Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
Nguyễn Thị Niêm
- (3 DEC)
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
Nguyễn Thị Niêm
[1]
d. (3 DEC)
Bùi Thọ Việt
d. (5 SEP)
2
Bùi Thọ Thả
[1.1]
d. (7 FEB)
Nguyễn Thị Giao
d. (25 AUG)
3
Bùi Thọ Nghị
[1.1.1]
3
Bùi Thọ Nhuận
[1.1.2]
d. (3 JUL)
? ?
4
Bùi Thị Thung
[1.1.2.1]
3
Bùi Thọ Bảo
[1.1.3]
d. (9 DEC)
Nguyễn Từ Châu
d. (20 OCT)
4
Bùi Thọ Bôi
[1.1.3.1]
d. (10 AUG) [
=>
]
4
Bùi Thị Sài
[1.1.3.2]
[
=>
]
+
Hoàng Thị Tố
d. (10 SEP)
3
Bùi Thọ Châu
[1.1.4]
d. (14 MAR)
+
? ?
d. (7 JAN)
Phạm Thị Thanh
d. (22 MAY)
4
Bùi Thọ Ngưỡng
[1.1.4.1]
d. (20 APR) [
=>
]
4
Bùi Thọ Bòm
[1.1.4.2]
d. (28 JUN) [
=>
]
4
Bùi Thị Kháy
[1.1.4.3]
4
Bùi Thị Xứa
[1.1.4.4]
3
Bùi Thọ Kiếng
[1.1.5]
? ?
4
Bùi Thọ Đạc
[1.1.5.1]
[
=>
]
4
Bùi Thị ?
[1.1.5.2]
3
Bùi Thị Đoan
[1.1.6]
+
? ?
+
Lê ?
+
Đoàn Từ Nhu
+
Trần Thị Năm
2
Bùi Thọ Riệc
[1.2]
d. (20 OCT)
Trần Thị Huân
d. (1 DEC)
3
Bùi Thị Phượng
[1.2.1]
? ?
4
? Ông Quản Tịch
[1.2.1.1]
3
Bùi Thị Hiện
[1.2.2]
Nguyễn Văn Huấn
4
Nguyễn Văn Luận
[1.2.2.1]
4
Nguyễn Văn Thí
[1.2.2.2]
4
Nguyễn B. Ký Cảnh
[1.2.2.3]
4
Nguyễn Thị Hào
[1.2.2.4]
4
Nguyễn Văn Bình
[1.2.2.5]
3
Bùi Thọ Rị
[1.2.3]
d. (2 APR)
Phạm Thị Phang (Phương)
d. (26 MAY)
4
Bùi Thị Quyến
[1.2.3.1]
[
=>
]
4
Bùi Thị Riện
[1.2.3.2]
[
=>
]
4
Bùi Thị ?
[1.2.3.3]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Nhân (Đảo)
[1.2.3.4]
d. (20 NOV) [
=>
]
+
Phạm Thị San
+
Phạm Thị Chất
d. (11 OCT)
Vũ Thị Xuân
d. (15 JAN)
4
Bùi Thọ Lễ
[1.2.3.5]
d. (25 OCT) [
=>
]
3
Bùi Thọ Tộ
[1.2.4]
d. (12 JUL)
3
Bùi Thị Luyện
[1.2.5]
Bùi Văn Phái
4
Bùi B Ký Vạn
[1.2.5.1]
4
Bùi Văn Cấn
[1.2.5.2]
4
Bùi Văn Tuân
[1.2.5.3]
4
Bùi Văn Xước
[1.2.5.4]
4
Bùi Văn Tư
[1.2.5.5]
4
Bùi Văn Chất
[1.2.5.6]
3
Bùi Thị Huệ
[1.2.6]
Phạm Huy Tởn
4
Phạm Huy Ruấn
[1.2.6.1]
4
Phạm Thị Trang
[1.2.6.2]
4
Phạm Thị Tý
[1.2.6.3]
+
Đoàn Thị Quyên
d. (19 OCT)
Đặng Tí Bản
d. (12 APR)
3
Bùi Thọ Quýnh
[1.2.7]
d. (6 JUN)
Nguyễn Thị Bàng
4
Bùi Thọ Viễn
[1.2.7.1]
d. 29 Feb 0 [
=>
]
Nguyễn Thị Ngọ
d. (16 APR)
4
Bùi Thọ Cận
[1.2.7.2]
d. (16 JUN) [
=>
]
4
Bùi Thị Quỵnh
[1.2.7.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị ?
[1.2.7.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Thiếu
[1.2.7.5]
[
=>
]
3
Bùi Thọ Đột
[1.2.8]
d. (18 MAY)
Nguyễn Thị Khiêm
d. (22 MAR)
4
Bùi Thọ Khảo
[1.2.8.1]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Ngột
[1.2.8.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Hốt
[1.2.8.3]
4
Bùi Thọ Chòm
[1.2.8.4]
d. (27 APR) [
=>
]
4
Bùi Thị Dánh (Lớn)
[1.2.8.5]
[
=>
]
4
Bùi Thị Dánh (Bé)
[1.2.8.6]
[
=>
]
4
Bùi Thị Bẻo
[1.2.8.7]
4
Bùi Thị ?
[1.2.8.8]
3
Bùi Thị Chử
[1.2.9]
Trần Công Đầu
4
Trần Công Tịch
[1.2.9.1]
3
Bùi Thọ Kỳ
[1.2.10]
d. (23 JUN)
Lã Thị Qui
d. (10 OCT)
4
Bùi Thọ Tự
[1.2.10.1]
d. (27 MAR)
4
Bùi Thọ Tường
[1.2.10.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Từ
[1.2.10.3]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Thứ
[1.2.10.4]
[
=>
]
4
Bùi Thị Cào
[1.2.10.5]
[
=>
]
4
Bùi Thị Mới
[1.2.10.6]
[
=>
]
3
Bùi Bà Cụ Nuôi
[1.2.11]
+
? Ô Đội Xức
3
Bùi Thị Tâm
[1.2.12]
? Ô Lý Tìu
4
? Ô Lung
[1.2.12.1]
4
? Ô Ngợi
[1.2.12.2]
4
? Ô Nhì Cương
[1.2.12.3]
3
Bùi Thị Ý
[1.2.13]
? Ô . Lý Tàng
4
? Thổ
[1.2.13.1]
4
? Dưỡng
[1.2.13.2]
3
Bùi Thọ Nghênh
[1.2.14]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
4
Bùi Thọ Đệ
[1.2.14.1]
d. (17 MAY) [
=>
]
4
Bùi Thọ Tuyển
[1.2.14.2]
d. (26 MAY)
4
Bùi Thị Nhữ
[1.2.14.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị Kiên
[1.2.14.4]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Nhạ
[1.2.14.5]
d. (6 JUN) [
=>
]
4
Bùi Thọ Tiêm
[1.2.14.6]
d. (16 OCT) [
=>
]
4
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.2.14.7]
d. (28 NOV) [
=>
]
4
Bùi Thị Hảo
[1.2.14.8]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Thuân
[1.2.14.9]
d. (25 MAR) [
=>
]
4
Bùi Thị Nguyện
[1.2.14.10]
d. (12 MAR)
3
Bùi Thọ Rục (Lộc)
[1.2.15]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Chu
d. (1 MAY)
4
Bùi Thọ Vượng
[1.2.15.1]
d. (3 FEB) [
=>
]
4
Bùi Thị Nhung
[1.2.15.2]
[
=>
]
4
Bùi Thọ Uýnh
[1.2.15.3]
d. (5 NOV) [
=>
]
4
Bùi Thọ Cảo
[1.2.15.4]
d. (20 JUL) [
=>
]
4
Bùi Thọ Rạo
[1.2.15.5]
4
Bùi Thọ Chước
[1.2.15.6]
3
Bùi Thị Tiên
[1.2.16]
? Ô Ba Vãng
4
? Bà Lý Khởi
[1.2.16.1]
4
? Bà Ký Đĩnh
[1.2.16.2]
4
? Bà Ba Nghi
[1.2.16.3]
Lã Từ Thản
d. (17 AUG)
3
Bùi Thọ Chúc
[1.2.17]
d. (7 FEB)
Bùi Thị Riệm
d. (5 OCT)
4
Bùi Thọ Tập
[1.2.17.1]
d. (30 OCT) [
=>
]
4
Bùi Thọ Rụ
[1.2.17.2]
d. 13 Jan 1965 [
=>
]
4
Bùi Thị Thìn
[1.2.17.3]
[
=>
]
4
Bùi Thị Hợi
[1.2.17.4]
+
Trần Thị Ái
+
Phạm Thị Tú
d. (4 DEC)
Nguyễn Thị Thiện
3
Bùi Thị Xù
[1.2.18]
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn