1.4.5]
Lã Huy Thọ
4
Lã Qúi Ninh
[1.4.5.1]
4
Lã Qúi Kính
[1.4.5.2]
4
Lã Qúi Hải
[1.4.5.3]
4
Lã Thị Hiền
[1.4.5.4]
4
Lã Thị Diếc
[1.4.5.5]
4
Lã Thị Thu
[1.4.5.6]
3
Bùi Thị Mới
[1.4.6]
Trịnh Công Tòng
4
Trịnh Công Phóng
[1.4.6.1]
4
Trịnh Thị Tành
[1.4.6.2]
4
Trịnh Thị Minh
[1.4.6.3]
4
Trịnh Thị Khánh
[1.4.6.4]
2
Bùi Bà Cụ Nuôi
[1.5]
+
? Ô Đội Xức
2
Bùi Thị Tâm
[1.6]
? Ô Lý Tìu
3
? Ô Lung
[1.6.1]
3
? Ô Ngợi
[1.6.2]
3
? Ô Nhì Cương
[1.6.3]
2
Bùi Thị Ý
[1.7]
? Ô . Lý Tàng
3
? Thổ
[1.7.1]
3
? Dưỡng
[1.7.2]
2
Bùi Thọ Nghênh
[1.8]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
3
Bùi Thọ Đệ
[1.8.1]
d. (17 MAY)
Lã Thị Bách
d. (28 FEB)
4
Bùi Thọ Thiều
[1.8.1.1]
d. (13 SEP) [
=>
]
4
Bùi Thị Túc
[1.8.1.2]
[
=>
]
4
Bùi Thị Thông
[1.8.1.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị Hếm
[1.8.1.4]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Ha
[1.8.1.5]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Tấn
[1.8.1.6]
d. (11 JAN)
4
Bùi Thọ Ráp (Tố)
[1.8.1.7]
d. (15 DEC) [
=>
]
4
Bùi Thị Tết
[1.8.1.8]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Cấu
[1.8.1.9]
d. (8 MAY) [
=>
]
4
Bùi Thọ Tưỡng
[1.8.1.10]
d. (13 MAR) [
=>
]
4
Bùi Thị Hòe
[1.8.1.11]
[
=>
]
+
Nguyễn Thị Huyên
d. (25 MAY)
3
Bùi Thọ Tuyển
[1.8.2]
d. (26 MAY)
3
Bùi Thị Nhữ
[1.8.3]
Mai Qúy Triệu
4
Mai Qúy Thiệu
[1.8.3.1]
4
Mai Qúy Ruẫn
[1.8.3.2]
4
Mai Thị Viện
[1.8.3.3]
4
Mai Thị Riệm (Chị Thúy)
[1.8.3.4]
4
Lã Qúy Khính
[1.8.3.5]
4
Mai Thị Nga (Chị Riễm)
[1.8.3.6]
3
Bùi Thị Kiên
[1.8.4]
Bùi Gia Phổ
4
Bùi Gia Tuân
[1.8.4.1]
3
Bùi Thọ Nhạ
[1.8.5]
d. (6 JUN)
Trần Thị Nương
d. (15 AUG)
4
Bùi Thọ Liên
[1.8.5.1]
d. (7 JUN) [
=>
]
4
Bùi Thị Mậy
[1.8.5.2]
[
=>
]
4
Bùi Thị Hằng
[1.8.5.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị Thường
[1.8.5.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Chịnh
[1.8.5.5]
4
Bùi Thị Đằng
[1.8.5.6]
[
=>
]
4
Bùi Thị Chấc
[1.8.5.7]
d. (9 SEP) [
=>
]
4
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc)
[1.8.5.8]
b. 17 Mar 1933 d. 10 Nov 2018 [
=>
]
4
Bùi Thọ Sơn
[1.8.5.9]
[
=>
]
3
Bùi Thọ Tiêm
[1.8.6]
d. (16 OCT)
Nguyễn Thị Cúc
d. (26 JUL)
4
Bùi Thọ Chinh
[1.8.6.1]
d. (8 OCT) [
=>
]
4
Bùi Thọ Thông (Thâng)
[1.8.6.2]
d. (26 MAY) [
=>
]
4
Bùi Thọ Xước
[1.8.6.3]
d. (9 SEP) [
=>
]
4
Bùi Thọ Thực
[1.8.6.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Chi
[1.8.6.5]
[
=>
]
4
Bùi Thị Chứ
[1.8.6.6]
d. (27 MAR) [
=>
]
4
Bùi Thọ Tiêu
[1.8.6.7]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Tào
[1.8.6.8]
d. (5 MAR)
4
Bùi Thị Hả
[1.8.6.9]
[
=>
]
4
Bùi Nhật Quang
[1.8.6.10]
[
=>
]
3
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.8.7]
d. (28 NOV)
Bùi Thị Anh
d. (6 FEB)
4
Bùi Thọ Chuyên
[1.8.7.1]
d. (27 NOV) [
=>
]
4
Bùi Thị Xị
[1.8.7.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Rưu
[1.8.7.3]
d. (13 AUG) [
=>
]
4
Bùi Thị Khuyên
[1.8.7.4]
3
Bùi Thị Hảo
[1.8.8]
Phạm Huy Trinh
4
Phạm Huy Trác
[1.8.8.1]
4
Phạm Thị Nhất
[1.8.8.2]
4
Phạm Thị Tý Con
[1.8.8.3]
4
Phạm Thị Mùi
[1.8.8.4]
3
Bùi Thọ Thuân
[1.8.9]
d. (25 MAR)
Nguyễn Thị Đầu
d. (17 APR)
4
Bùi Thị Rỡi
[1.8.9.1]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Chùy
[1.8.9.2]
d. (29 MAY) [
=>
]
4
Bùi Thọ Đê
[1.8.9.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị Nha
[1.8.9.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Xanh
[1.8.9.5]
4
Bùi Thọ Canh
[1.8.9.6]
4
Bùi Thị Thử
[1.8.9.7]
[
=>
]
4
Bùi Thị Tý (Oanh)
[1.8.9.8]
d. (4 JAN)
4
Bùi Thị Khuyên
[1.8.9.9]
4
Bùi Thọ Roan
[1.8.9.10]
[
=>
]
4
Bùi Thị Oanh (Tý)
[1.8.9.11]
4
Bùi Thọ Thích
[1.8.9.12]
[
=>
]
3
Bùi Thị Nguyện
[1.8.10]
d. (12 MAR)
2
Bùi Thọ Rục (Lộc)
[1.9]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Chu
d. (1 MAY)
3
Bùi Thọ Vượng
[1.9.1]
d. (3 FEB)
Phạm Thị Bưởi
d. (25 MAY)
4
Bùi Thọ Khôi
[1.9.1.1]
[
=>
]
Phạm Thị Muôn
d. (17 MAR)
4
Bùi Thọ Hểnh
[1.9.1.2]
d. (27 MAR)
4
Bùi Thị Môn
[1.9.1.3]
[
=>
]
4
Bùi Nhật Tháp
[1.9.1.4]
d. (29 NOV) [
=>
]
4
Bùi Thọ Đệp
[1.9.1.5]
3
Bùi Thị Nhung
[1.9.2]
Bùi Đức Tí
4
Bùi Thị Mùa
[1.9.2.1]
4
Bùi Đức Tuệ
[1.9.2.2]
Nguyễn Trọng Thuẫn
4
Nguyễn Thị Chén
[1.9.2.3]
4
Nguyễn Thị Nhắm
[1.9.2.4]
4
Nguyễn Thị Bé
[1.9.2.5]
4
Nguyễn Thị Xui
[1.9.2.6]
4
Nguyễn Trọng Đuốc
[1.9.2.7]
3
Bùi Thọ Uýnh
[1.9.3]
d. (5 NOV)
Bùi Thị Sáu
d. (12 FEB)
4
Bùi Thọ Hoàng (Hảng)
[1.9.3.1]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Đảm
[1.9.3.2]
[
=>
]
4
Bùi Thị Từng
[1.9.3.3]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Choát
[1.9.3.4]
4
Bùi Thọ Toạt
[1.9.3.5]
4
Bùi Thọ Thi
[1.9.3.6]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Mợn
[1.9.3.7]
d. (2 OCT) [
=>
]
3
Bùi Thọ Cảo
[1.9.4]
d. (20 JUL)
Lã Thị Hiu
d. (15 JUN)
4
Bùi Thị Ngà
[1.9.4.1]
[
=>
]
4
Bùi Thị Hà
[1.9.4.2]
[
=>
]
Nguyễn Thị Canh
d. 10 May 1994
4
Bùi Thị Điều
[1.9.4.3]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Tiêng
[1.9.4.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Chiêu
[1.9.4.5]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Chà
[1.9.4.6]
[
=>
]
4
Bùi Thị Sìu
[1.9.4.7]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Cảnh
[1.9.4.8]
4
Bùi Thị Chiền
[1.9.4.9]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Dũng
[1.9.4.10]
[
=>
]
4
Bùi Thị Kim Dung
[1.9.4.11]
3
Bùi Thọ Rạo
[1.9.5]
3
Bùi Thọ Chước
[1.9.6]
2
Bùi Thị Tiên
[1.10]
? Ô Ba Vãng
3
? Bà Lý Khởi
[1.10.1]
3
? Bà Ký Đĩnh
[1.10.2]
3
? Bà Ba Nghi
[1.10.3]
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn