Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
Bùi Thọ Chính Cường
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
Bùi Thọ Chính Cường
[1]
Bùi Từ Liêm
2
Bùi Thọ Hiểu
[1.1]
d. (4 OCT)
Hoàng Diệu Kim
3
Bùi Thọ Chiếu
[1.1.1]
d. (27 APR)
Trần Thị Nhụ
d. (9 MAR)
4
Bùi Thọ Lĩnh
[1.1.1.1]
d. (10 JAN)
? ?
5
Bùi Thọ Vực
[1.1.1.1.1]
d. (28 AUG)
Bùi Thị Chè
6
Bùi Thọ Phiên
[1.1.1.1.1.1]
d. (6 JAN)
? ?
d. (18 AUG)
7
Bùi Thọ Chiều
[1.1.1.1.1.1.1]
Bùi Thị Nguồi
8
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.1.1.1.1.1]
8
Bùi Thị Háy
[1.1.1.1.1.1.1.2]
7
Bùi Thọ Túy
[1.1.1.1.1.1.2]
? ?
8
Bùi Thị Nhan
[1.1.1.1.1.1.2.1]
8
Bùi Thị Lan
[1.1.1.1.1.1.2.2]
7
Bùi Thọ Mậu
[1.1.1.1.1.1.3]
? ?
8
Bùi Thọ Sận
[1.1.1.1.1.1.3.1]
d. (13 MAY)
? ?
9
Bùi Thị Xiu
[1.1.1.1.1.1.3.1.1]
8
Bùi Thọ Bến
[1.1.1.1.1.1.3.2]
d. (25 OCT)
Bùi Thị Nụ
d. (23 MAR)
9
Bùi Thị Điệu
[1.1.1.1.1.1.3.2.1]
9
Bùi Thị Đến
[1.1.1.1.1.1.3.2.2]
8
Bùi Thọ Thới
[1.1.1.1.1.1.3.3]
d. (1 OCT)
Hà Thị Vin
d. (6 MAR)
9
Bùi Thọ Ngôn
[1.1.1.1.1.1.3.3.1]
? Thị Thược
10
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.1]
Bùi Thị Hơn
11
Bùi Thị Tươi
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.1.1]
11
Bùi Thị Thắm
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.1.2]
11
Bùi Thị Ngần
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.1.3]
11
Bùi Thị Trang
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.1.4]
11
Bùi Thọ Trưởng
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.1.5]
10
Bùi Thọ Rĩ
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.2]
Bùi Thị Mùi
11
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.2.1]
11
Bùi Thọ Cảnh
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.2.2]
10
Bùi Thọ Hoãn
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.3]
10
Bùi Thọ Văn
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.4]
10
Bùi Thị Diệc
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.5]
Nguyễn Văn Rụ
11
Nguyễn Văn Lĩnh
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.5.1]
11
Nguyễn Thị Duyên
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.5.2]
11
Nguyễn Thị Duyến
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.5.3]
11
Nguyễn Thị Ngoan
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.5.4]
10
Bùi Thị Hoè
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.6]
Vũ Đình Điền
11
Vũ Văn Khiển
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.6.1]
Đỗ Mạnh Dũng
11
Đỗ Mạnh Duyệt
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.6.2]
11
Đỗ Thị Dịu
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.6.3]
10
Bùi Thị Bé
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.7]
Nguyễn Văn Toán
11
Nguyễn Văn Nam
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.7.1]
11
Nguyễn Thị Linh
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.7.2]
11
Nguyễn Thị Nga
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.7.3]
10
Bùi Thị Thặng
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.8]
Đỗ Văn Trọng
11
Đỗ Thị Trang
[1.1.1.1.1.1.3.3.1.8.1]
9
Bùi Thọ Khấu
[1.1.1.1.1.1.3.3.2]
d. (13 MAR)
9
Bùi Thị ?
[1.1.1.1.1.1.3.3.3]
+
? Khiết
9
Bùi Thị ?
[1.1.1.1.1.1.3.3.4]
+
? Vựng
8
Bùi Thị Mâu
[1.1.1.1.1.1.3.4]
8
Bùi Thị Mão
[1.1.1.1.1.1.3.5]
5
Bùi Thọ Hiển
[1.1.1.1.2]
d. (18 MAR)
Bùi Thị Nhan
d. (10 OCT)
6
Bùi Thọ Hòa
[1.1.1.1.2.1]
d. (24 JAN)
Vũ Thị Mớt
d. (29 FEB)
7
Bùi Thọ Tắc
[1.1.1.1.2.1.1]
? ?
8
Bùi Thọ Ri (Cới)
[1.1.1.1.2.1.1.1]
+
? ?
8
Bùi Thọ Ương
[1.1.1.1.2.1.1.2]
Đào Thị Sửu
9
Bùi Thọ Quang
[1.1.1.1.2.1.1.2.1]
9
Bùi Thị Vịnh
[1.1.1.1.2.1.1.2.2]
9
Bùi Thị An
[1.1.1.1.2.1.1.2.3]
9
Bùi Thị Chiếu
[1.1.1.1.2.1.1.2.4]
9
Bùi Thị Phương
[1.1.1.1.2.1.1.2.5]
9
Bùi Thị Nhàn
[1.1.1.1.2.1.1.2.6]
9
Bùi Thị Bình
[1.1.1.1.2.1.1.2.7]
9
Bùi Thị Bút
[1.1.1.1.2.1.1.2.8]
8
Bùi Thọ Bường
[1.1.1.1.2.1.1.3]
d. (6 JAN)
Bùi Thị Cô
9
Bùi Thọ Quất
[1.1.1.1.2.1.1.3.1]
Nguyễn Thị Lan
10
Bùi Thị ?
[1.1.1.1.2.1.1.3.1.1]
10
Bùi Thọ Thuỵ Anh
[1.1.1.1.2.1.1.3.1.2]
10
Bùi Thọ Lâm
[1.1.1.1.2.1.1.3.1.3]
9
Bùi Thị Hợi
[1.1.1.1.2.1.1.3.2]
d. (12 JUL)
+
Bùi Thọ Yêm
d. (6 AUG)
9
Bùi Thị Xuân
[1.1.1.1.2.1.1.3.3]
+
Đặng Thị Nhĩn
8
Bùi Thọ Cảo
[1.1.1.1.2.1.1.4]
Ngô Thị Tuất
9
Bùi Thọ Thái
[1.1.1.1.2.1.1.4.1]
Vũ Thị Hằng
10
Bùi Thọ Tuấn Anh
[1.1.1.1.2.1.1.4.1.1]
10
Bùi Thị Phương Anh
[1.1.1.1.2.1.1.4.1.2]
9
Bùi Thọ Ninh
[1.1.1.1.2.1.1.4.2]
Bùi Thị Hoa
10
Bùi Thọ Đức Minh
[1.1.1.1.2.1.1.4.2.1]
10
Bùi Thọ Nhật Minh
[1.1.1.1.2.1.1.4.2.2]
9
Bùi Thị Nhuận
[1.1.1.1.2.1.1.4.3]
9
Bùi Thị Nụ
[1.1.1.1.2.1.1.4.4]
9
Bùi Thị Hoa
[1.1.1.1.2.1.1.4.5]
9
Bùi Thị Liên
[1.1.1.1.2.1.1.4.6]
9
Bùi Thị Hoan
[1.1.1.1.2.1.1.4.7]
+
Vũ Thị Lục
7
Bùi Thọ Tòa
[1.1.1.1.2.1.2]
d. (29 APR)
? ?
8
Bùi Thọ Vi
[1.1.1.1.2.1.2.1]
7
Bùi Thọ Tọa
[1.1.1.1.2.1.3]
d. (4 FEB)
? ?
8
Bùi Thọ Hạc
[1.1.1.1.2.1.3.1]
d. (21 JUN)
8
Bùi Thọ Yến
[1.1.1.1.2.1.3.2]
d. (1 DEC)
Trần Thị Là
d. (22 JAN)
9
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.1.1.2.1.3.2.1]
Bùi Thị Hoa
10
Bùi Thọ Thảo
[1.1.1.1.2.1.3.2.1.1]
10
Bùi Thọ Thơm
[1.1.1.1.2.1.3.2.1.2]
10
Bùi Thị Hồng
[1.1.1.1.2.1.3.2.1.3]
9
Bùi Thị Mùi
[1.1.1.1.2.1.3.2.2]
9
Bùi Thị Vui
[1.1.1.1.2.1.3.2.3]
8
Bùi Thọ Nghê
[1.1.1.1.2.1.3.3]
d. (4 MAY)
Bùi Thị Măng
d. (5 OCT)
9
Bùi Thị Nghề
[1.1.1.1.2.1.3.3.1]
8
Bùi Thọ Nga
[1.1.1.1.2.1.3.4]
d. (8 AUG)
? ?
9
Bùi Thị Qúy
[1.1.1.1.2.1.3.4.1]
9
Bùi Thị Báu
[1.1.1.1.2.1.3.4.2]
9
Bùi Thị Nguyệt
[1.1.1.1.2.1.3.4.3]
9
Bùi Thị Minh
[1.1.1.1.2.1.3.4.4]
8
Bùi Thọ Huy
[1.1.1.1.2.1.3.5]
6
Bùi Thọ Viết
[1.1.1.1.2.2]
d. (26 JUN)
? ?
d. (21 JUN)
7
Bùi Thị Hoan
[1.1.1.1.2.2.1]
d. (16 APR)
7
Bùi Thọ Đọc
[1.1.1.1.2.2.2]
d. (14 APR)
Bùi Thị Dân
d. (6 JUN)
8
Bùi Thị Hỗ
[1.1.1.1.2.2.2.1]
8
Bùi Thị Nhạn
[1.1.1.1.2.2.2.2]
7
Bùi Thọ Tòng
[1.1.1.1.2.2.3]
6
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.1.2.3]
d. (21 SEP)
Bùi Thị Chừng
d. (1 MAR)
7
Bùi Thọ Giảng
[1.1.1.1.2.3.1]
d. (16 MAR)
Bùi Thị Đang
d. (28 MAR)
8
Bùi Thọ Nghiễn
[1.1.1.1.2.3.1.1]
d. (9 MAR)
Bùi Thị Mai
d. (19 AUG)
9
Bùi Thọ Ấp
[1.1.1.1.2.3.1.1.1]
d. (25 JAN)
Nguyễn Thị Vĩ
d. (14 APR)
10
Bùi Thọ Ôm
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.1]
Bùi Thị Thắm
11
Bùi Thọ Công
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.1.1]
11
Bùi Thọ Thành
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.1.2]
11
Bùi Thị Thuận
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.1.3]
11
Bùi Thị Tâm
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.1.4]
10
Bùi Thọ Bổng
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.2]
10
Bùi Thọ Đàm
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.3]
10
Bùi Thị Tý
[1.1.1.1.2.3.1.1.1.4]
9
Bùi Thọ Yêm
[1.1.1.1.2.3.1.1.2]
d. (6 AUG)
Bùi Thị Thủ
d. (3 JUN)
10
Bùi Thị Thi
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.1]
Bùi Đức Xuất
11
Bùi Đức Chính
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.1.1]
11
Bùi Thị Mùi
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.1.2]
11
Bùi Thị Vân
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.1.3]
11
Bùi Thị Cốm
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.1.4]
11
Bùi Đức Trị
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.1.5]
10
Bùi Thị Quýt
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.2]
Phạm Văn Tào
11
Phạm Văn Tường
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.2.1]
11
Phạm Văn Hồng
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.2.2]
11
Phạm Văn Giang
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.2.3]
11
Phạm Thị Hà
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.2.4]
11
Phạm Thị Dương
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.2.5]
10
Bùi Thị Quyết
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.3]
Trần Văn Mai
11
Trần Văn Phong
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.3.1]
10
Bùi Thọ Bưởi
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.4]
Bùi Thị Sen
11
Bùi Thọ Thắng
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.4.1]
11
Bùi Thọ Duyên
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.4.2]
11
Bùi Thọ Đại
[1.1.1.1.2.3.1.1.2.4.3]
+
Bùi Thị Mít
d. (3 MAR)
+
Bùi Thị Hợi
d. (12 JUL)
9
Bùi Thị Lồng
[1.1.1.1.2.3.1.1.3]
8
Bùi Thọ Cừ
[1.1.1.1.2.3.1.2]
d. (21 APR)
Bùi Thị Mại
d. (20 NOV)
9
Bùi Thị Hồng
[1.1.1.1.2.3.1.2.1]
8
Bùi Thọ Lũy
[1.1.1.1.2.3.1.3]
d. (14 JAN)
Hà Thị Nhỡ
d. (16 APR)
9
Bùi Thị Thao
[1.1.1.1.2.3.1.3.1]
8
Bùi Thọ Rãnh
[1.1.1.1.2.3.1.4]
d. (16 APR)
Vũ Thị Lành
d. (12 SEP)
9
Bùi Thọ Ao
[1.1.1.1.2.3.1.4.1]
d. (16 JAN)
Bùi Thị Côi
10
Bùi Thọ Kiểm
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.1]
Phạm Thị Miến
11
Bùi Thọ Vũ
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.1.1]
11
Bùi Thị Thủy
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.1.2]
11
Bùi Thọ Bình
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.1.3]
11
Bùi Thọ Long
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.1.4]
10
Bùi Thọ Duyệt
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.2]
Bùi Thị Hiên
11
Bùi Thị Bình
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.2.1]
11
Bùi Thị Lê
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.2.2]
11
Bùi Thị Hằng
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.2.3]
11
Bùi Thị Hường
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.2.4]
11
Bùi Thọ Hùng
[1.1.1.1.2.3.1.4.1.2.5]
9
Bùi Thọ Cạn
[1.1.1.1.2.3.1.4.2]
Bùi Thị May
10
Bùi Thọ Nhiên
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.1]
Phạm Thị Lanh
11
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.1.1]
10
Bùi Thị Ninh
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.2]
Bùi Đức Giáp
11
Bùi Đức Giang
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.2.1]
11
Bùi Đức Bính
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.2.2]
11
Bùi Thị Hà
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.2.3]
10
Bùi Thị Nộc
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.3]
Bùi Đức Kinh
11
Bùi Thị Dinh
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.3.1]
11
Bùi Đức Dương
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.3.2]
10
Bùi Thị Gương
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.4]
? Văn Khiệt
11
? Thị Huyền
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.4.1]
11
? Thị Oanh
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.4.2]
10
Bùi Thị Nhiều
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.5]
Phạm Văn Sơn
11
Phạm Thị Nhu
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.5.1]
10
Bùi Thị Liễu
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.6]
Bùi Văn Minh
11
Bùi Thị Thu
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.6.1]
10
Bùi Thị Lựu
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.7]
10
Bùi Thọ Hoan
[1.1.1.1.2.3.1.4.2.8]
8
Bùi Thọ Vệ
[1.1.1.1.2.3.1.5]
+
? ?
8
Bùi Thị Ý
[1.1.1.1.2.3.1.6]
? Ô . Lý Tàng
9
? Thổ
[1.1.1.1.2.3.1.6.1]
9
? Dưỡng
[1.1.1.1.2.3.1.6.2]
8
Bùi Thị Nhài
[1.1.1.1.2.3.1.7]
7
Bùi Thọ Học
[1.1.1.1.2.3.2]
7
Bùi Thị Tam
[1.1.1.1.2.3.3]
6
Bùi Thọ Nhã (Ba)
[1.1.1.1.2.4]
Nguyễn Thị Chỉ
7
Bùi Thị Rôi
[1.1.1.1.2.4.1]
7
Bùi Thọ Vi
[1.1.1.1.2.4.2]
? ?
8
Bùi Thọ Đoại
[1.1.1.1.2.4.2.1]
Bùi Thị Tấm
9
Bùi Thọ Thùy
[1.1.1.1.2.4.2.1.1]
9
Bùi Thị Thúy
[1.1.1.1.2.4.2.1.2]
7
Bùi Thọ Đô
[1.1.1.1.2.4.3]
d. (8 FEB)
Nguyễn Thị Hè
d. (25 DEC)
8
Bùi Thọ Kim
[1.1.1.1.2.4.3.1]
d. (18 NOV)
Bùi Thị Rạ
9
Bùi Thọ Chung
[1.1.1.1.2.4.3.1.1]
? ?
10
Bùi Thọ Tiền (Đồng)
[1.1.1.1.2.4.3.1.1.1]
? ?
11
Bùi Thị Hà
[1.1.1.1.2.4.3.1.1.1.1]
11
Bùi Thọ Bình
[1.1.1.1.2.4.3.1.1.1.2]
9
Bùi Thọ Hồi
[1.1.1.1.2.4.3.1.2]
9
Bùi Thị Thắm
[1.1.1.1.2.4.3.1.3]
8
Bùi Thọ Đạo
[1.1.1.1.2.4.3.2]
8
Bùi Thọ Lạc
[1.1.1.1.2.4.3.3]
Bùi Thị Hoan
9
Bùi Thọ Long
[1.1.1.1.2.4.3.3.1]
Trần Thị Mỹ Duyên
10
Bùi Thọ Hải
[1.1.1.1.2.4.3.3.1.1]
10
Bùi Thị Thoa
[1.1.1.1.2.4.3.3.1.2]
9
Bùi Thọ Lanh
[1.1.1.1.2.4.3.3.2]
? ?
10
Bùi Thị Liên
[1.1.1.1.2.4.3.3.2.1]
9
Bùi Thọ Lý
[1.1.1.1.2.4.3.3.3]
9
Bùi Thị Lê
[1.1.1.1.2.4.3.3.4]
9
Bùi Thị Lan
[1.1.1.1.2.4.3.3.5]
8
Bùi Thọ Lợi
[1.1.1.1.2.4.3.4]
Nguyễn Thị Thuận
9
Bùi Thọ Liên
[1.1.1.1.2.4.3.4.1]
? Mai
10
Bùi Tôn Thảo Vân
[1.1.1.1.2.4.3.4.1.1]
10
Bùi Thọ Lâm
[1.1.1.1.2.4.3.4.1.2]
10
Bùi Tôn Thảo Uyên
[1.1.1.1.2.4.3.4.1.3]
10
Bùi Thọ Louis
[1.1.1.1.2.4.3.4.1.4]
9
Bùi Tôn Thanh Lê
[1.1.1.1.2.4.3.4.2]
9
Bùi Thọ Thanh Liêm
[1.1.1.1.2.4.3.4.3]
+
Đào Thị Phụng
Trần Khánh Hương
10
Bùi Thọ Quang Minh
[1.1.1.1.2.4.3.4.3.1]
10
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.1.1.1.2.4.3.4.3.2]
10
Bùi Thọ Nhân
[1.1.1.1.2.4.3.4.3.3]
10
Bùi Thọ Phát
[1.1.1.1.2.4.3.4.3.4]
9
Bùi Thọ Hoàng Lộc
[1.1.1.1.2.4.3.4.4]
Ngô Hương Thủy
10
Bùi Thọ Nguyên Vũ
[1.1.1.1.2.4.3.4.4.1]
10
Bùi Thọ Thiên Phúc
[1.1.1.1.2.4.3.4.4.2]
9
Bùi Thọ Hoàng Linh
[1.1.1.1.2.4.3.4.5]
Huỳnh Thị Ngọc Kiều
10
Bùi Thọ Hoàng Nam
[1.1.1.1.2.4.3.4.5.1]
9
Bùi Tôn Thanh Loan
[1.1.1.1.2.4.3.4.6]
? ?
10
Bùi Thọ Minh Quân
[1.1.1.1.2.4.3.4.6.1]
10
Bùi Thọ Hoàng Chiêu
[1.1.1.1.2.4.3.4.6.2]
9
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.1.1.1.2.4.3.4.7]
Nguyễn Thị Hạnh
10
Bùi Thọ Hoàng Hải
[1.1.1.1.2.4.3.4.7.1]
10
Bùi Thọ Hoàng Huy
[1.1.1.1.2.4.3.4.7.2]
Nguyễn Thị Thúy
10
Bùi Tôn Thị Ngọc
[1.1.1.1.2.4.3.4.7.3]
9
Bùi Thọ Hoàng Lân
[1.1.1.1.2.4.3.4.8]
Lâm Thị Minh
10
Bùi Thọ Anh Dũng
[1.1.1.1.2.4.3.4.8.1]
9
Bùi Thọ Hoàng Luân
[1.1.1.1.2.4.3.4.9]
Huỳnh Thị Trúc Loan
10
Bùi Thọ Hoàng Ân
[1.1.1.1.2.4.3.4.9.1]
10
Bùi Tôn Trúc Oanh
[1.1.1.1.2.4.3.4.9.2]
9
Bùi Tôn Thanh Ly
[1.1.1.1.2.4.3.4.10]
Nguyễn Văn Liêm
10
Nguyễn Ngọc Phương Nghi
[1.1.1.1.2.4.3.4.10.1]
9
Bùi Tôn Thảo Lương
[1.1.1.1.2.4.3.4.11]
Huỳnh Văn Trường
10
Huỳnh Thị Thảo Trinh
[1.1.1.1.2.4.3.4.11.1]
10
Huỳnh Tiến Đạt
[1.1.1.1.2.4.3.4.11.2]
8
Bùi Thị Mỹ
[1.1.1.1.2.4.3.5]
8
Bùi Thị Mí
[1.1.1.1.2.4.3.6]
8
Bùi Thị Mì
[1.1.1.1.2.4.3.7]
+
Vũ Thị Nhỡ
7
Bùi Thị Truật
[1.1.1.1.2.4.4]
6
Bùi Thọ Sinh
[1.1.1.1.2.5]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Lỗ
d. (16 APR)
7
Bùi Thọ Phúc
[1.1.1.1.2.5.1]
d. (24 MAY)
Bùi Thị Xuối
d. (16 JAN)
8
Bùi Thọ Tiếp
[1.1.1.1.2.5.1.1]
d. (19 NOV)
Bùi Thị Chức
d. (17 DEC)
9
Bùi Thọ Nguyên
[1.1.1.1.2.5.1.1.1]
d. (4 JUL)
9
Bùi Thọ Vãn
[1.1.1.1.2.5.1.1.2]
d. (22 OCT)
Vũ Thị Tuất
10
Bùi Thọ Thường
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.1]
Vũ Thị Dung
11
Bùi Thị Bich
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.1.1]
11
Bùi Thị Điển
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.1.2]
11
Bùi Thọ Thọ
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.1.3]
10
Bùi Thọ Duyệt
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.2]
10
Bùi Thọ Cần
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.3]
10
Bùi Thị Hòe
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.4]
Bùi Trần Thụ
11
Bùi Phương Mai
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.4.1]
11
Bùi Trần Minh
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.4.2]
10
Bùi Thị Bưởi
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.5]
Bùi Quang Báo
11
Bùi Quang Thưởng
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.5.1]
11
Bùi Thị Lan
[1.1.1.1.2.5.1.1.2.5.2]
9
Bùi Thị Điều
[1.1.1.1.2.5.1.1.3]
9
Bùi Thị Tín
[1.1.1.1.2.5.1.1.4]
9
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.1.2.5.1.1.5]
9
Bùi Thị Ríu
[1.1.1.1.2.5.1.1.6]
9
Bùi Thị Rít
[1.1.1.1.2.5.1.1.7]
9
Bùi Thị Ngọt
[1.1.1.1.2.5.1.1.8]
7
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.1.2.5.2]
d. (21 SEP)
Nguyễn Thị Nhỡ
d. (28 MAY)
8
Bùi Thọ Ấm
[1.1.1.1.2.5.2.1]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Bụi
9
Bùi Thọ Êm
[1.1.1.1.2.5.2.1.1]
9
Bùi Thọ Thềm
[1.1.1.1.2.5.2.1.2]
? ?
10
Bùi Thọ Vĩ
[1.1.1.1.2.5.2.1.2.1]
8
Bùi Thọ Tích
[1.1.1.1.2.5.2.2]
d. 6 Sep 1991
Bùi Thị Lùn
9
Bùi Thọ Ruyên
[1.1.1.1.2.5.2.2.1]
d. (27 JUL)
9
Bùi Thọ Phận
[1.1.1.1.2.5.2.2.2]
d. (27 JUL)
9
Bùi Thọ Tuấn
[1.1.1.1.2.5.2.2.3]
d. (1 JUN)
Phạm Thị Xuân
10
Bùi Thọ Toàn
[1.1.1.1.2.5.2.2.3.1]
Vũ Thị Linh
11
Bùi Thị Thoa
[1.1.1.1.2.5.2.2.3.1.1]
11
Bùi Thị Thủy
[1.1.1.1.2.5.2.2.3.1.2]
10
Bùi Thọ Đoan
[1.1.1.1.2.5.2.2.3.2]
10
Bùi Thọ Ngọc
[1.1.1.1.2.5.2.2.3.3]
9
Bùi Thọ Tửu
[1.1.1.1.2.5.2.2.4]
? ?
10
Bùi Thọ Doanh
[1.1.1.1.2.5.2.2.4.1]
10
Bùi Thọ Thành
[1.1.1.1.2.5.2.2.4.2]
10
Bùi Thị Oanh
[1.1.1.1.2.5.2.2.4.3]
10
Bùi Thọ Ninh
[1.1.1.1.2.5.2.2.4.4]
9
Bùi Thọ Nhiệm
[1.1.1.1.2.5.2.2.5]
Vũ Thị Thủy
10
Bùi Thị Lệ
[1.1.1.1.2.5.2.2.5.1]
9
Bùi Thị Nhẫn
[1.1.1.1.2.5.2.2.6]
9
Bùi Thị Thiêm
[1.1.1.1.2.5.2.2.7]
8
Bùi Thọ Vượng
[1.1.1.1.2.5.2.3]
d. (15 MAR)
Bùi Thị Bức
9
Bùi Thọ Vường
[1.1.1.1.2.5.2.3.1]
? ?
10
Bùi Thọ Thường
[1.1.1.1.2.5.2.3.1.1]
8
Bùi Thị Lộc
[1.1.1.1.2.5.2.4]
8
Bùi Thị Chén
[1.1.1.1.2.5.2.5]
8
Bùi Thị Bát
[1.1.1.1.2.5.2.6]
+
Hà Thị Nhơn
d. (13 DEC)
7
Bùi Thọ Hóa
[1.1.1.1.2.5.3]
d. (24 NOV)
Bùi Thị Khuyên
d. (1 NOV)
8
Bùi Thọ Ước
[1.1.1.1.2.5.3.1]
d. (4 MAR)
Phạm Thị Bân
d. (15 MAY)
9
Bùi Thọ Luyện
[1.1.1.1.2.5.3.1.1]
d. (19 MAY)
Vũ Thị Bé
10
Bùi Thị Nhài
[1.1.1.1.2.5.3.1.1.1]
9
Bùi Thọ Ruyện
[1.1.1.1.2.5.3.1.2]
+
Hà Thị Nhớn
9
Bùi Thọ Lục
[1.1.1.1.2.5.3.1.3]
Bùi Thị Đoàn
10
Bùi Thọ Thất
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.1]
Nguyễn Thị Hiệp
11
Bùi Thọ Sơn
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.1.1]
11
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.1.2]
10
Bùi Thọ Thập
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.2]
Vũ Thị Xô
11
Bùi Thọ Thủy
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.2.1]
11
Bùi Thị Bình
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.2.2]
11
Bùi Thị Phượng
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.2.3]
10
Bùi Thọ Thắng
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.3]
Nguyễn Thị Huyền
11
Bùi Thọ Lợi
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.3.1]
11
Bùi Thị Duyên
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.3.2]
10
Bùi Thọ Tư
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.4]
Vũ Thị Hòe
11
Bùi Thọ Hưng
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.4.1]
11
Bùi Thị Hạnh
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.4.2]
10
Bùi Thọ Hiền
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.5]
Bùi Thị Lâm
11
Bùi Thị Linh
[1.1.1.1.2.5.3.1.3.5.1]
9
Bùi Thọ Tú
[1.1.1.1.2.5.3.1.4]
9
Bùi Thọ Túc
[1.1.1.1.2.5.3.1.5]
Vũ Thị Cọ
10
Bùi Thọ Nghiệp
[1.1.1.1.2.5.3.1.5.1]
10
Bùi Thọ Đoàn
[1.1.1.1.2.5.3.1.5.2]
10
Bùi Thọ Công
[1.1.1.1.2.5.3.1.5.3]
10
Bùi Thị Nghệ
[1.1.1.1.2.5.3.1.5.4]
10
Bùi Thị Hưng
[1.1.1.1.2.5.3.1.5.5]
10
Bùi Thị Thơm
[1.1.1.1.2.5.3.1.5.6]
9
Bùi Thị Ké
[1.1.1.1.2.5.3.1.6]
9
Bùi Thị Thoa
[1.1.1.1.2.5.3.1.7]
8
Bùi Thọ Ngơm
[1.1.1.1.2.5.3.2]
d. (23 DEC)
Vũ Thị Nhỡ
d. (22 DEC)
9
Bùi Thọ Ất
[1.1.1.1.2.5.3.2.1]
Phạm Thị Den
10
Bùi Thọ Tình
[1.1.1.1.2.5.3.2.1.1]
10
Bùi Thọ Tường
[1.1.1.1.2.5.3.2.1.2]
10
Bùi Thọ Lưu
[1.1.1.1.2.5.3.2.1.3]
9
Bùi Thọ Hợi
[1.1.1.1.2.5.3.2.2]
d. (6 JAN)
Phạm Thị Tuyến
10
Bùi Thọ Di
[1.1.1.1.2.5.3.2.2.1]
10
Bùi Thị Thùy
[1.1.1.1.2.5.3.2.2.2]
Bùi Văn Quân
11
Bùi Thị Thủy
[1.1.1.1.2.5.3.2.2.2.1]
11
Bùi Thị Trang
[1.1.1.1.2.5.3.2.2.2.2]
9
Bùi Thị Chinh
[1.1.1.1.2.5.3.2.3]
8
Bùi Thị Lạng
[1.1.1.1.2.5.3.3]
8
Bùi Thị Nhũ
[1.1.1.1.2.5.3.4]
8
Bùi Thị Nhĩ
[1.1.1.1.2.5.3.5]
8
Bùi Thị Xuyên
[1.1.1.1.2.5.3.6]
8
Bùi Thị Thuận
[1.1.1.1.2.5.3.7]
7
Bùi Thọ Sản
[1.1.1.1.2.5.4]
d. (6 MAR)
Bùi Thị Chi
d. (4 APR)
8
Bùi Thọ Gốc
[1.1.1.1.2.5.4.1]
8
Bùi Thị Nhơn
[1.1.1.1.2.5.4.2]
8
Bùi Thị Đích
[1.1.1.1.2.5.4.3]
8
Bùi Thị Bách
[1.1.1.1.2.5.4.4]
8
Bùi Thị Giẻo
[1.1.1.1.2.5.4.5]
+
Bùi Thị Khà
+
Bùi Thị Hong
4
Bùi Thọ Tùng
[1.1.1.2]
d. (5 MAY)
Nguyễn Đoan Trang
d. (19 MAY)
5
Bùi Thọ Tân
[1.1.1.2.1]
d. (4 JAN)
+
Nguyễn Thị Điệp
d. (23 JAN)
+
Bùi Thị Thêu
d. (21 SEP)
4
Bùi Thọ Bách
[1.1.1.3]
d. (15 JUN)
+
Bùi Thị Tuân
+
Trần Thị Bống
4
Bùi Thọ Việt
[1.1.1.4]
d. (5 SEP)
Nguyễn Thị Niêm
d. (3 DEC)
5
Bùi Thọ Thả
[1.1.1.4.1]
d. (7 FEB)
Nguyễn Thị Giao
d. (25 AUG)
6
Bùi Thọ Nghị
[1.1.1.4.1.1]
6
Bùi Thọ Nhuận
[1.1.1.4.1.2]
d. (3 JUL)
? ?
7
Bùi Thị Thung
[1.1.1.4.1.2.1]
6
Bùi Thọ Bảo
[1.1.1.4.1.3]
d. (9 DEC)
Nguyễn Từ Châu
d. (20 OCT)
7
Bùi Thọ Bôi
[1.1.1.4.1.3.1]
d. (10 AUG)
Mai Thị Hòa
d. (3 JUL)
8
Bùi Thọ Kỷ
[1.1.1.4.1.3.1.1]
d. (18 OCT)
Nguyễn Thị Cương
d. (25 OCT)
9
Bùi Thị Vân
[1.1.1.4.1.3.1.1.1]
Phạm Huy Nga
10
Phạm Huy Tâm
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.1]
10
Phạm Thị Sự
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.2]
10
Phạm Thị Chan
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.3]
10
Phạm Thị Chứa
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.4]
10
Phạm Thị Dậu
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.5]
10
Phạm Thị Răm
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.6]
10
Phạm Thị Bảy
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.7]
10
Phạm Thị Tám
[1.1.1.4.1.3.1.1.1.8]
9
Bùi Thị Khoai
[1.1.1.4.1.3.1.1.2]
Phạm Huy Năm
10
Phạm Thị
[1.1.1.4.1.3.1.1.2.1]
10
Phạm Huy Liệu
[1.1.1.4.1.3.1.1.2.2]
10
Phạm Huy Vui
[1.1.1.4.1.3.1.1.2.3]
9
Bùi Thọ Sảng
[1.1.1.4.1.3.1.1.3]
d. (8 APR)
Hà Thị Nguyệt
10
Bùi Thị Mai
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.1]
Bùi Văn Nền
11
Bùi Văn Cường
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.1.1]
11
Bùi Văn Chung
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.1.2]
10
Bùi Thọ Hồng
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.2]
Nguyễn Thị Nhuận
11
Bùi Thị Thấm
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.2.1]
11
Bùi Thọ Hồng Quân
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.2.2]
10
Bùi Thị Bướm
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.3]
Phạm Huy Nhuệ
11
Phạm Huy Ruynh
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.3.1]
11
Phạm Huy Thoại
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.3.2]
11
Phạm Huy Nghiệp
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.3.3]
11
Phạm Huy Ân
[1.1.1.4.1.3.1.1.3.3.4]
+
Lương Thị Xê
d. (5 JAN)
9
Bùi Thị Tím
[1.1.1.4.1.3.1.1.4]
Trần Công Phóng
10
Trần Công Chiếng
[1.1.1.4.1.3.1.1.4.1]
10
Trần Công Chuộng
[1.1.1.4.1.3.1.1.4.2]
10
Trần Thị Gái
[1.1.1.4.1.3.1.1.4.3]
10
Trần Thị Nụ
[1.1.1.4.1.3.1.1.4.4]
10
Trần Thị Hoa
[1.1.1.4.1.3.1.1.4.5]
10
Trần Thị Bưởi
[1.1.1.4.1.3.1.1.4.6]
9
Bùi Thọ Kha
[1.1.1.4.1.3.1.1.5]
9
Bùi Thị Hường
[1.1.1.4.1.3.1.1.6]
Trần Hữu Chanh
10
Trần Hữu Công
[1.1.1.4.1.3.1.1.6.1]
10
Trần Hữu Đoàn
[1.1.1.4.1.3.1.1.6.2]
8
Bùi Thọ Nhiễu (Liễu)
[1.1.1.4.1.3.1.2]
d. (23 OCT)
Nguyễn Thị Niêu
d. (25 OCT)
9
Bùi Thọ Luông
[1.1.1.4.1.3.1.2.1]
Nguyễn Thị Năm
10
Bùi Thọ Điệp
[1.1.1.4.1.3.1.2.1.1]
10
Bùi Thọ Tuấn
[1.1.1.4.1.3.1.2.1.2]
10
Bùi Thọ Sơn
[1.1.1.4.1.3.1.2.1.3]
10
Bùi Thị Hảo
[1.1.1.4.1.3.1.2.1.4]
10
Bùi Thị Quyên
[1.1.1.4.1.3.1.2.1.5]
10
Bùi Thị Hương
[1.1.1.4.1.3.1.2.1.6]
9
Bùi Thọ Đới
[1.1.1.4.1.3.1.2.2]
9
Bùi Thị Xim
[1.1.1.4.1.3.1.2.3]
9
Bùi Thị Thủy (Út)
[1.1.1.4.1.3.1.2.4]
8
Bùi Thọ Mấm (Đồng)
[1.1.1.4.1.3.1.3]
? ?
9
Bùi Thị Phúc
[1.1.1.4.1.3.1.3.1]
9
Bùi Thị Bé
[1.1.1.4.1.3.1.3.2]
9
Bùi Thị Nga
[1.1.1.4.1.3.1.3.3]
9
Bùi Thị Nguyệt
[1.1.1.4.1.3.1.3.4]
9
Bùi Thị Sính
[1.1.1.4.1.3.1.3.5]
9
Bùi Thị Sáu
[1.1.1.4.1.3.1.3.6]
8
Bùi Thọ Hoạch
[1.1.1.4.1.3.1.4]
d. (21 JAN)
Trần Thị Ê
d. (11 DEC)
9
Bùi Thọ Thuận
[1.1.1.4.1.3.1.4.1]
9
Bùi Thị An
[1.1.1.4.1.3.1.4.2]
+
Hoàng Đức Vinh
9
Bùi Thị Yên
[1.1.1.4.1.3.1.4.3]
+
Hoàng Ngọc Tuyền
9
Bùi Thị Huệ
[1.1.1.4.1.3.1.4.4]
8
Bùi Thị Chiều
[1.1.1.4.1.3.1.5]
Nguyễn Hữu Bạng
9
Nguyễn Hữu Phảng
[1.1.1.4.1.3.1.5.1]
9
Nguyễn Hữu Tởi
[1.1.1.4.1.3.1.5.2]
9
Nguyễn Hữu Típ
[1.1.1.4.1.3.1.5.3]
7
Bùi Thị Sài
[1.1.1.4.1.3.2]
Lã Qúy Khiển
8
Lã Qúi Thuật
[1.1.1.4.1.3.2.1]
8
Lã Qúi Khính
[1.1.1.4.1.3.2.2]
8
Lã Qúi Xuyến
[1.1.1.4.1.3.2.3]
8
Lã Qúi Ro
[1.1.1.4.1.3.2.4]
8
Lã Thị Ẻm
[1.1.1.4.1.3.2.5]
+
Hoàng Thị Tố
d. (10 SEP)
6
Bùi Thọ Châu
[1.1.1.4.1.4]
d. (14 MAR)
+
? ?
d. (7 JAN)
Phạm Thị Thanh
d. (22 MAY)
7
Bùi Thọ Ngưỡng
[1.1.1.4.1.4.1]
d. (20 APR)
Trịnh Thị Gái
d. (24 APR)
8
Bùi Thọ Vênh
[1.1.1.4.1.4.1.1]
d. (27 FEB)
Bùi Thị Yến
d. (8 DEC)
9
Bùi Thọ Hạng
[1.1.1.4.1.4.1.1.1]
9
Bùi Thọ Nhơi (Võ)
[1.1.1.4.1.4.1.1.2]
d. 16 Jan 1994
Trần Thị Túc
10
Bùi Thọ Hiển
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.1]
Nguyễn Thị Nhàn
11
Bùi Thọ Phong
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.1.1]
11
Bùi Thọ Vũ
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.1.2]
10
Bùi Thọ Hán
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.2]
Nguyễn Thị Phương
11
Bùi Thọ Đại
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.2.1]
11
Bùi Thọ Đoàn
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.2.2]
10
Bùi Thị Miền
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.3]
Nguyễn Văn Lân
11
Nguyễn Công Anh
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.3.1]
11
Nguyễn Thị Minh
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.3.2]
10
Bùi Thọ Hoan
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.4]
10
Bùi Thọ Hoản
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.5]
Bùi Thị Huệ
11
Bùi Thọ Bắc
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.5.1]
? Loan
11
Bùi Thọ Thành
[1.1.1.4.1.4.1.1.2.5.2]
8
Bùi Thọ Khước
[1.1.1.4.1.4.1.2]
d. (9 SEP)
Bùi Thị Tròn
d. (14 MAR)
9
Bùi Thọ Tạn
[1.1.1.4.1.4.1.2.1]
9
Bùi Thọ Bồi
[1.1.1.4.1.4.1.2.2]
? ?
10
Bùi Thọ Bổ
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.1]
Vũ Thị Lịch
11
Bùi Thọ Huy
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.1.1]
11
Bùi Thọ Ủy
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.1.2]
10
Bùi Thọ Tuân
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.2]
Nguyễn Thị Sen
11
Bùi Thọ Hưng
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.2.1]
11
Bùi Thọ Hanh
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.2.2]
11
Bùi Thọ Hợp
[1.1.1.4.1.4.1.2.2.2.3]
9
Bùi Thọ Lìn
[1.1.1.4.1.4.1.2.3]
9
Bùi Thị ?
[1.1.1.4.1.4.1.2.4]
Bùi Đức Sơn
10
Bùi Đức Quỳnh
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.1]
10
Bùi Đức Đường
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.2]
10
Bùi Đức Quang
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.3]
10
Bùi Thị Xim
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.4]
10
Bùi Thị Xi
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.5]
10
Bùi Thị Lượt
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.6]
10
Bùi Thị Ngợt
[1.1.1.4.1.4.1.2.4.7]
+
Bùi Thị Thoa
8
Bùi Thọ Cách
[1.1.1.4.1.4.1.3]
d. (20 JAN)
Lã Thị Ty
d. (27 JUL)
9
Bùi Thọ Xung
[1.1.1.4.1.4.1.3.1]
Trần Thị Huệ
10
Bùi Thọ Hải
[1.1.1.4.1.4.1.3.1.1]
? ?
11
Bùi Thọ Ninh
[1.1.1.4.1.4.1.3.1.1.1]
10
Bùi Thọ Hưng
[1.1.1.4.1.4.1.3.1.2]
10
Bùi Thị Oanh
[1.1.1.4.1.4.1.3.1.3]
10
Bùi Thị Yến
[1.1.1.4.1.4.1.3.1.4]
9
Bùi Thọ Xiêng
[1.1.1.4.1.4.1.3.2]
Cao Thị Gái
10
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.4.1.4.1.3.2.1]
10
Bùi Thọ Phương
[1.1.1.4.1.4.1.3.2.2]
10
Bùi Thọ Hưởng
[1.1.1.4.1.4.1.3.2.3]
10
Bùi Thị Hương
[1.1.1.4.1.4.1.3.2.4]
10
Bùi Thị Kim
[1.1.1.4.1.4.1.3.2.5]
9
Bùi Thọ Thức
[1.1.1.4.1.4.1.3.3]
+
Nguyễn Thị Tẩy
7
Bùi Thọ Bòm
[1.1.1.4.1.4.2]
d. (28 JUN)
Mai Thị Lý
8
Bùi Thọ Riễm
[1.1.1.4.1.4.2.1]
d. (26 MAR)
Nguyễn Thị Mùi
d. (2 OCT)
9
Bùi Thọ Noãn
[1.1.1.4.1.4.2.1.1]
Nguyễn Thị Kếu
10
Bùi Thị Man
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.1]
Trần Ngọc Đượm
11
Trần Ngọc Đoàn
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.1.1]
11
Trần Thị Dung
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.1.2]
11
Trần Thị Nhàn
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.1.3]
10
Bùi Thị Xim
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.2]
Phạm Huy Phán
11
Phạm Thị Nga
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.2.1]
11
Phạm Thị Hương
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.2.2]
10
Bùi Thị Hiền
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.3]
Trần Hữu Hạnh
11
Trần Thị Hương
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.3.1]
10
Bùi Thị Tư
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.4]
Trần Công Dũng
11
Trần Thị Nhật
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.4.1]
10
Bùi Thị Năm
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.5]
Bùi Văn Tất
11
Bùi Văn Ninh
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.5.1]
11
Bùi Thị Phương
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.5.2]
10
Bùi Thị Yến
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.6]
? Típ
11
? ? Anh
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.6.1]
11
? ? Thị Dung
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.6.2]
10
Bùi Thị Hiện
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.7]
? Vanh
11
? Vĩnh
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.7.1]
11
? Thị Hồng
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.7.2]
10
Bùi Thị Tám
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.8]
Phạm Văn Hạnh
11
Phạm Văn Đán
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.8.1]
11
Phạm Thị Dung
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.8.2]
10
Bùi Thị Chín
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.9]
Mai Đình Phùng
11
Mai Thị Diên
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.9.1]
11
Mai Đình Thành
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.9.2]
10
Bùi Thọ Nguyên (Mười)
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.10]
Bùi Thị Khuyên
11
Bùi Thọ Anh
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.10.1]
10
Bùi Thọ Nghị
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.11]
? Dương
11
Bùi Thọ Đại
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.11.1]
10
Bùi Thị Ngoan
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.12]
? Hiện
11
? Thị Thủy
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.12.1]
11
? Thắng
[1.1.1.4.1.4.2.1.1.12.2]
9
Bùi Thọ Biếm
[1.1.1.4.1.4.2.1.2]
Bùi Thị Vui
10
Bùi Thọ Pháo
[1.1.1.4.1.4.2.1.2.1]
Đoàn Thị Dung
11
Bùi Thị Nhàn
[1.1.1.4.1.4.2.1.2.1.1]
11
Bùi Thị Nhã
[1.1.1.4.1.4.2.1.2.1.2]
11
Bùi Thị Tính
[1.1.1.4.1.4.2.1.2.1.3]
11
Bùi Thọ Vượt
[1.1.1.4.1.4.2.1.2.1.4]
10
Bùi Thị Hoài
[1.1.1.4.1.4.2.1.2.2]
9
Bùi Thọ Xìn
[1.1.1.4.1.4.2.1.3]
? ?
10
Bùi Thọ Quang
[1.1.1.4.1.4.2.1.3.1]
10
Bùi Thị Giang
[1.1.1.4.1.4.2.1.3.2]
9
Bùi Thị Xênh
[1.1.1.4.1.4.2.1.4]
Mai Văn Thiều
10
Mai Văn Xanh
[1.1.1.4.1.4.2.1.4.1]
10
Mai Văn Minh
[1.1.1.4.1.4.2.1.4.2]
10
Mai Thị Thu
[1.1.1.4.1.4.2.1.4.3]
10
Mai Văn Hạnh
[1.1.1.4.1.4.2.1.4.4]
10
Mai Văn Hãnh
[1.1.1.4.1.4.2.1.4.5]
9
Bùi Thị Xoan
[1.1.1.4.1.4.2.1.5]
Trần Công Ngọc
10
Trần Công Chiến
[1.1.1.4.1.4.2.1.5.1]
10
Trần Công Thắng
[1.1.1.4.1.4.2.1.5.2]
9
Bùi Thị Thiếu
[1.1.1.4.1.4.2.1.6]
9
Bùi Thị Gái
[1.1.1.4.1.4.2.1.7]
Trần Ngọc
10
Trần Ngọc Toản
[1.1.1.4.1.4.2.1.7.1]
10
Trần Ngọc Tuấn
[1.1.1.4.1.4.2.1.7.2]
10
Trần Ngọc Tú
[1.1.1.4.1.4.2.1.7.3]
10
Trần Thị Dung
[1.1.1.4.1.4.2.1.7.4]
9
Bùi Thọ Yên
[1.1.1.4.1.4.2.1.8]
Bùi Thị Báu
10
Bùi Thọ Hưng
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.1]
Trần Thị Nga
11
Bùi Thọ Hải
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.1.1]
11
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.1.2]
10
Bùi Thọ Việt
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.2]
10
Bùi Thọ Bắc
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.3]
10
Bùi Thị Tiến
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.4]
10
Bùi Thị Sắc
[1.1.1.4.1.4.2.1.8.5]
9
Bùi Thọ Bào
[1.1.1.4.1.4.2.1.9]
Đinh Thị Thiện
10
Bùi Thọ Dược
[1.1.1.4.1.4.2.1.9.1]
10
Bùi Thọ Diệc
[1.1.1.4.1.4.2.1.9.2]
10
Bùi Thị Thược
[1.1.1.4.1.4.2.1.9.3]
10
Bùi Thị Thoa
[1.1.1.4.1.4.2.1.9.4]
+
Nguyễn Thị Cuốn
d. (18 JAN)
8
Bùi Thọ Hấm
[1.1.1.4.1.4.2.2]
d. (24 JAN)
Trần Thị Na
9
Bùi Thị Mai
[1.1.1.4.1.4.2.2.1]
Phạm Huy Quyên
10
Phạm Huy Toản
[1.1.1.4.1.4.2.2.1.1]
10
Phạm Huy Quân
[1.1.1.4.1.4.2.2.1.2]
10
Phạm Thị Nhật
[1.1.1.4.1.4.2.2.1.3]
10
Phạm Thị Lan
[1.1.1.4.1.4.2.2.1.4]
10
Phạm Thị Tươi
[1.1.1.4.1.4.2.2.1.5]
9
Bùi Thọ Kháng
[1.1.1.4.1.4.2.2.2]
Phạm Thị Chinh
10
Bùi Thị Quế
[1.1.1.4.1.4.2.2.2.1]
10
Bùi Thị Hương
[1.1.1.4.1.4.2.2.2.2]
10
Bùi Thọ Tùng
[1.1.1.4.1.4.2.2.2.3]
9
Bùi Thị Cúc
[1.1.1.4.1.4.2.2.3]
Nguyễn Văn Hởi
10
Nguyễn Thị Oanh
[1.1.1.4.1.4.2.2.3.1]
10
Nguyễn Văn Giang
[1.1.1.4.1.4.2.2.3.2]
10
Nguyễn Thị Bích
[1.1.1.4.1.4.2.2.3.3]
10
Nguyễn Văn Trường
[1.1.1.4.1.4.2.2.3.4]
10
Nguyễn Văn Sơn
[1.1.1.4.1.4.2.2.3.5]
9
Bùi Thị Xum
[1.1.1.4.1.4.2.2.4]
+
Trần Công Nhuệ
9
Bùi Thị Cải
[1.1.1.4.1.4.2.2.5]
Trần Đắc Ái
10
Trần Đắc Trung
[1.1.1.4.1.4.2.2.5.1]
10
Trần Đắc Tuy
[1.1.1.4.1.4.2.2.5.2]
10
Trần Đăc Chính
[1.1.1.4.1.4.2.2.5.3]
9
Bùi Thị Làn
[1.1.1.4.1.4.2.2.6]
Trần Bá Đà
10
Trần Thị Luyến
[1.1.1.4.1.4.2.2.6.1]
10
Trần Thị Thư
[1.1.1.4.1.4.2.2.6.2]
10
Trần Bá Thoát
[1.1.1.4.1.4.2.2.6.3]
9
Bùi Thọ Chiến
[1.1.1.4.1.4.2.2.7]
? Nhâm
10
Bùi Thọ Quang
[1.1.1.4.1.4.2.2.7.1]
10
Bùi Thọ Nguyện
[1.1.1.4.1.4.2.2.7.2]
10
Bùi Thọ Nam
[1.1.1.4.1.4.2.2.7.3]
10
Bùi Thị Oanh
[1.1.1.4.1.4.2.2.7.4]
9
Bùi Thọ Hoan
[1.1.1.4.1.4.2.2.8]
Đào Thị Thơm
10
Bùi Thọ Tiến
[1.1.1.4.1.4.2.2.8.1]
10
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.4.1.4.2.2.8.2]
9
Bùi Thị Hoa
[1.1.1.4.1.4.2.2.9]
9
Bùi Thị Quỳnh
[1.1.1.4.1.4.2.2.10]
9
Bùi Thị Đào
[1.1.1.4.1.4.2.2.11]
9
Bùi Thị Đông
[1.1.1.4.1.4.2.2.12]
+
Phạm Thị My
8
Bùi Thọ Túy
[1.1.1.4.1.4.2.3]
d. (24 JUL)
8
Bùi Thị Xâm
[1.1.1.4.1.4.2.4]
Nguyễn Văn Đáp
9
Nguyễn Văn Hiệp
[1.1.1.4.1.4.2.4.1]
9
Nguyễn Văn Đảng
[1.1.1.4.1.4.2.4.2]
8
Bùi Thị Tuật
[1.1.1.4.1.4.2.5]
+
? Ngươn
8
Bùi Thị Khương
[1.1.1.4.1.4.2.6]
Lã Qúi Điếm
9
Lã Qúi Thưng
[1.1.1.4.1.4.2.6.1]
9
Lã Thị Chén
[1.1.1.4.1.4.2.6.2]
7
Bùi Thị Kháy
[1.1.1.4.1.4.3]
+
Nguyễn Văn Cư
7
Bùi Thị Xứa
[1.1.1.4.1.4.4]
+
? Ô . Ký Nguyên
6
Bùi Thọ Kiếng
[1.1.1.4.1.5]
? ?
7
Bùi Thọ Đạc
[1.1.1.4.1.5.1]
? ?
8
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.4.1.5.1.1]
8
Bùi Thị Bong
[1.1.1.4.1.5.1.2]
7
Bùi Thị ?
[1.1.1.4.1.5.2]
6
Bùi Thị Đoan
[1.1.1.4.1.6]
+
? ?
+
Lê ?
+
Đoàn Từ Nhu
+
Trần Thị Năm
5
Bùi Thọ Riệc
[1.1.1.4.2]
d. (20 OCT)
Trần Thị Huân
d. (1 DEC)
6
Bùi Thị Phượng
[1.1.1.4.2.1]
? ?
7
? Ông Quản Tịch
[1.1.1.4.2.1.1]
6
Bùi Thị Hiện
[1.1.1.4.2.2]
Nguyễn Văn Huấn
7
Nguyễn Văn Luận
[1.1.1.4.2.2.1]
7
Nguyễn Văn Thí
[1.1.1.4.2.2.2]
7
Nguyễn B. Ký Cảnh
[1.1.1.4.2.2.3]
7
Nguyễn Thị Hào
[1.1.1.4.2.2.4]
+
Bùi Văn Chỉ
7
Nguyễn Văn Bình
[1.1.1.4.2.2.5]
6
Bùi Thọ Rị
[1.1.1.4.2.3]
d. (2 APR)
Phạm Thị Phang (Phương)
d. (26 MAY)
7
Bùi Thị Quyến
[1.1.1.4.2.3.1]
Cao Kim Viêng
8
Cao Kim Phu
[1.1.1.4.2.3.1.1]
8
Cao Thị Ru
[1.1.1.4.2.3.1.2]
7
Bùi Thị Riện
[1.1.1.4.2.3.2]
Lã Qúi Trạch
8
Lã Qúi Thái
[1.1.1.4.2.3.2.1]
7
Bùi Thị ?
[1.1.1.4.2.3.3]
? Ô . Tổng Bổn
8
? Phấn
[1.1.1.4.2.3.3.1]
7
Bùi Thọ Nhân (Đảo)
[1.1.1.4.2.3.4]
d. (20 NOV)
Bùi Thị Nhu
d. (24 OCT)
8
Bùi Thọ Cáp
[1.1.1.4.2.3.4.1]
d. (19 JUN)
Mai Thị Ru
9
Bùi Thọ Tăng
[1.1.1.4.2.3.4.1.1]
Lã Thị Sản
10
Bùi Thị Nguyệt Viện
[1.1.1.4.2.3.4.1.1.1]
10
Bùi Thị Quyển (Tươi)
[1.1.1.4.2.3.4.1.1.2]
Bùi Đình Sức
11
Bùi Đình Hòa
[1.1.1.4.2.3.4.1.1.2.1]
10
Bùi Thọ Toàn
[1.1.1.4.2.3.4.1.1.3]
10
Bùi Thọ Lý
[1.1.1.4.2.3.4.1.1.4]
10
Bùi Thị Dung
[1.1.1.4.2.3.4.1.1.5]
8
Bùi Thọ Thiện
[1.1.1.4.2.3.4.2]
d. (10 APR)
Trần Thị Như
9
Bùi Thọ Phúc
[1.1.1.4.2.3.4.2.1]
? ?
10
Bùi Thọ Gơ
[1.1.1.4.2.3.4.2.1.1]
+
Trần Thị Lơ
d. (10 FEB)
8
Bùi Thọ Mỳ
[1.1.1.4.2.3.4.3]
8
Bùi Thọ Thạch
[1.1.1.4.2.3.4.4]
d. (15 JUN)
Phạm Thị Sen
d. (10 JAN)
9
Bùi Thị Yên
[1.1.1.4.2.3.4.4.1]
Trần Công Vĩnh
10
Trần Công Toàn
[1.1.1.4.2.3.4.4.1.1]
10
Trần Thị Nguyên
[1.1.1.4.2.3.4.4.1.2]
10
Trần Thị Uyên
[1.1.1.4.2.3.4.4.1.3]
9
Bùi Thọ Lữ
[1.1.1.4.2.3.4.4.2]
Mai Thị Bê
10
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.4.2.3.4.4.2.1]
10
Bùi Thọ Văn
[1.1.1.4.2.3.4.4.2.2]
10
Bùi Thị Len
[1.1.1.4.2.3.4.4.2.3]
9
Bùi Thọ Cải
[1.1.1.4.2.3.4.4.3]
Hà Thị Nguyệt
10
Bùi Thọ Tuấn
[1.1.1.4.2.3.4.4.3.1]
10
Bùi Thọ Liêm
[1.1.1.4.2.3.4.4.3.2]
10
Bùi Thị Hòa
[1.1.1.4.2.3.4.4.3.3]
10
Bùi Thị Vân
[1.1.1.4.2.3.4.4.3.4]
9
Bùi Thị Hồi
[1.1.1.4.2.3.4.4.4]
Trần Công Chương
10
Trần Công Châu
[1.1.1.4.2.3.4.4.4.1]
10
Trần Công Khánh
[1.1.1.4.2.3.4.4.4.2]
9
Bùi Thọ Hảo
[1.1.1.4.2.3.4.4.5]
Nguyễn Thị Mơ
10
Bùi Thọ Thắng
[1.1.1.4.2.3.4.4.5.1]
9
Bùi Thị Hương
[1.1.1.4.2.3.4.4.6]
9
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.1.4.2.3.4.4.7]
Bùi Thị Len
10
Bùi Thị Thảo
[1.1.1.4.2.3.4.4.7.1]
8
Bùi Thọ Hữu
[1.1.1.4.2.3.4.5]
d. (17 JUN)
8
Bùi Thọ Vầy
[1.1.1.4.2.3.4.6]
8
Bùi Thị Thơi
[1.1.1.4.2.3.4.7]
Phạm Văn Khuê
9
Phạm Văn Hùng
[1.1.1.4.2.3.4.7.1]
9
Phạm Văn Cường
[1.1.1.4.2.3.4.7.2]
9
Phạm Văn Tráng
[1.1.1.4.2.3.4.7.3]
9
Phạm Thị Liễu
[1.1.1.4.2.3.4.7.4]
9
Phạm Văn Liệu
[1.1.1.4.2.3.4.7.5]
8
Bùi Thọ Chấn
[1.1.1.4.2.3.4.8]
Nguyễn Thị Ngô
9
Bùi Thị Nguyệt Nga
[1.1.1.4.2.3.4.8.1]
Hồ Văn Trinh
10
Hồ Bùi Trâm Anh
[1.1.1.4.2.3.4.8.1.1]
9
Bùi Mạnh Quân
[1.1.1.4.2.3.4.8.2]
Nguyễn Thị Hạnh
10
Bùi Thọ Mạnh Tôn
[1.1.1.4.2.3.4.8.2.1]
10
Bùi Thị Thu Thảo
[1.1.1.4.2.3.4.8.2.2]
10
Bùi Thị Tuyết Trinh
[1.1.1.4.2.3.4.8.2.3]
10
Bùi Thọ Mạnh Tuấn
[1.1.1.4.2.3.4.8.2.4]
9
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.1.1.4.2.3.4.8.3]
Phạm Hữu Trụ
10
Phạm Quốc Vỵ
[1.1.1.4.2.3.4.8.3.1]
10
Phạm Quốc Đương
[1.1.1.4.2.3.4.8.3.2]
10
Phạm Thị Quỳnh Như
[1.1.1.4.2.3.4.8.3.3]
9
Bùi Thọ Minh
[1.1.1.4.2.3.4.8.4]
Nguyễn Thị Trúc Mai
10
Bùi Thọ Phương Duy
[1.1.1.4.2.3.4.8.4.1]
9
Bùi Thọ Tỉnh
[1.1.1.4.2.3.4.8.5]
Lê Thị Trúc Mai
10
Bùi Thị Thu Thủy
[1.1.1.4.2.3.4.8.5.1]
10
Bùi Thọ Tú
[1.1.1.4.2.3.4.8.5.2]
9
Bùi Thọ Phù Lưu
[1.1.1.4.2.3.4.8.6]
Nguyễn Thị Hường
10
Bùi Thị Thúy Vị
[1.1.1.4.2.3.4.8.6.1]
10
Bùi Thọ Hiến
[1.1.1.4.2.3.4.8.6.2]
9
Bùi Thị Nhụy
[1.1.1.4.2.3.4.8.7]
9
Bùi Thị Nữ
[1.1.1.4.2.3.4.8.8]
Hoàng Thanh Tài
10
Hoàng Thanh Tuấn
[1.1.1.4.2.3.4.8.8.1]
9
Bùi Thọ Nam
[1.1.1.4.2.3.4.8.9]
9
Bùi Thọ Tiến
[1.1.1.4.2.3.4.8.10]
+
Phạm Thị San
+
Phạm Thị Chất
d. (11 OCT)
Vũ Thị Xuân
d. (15 JAN)
7
Bùi Thọ Lễ
[1.1.1.4.2.3.5]
d. (25 OCT)
Phạm Thị Gấm
d. (27 APR)
8
Bùi Thọ Chơi
[1.1.1.4.2.3.5.1]
8
Bùi Thọ Thạc
[1.1.1.4.2.3.5.2]
Mai Thị Diễn
d. 29 Feb 0
9
Bùi Thị Lấn
[1.1.1.4.2.3.5.2.1]
Đỗ Văn Sự
10
Đỗ Tấn Vân
[1.1.1.4.2.3.5.2.1.1]
10
Đỗ Thị Hằng
[1.1.1.4.2.3.5.2.1.2]
10
Đỗ Thị Trang
[1.1.1.4.2.3.5.2.1.3]
9
Bùi Thọ Sung
[1.1.1.4.2.3.5.2.2]
Vương Ngọc Lan
10
Bùi Thị Lan Anh
[1.1.1.4.2.3.5.2.2.1]
10
Bùi Thị Kim Anh
[1.1.1.4.2.3.5.2.2.2]
9
Bùi Thọ Đượng
[1.1.1.4.2.3.5.2.3]
Trần Thị Cúc
10
Bùi Thọ Tấn
[1.1.1.4.2.3.5.2.3.1]
10
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.1.1.4.2.3.5.2.3.2]
10
Bùi Thị Châm
[1.1.1.4.2.3.5.2.3.3]
9
Bùi Thọ Ba
[1.1.1.4.2.3.5.2.4]
Trương Thị Phát
10
Bùi Thị Kim Ngân
[1.1.1.4.2.3.5.2.4.1]
10
Bùi Tấn Trung
[1.1.1.4.2.3.5.2.4.2]
10
Bùi Trung Hiếu
[1.1.1.4.2.3.5.2.4.3]
9
Bùi Thị Nụ
[1.1.1.4.2.3.5.2.5]
Đoàn Hoàng Minh
10
Đoàn Ngọc Tài
[1.1.1.4.2.3.5.2.5.1]
10
Đoàn Thị Kiều Nga
[1.1.1.4.2.3.5.2.5.2]
9
Bùi Thị Tuyết
[1.1.1.4.2.3.5.2.6]
Ngô Quốc Sinh
10
Ngô Quốc Hùng
[1.1.1.4.2.3.5.2.6.1]
10
Ngô Quốc Mạnh
[1.1.1.4.2.3.5.2.6.2]
10
Ngô Quốc Mẫn
[1.1.1.4.2.3.5.2.6.3]
9
Bùi Thọ Xướng
[1.1.1.4.2.3.5.2.7]
9
Bùi Thọ Tân
[1.1.1.4.2.3.5.2.8]
Nguyễn Thị Thu Lan
10
Bùi Thị Thu Thủy
[1.1.1.4.2.3.5.2.8.1]
10
Bùi Thị Tú Uyên
[1.1.1.4.2.3.5.2.8.2]
+
Mai Thị Tiềm
8
Bùi Thọ Hỗ
[1.1.1.4.2.3.5.3]
Trần Thị Hếm
9
Bùi Thọ Khoái
[1.1.1.4.2.3.5.3.1]
Vũ Thị Đa
10
Bùi Thọ Chí
[1.1.1.4.2.3.5.3.1.1]
10
Bùi Thọ Tín
[1.1.1.4.2.3.5.3.1.2]
10
Bùi Thị Uyên
[1.1.1.4.2.3.5.3.1.3]
Nguyễn Thị Ngọc Ân
10
Bùi Thị Hạnh
[1.1.1.4.2.3.5.3.1.4]
10
Bùi Thọ Tuấn Anh
[1.1.1.4.2.3.5.3.1.5]
9
Bùi Thọ Tùng
[1.1.1.4.2.3.5.3.2]
d. (13 SEP)
Nguyễn Thị Xuân
10
Bùi Thọ Minh
[1.1.1.4.2.3.5.3.2.1]
9
Bùi Thọ Thành
[1.1.1.4.2.3.5.3.3]
9
Bùi Lâm Bảo
[1.1.1.4.2.3.5.3.4]
d. (30 NOV)
9
Bùi Thọ Hòa
[1.1.1.4.2.3.5.3.5]
Lê Thị Hồng Hiền
10
Bùi Thọ Trung Chánh
[1.1.1.4.2.3.5.3.5.1]
9
Bùi Thị Kim Thoa
[1.1.1.4.2.3.5.3.6]
Võ Văn Lỹ
10
Võ Bùi Cẩm Vân
[1.1.1.4.2.3.5.3.6.1]
10
Võ Văn Sang
[1.1.1.4.2.3.5.3.6.2]
8
Bùi Thị Thắm
[1.1.1.4.2.3.5.4]
+
Nguyễn Văn Mè
8
Bùi Thọ Chiển
[1.1.1.4.2.3.5.5]
Trần Thị Lan
d. (19 Jun 199719/06/1997)
9
Bùi Thị Hạnh Đào
[1.1.1.4.2.3.5.5.1]
Churchill Denny
10
Churchill Michael
[1.1.1.4.2.3.5.5.1.1]
10
Churchill Lori
[1.1.1.4.2.3.5.5.1.2]
10
Churchill Amy
[1.1.1.4.2.3.5.5.1.3]
9
Bùi Thị Kim Thanh
[1.1.1.4.2.3.5.5.2]
+
Kenny Lengyel
9
Bùi Trung Chính
[1.1.1.4.2.3.5.5.3]
Nguyễn Thị Kim Tín
10
Bùi Trung Timothy Hiếu
[1.1.1.4.2.3.5.5.3.1]
10
Bùi Trung Zachary Kiên
[1.1.1.4.2.3.5.5.3.2]
10
Bùi Trung Jemery Dzu
[1.1.1.4.2.3.5.5.3.3]
9
Bùi Trung Hậu
[1.1.1.4.2.3.5.5.4]
Nguyễn Thị Hồng Hoa
10
Bùi Trung Christopher Can
[1.1.1.4.2.3.5.5.4.1]
10
Bùi Trung Jeffrey Thành
[1.1.1.4.2.3.5.5.4.2]
10
Bùi Trung Jonathan Tín
[1.1.1.4.2.3.5.5.4.3]
9
Bùi Thị Thùy Linh
[1.1.1.4.2.3.5.5.5]
Roncaioli Tony
10
Roncaioli Steven
[1.1.1.4.2.3.5.5.5.1]
9
Bùi Thị Băng Trâm
[1.1.1.4.2.3.5.5.6]
+
Steve Harris
9
Bùi Thị Hồng Loan
[1.1.1.4.2.3.5.5.7]
Kennedy Ron
10
Kennedy Meghan
[1.1.1.4.2.3.5.5.7.1]
8
Bùi Thọ Nhương
[1.1.1.4.2.3.5.6]
Phạm Thị My
9
Bùi Thị Tuyên
[1.1.1.4.2.3.5.6.1]
9
Bùi Thọ Huân
[1.1.1.4.2.3.5.6.2]
9
Bùi Thọ Rực
[1.1.1.4.2.3.5.6.3]
Mai Thị Lành
10
Bùi Thọ Huynh
[1.1.1.4.2.3.5.6.3.1]
10
Bùi Thọ Khiết
[1.1.1.4.2.3.5.6.3.2]
10
Bùi Thị Thơm
[1.1.1.4.2.3.5.6.3.3]
9
Bùi Thị Quyển
[1.1.1.4.2.3.5.6.4]
9
Bùi Thị Miền
[1.1.1.4.2.3.5.6.5]
Vũ Văn Đạt
10
Vũ Văn Hoán
[1.1.1.4.2.3.5.6.5.1]
10
Vũ Văn Hoan
[1.1.1.4.2.3.5.6.5.2]
9
Bùi Thị Miên
[1.1.1.4.2.3.5.6.6]
+
Bùi Công Nhiên
9
Bùi Thị Nhuyện
[1.1.1.4.2.3.5.6.7]
+
Bùi Văn Cống
9
Bùi Thị Yển
[1.1.1.4.2.3.5.6.8]
8
Bùi Thọ Thời (Thợi)
[1.1.1.4.2.3.5.7]
Lê Thị Nga
d. (10 AUG)
9
Bùi Thọ Thanh Phong
[1.1.1.4.2.3.5.7.1]
Võ Thị Minh Tuyền
10
Bùi Thị Minh Nương
[1.1.1.4.2.3.5.7.1.1]
10
Bùi Thọ Thanh Minh
[1.1.1.4.2.3.5.7.1.2]
9
Bùi Thọ Thanh Nhã
[1.1.1.4.2.3.5.7.2]
Vi Thùy Anh Chương
10
Bùi Vi Khương
[1.1.1.4.2.3.5.7.2.1]
8
Bùi Thi Nhuệ
[1.1.1.4.2.3.5.8]
Bùi Văn Ruyến
9
Bùi Văn Điện
[1.1.1.4.2.3.5.8.1]
9
Bùi Văn Biên
[1.1.1.4.2.3.5.8.2]
9
Bùi Văn Thành
[1.1.1.4.2.3.5.8.3]
9
Bùi Văn Quang
[1.1.1.4.2.3.5.8.4]
9
Bùi Văn Vinh
[1.1.1.4.2.3.5.8.5]
9
Bùi Thị Vân
[1.1.1.4.2.3.5.8.6]
6
Bùi Thọ Tộ
[1.1.1.4.2.4]
d. (12 JUL)
6
Bùi Thị Luyện
[1.1.1.4.2.5]
Bùi Văn Phái
7
Bùi B Ký Vạn
[1.1.1.4.2.5.1]
7
Bùi Văn Cấn
[1.1.1.4.2.5.2]
7
Bùi Văn Tuân
[1.1.1.4.2.5.3]
7
Bùi Văn Xước
[1.1.1.4.2.5.4]
7
Bùi Văn Tư
[1.1.1.4.2.5.5]
7
Bùi Văn Chất
[1.1.1.4.2.5.6]
6
Bùi Thị Huệ
[1.1.1.4.2.6]
Phạm Huy Tởn
7
Phạm Huy Ruấn
[1.1.1.4.2.6.1]
7
Phạm Thị Trang
[1.1.1.4.2.6.2]
7
Phạm Thị Tý
[1.1.1.4.2.6.3]
+
Đoàn Thị Quyên
d. (19 OCT)
Đặng Tí Bản
d. (12 APR)
6
Bùi Thọ Quýnh
[1.1.1.4.2.7]
d. (6 JUN)
Nguyễn Thị Bàng
7
Bùi Thọ Viễn
[1.1.1.4.2.7.1]
d. 29 Feb 0
Nguyễn Thị Điềm
d. (3 SEP)
8
Bùi Thọ Tần
[1.1.1.4.2.7.1.1]
d. (19 FEB)
Nguyễn Thị Nga
d. (1 NOV)
9
Bùi Thọ Tánh
[1.1.1.4.2.7.1.1.1]
Nguyễn Thị Cúc
10
Bùi Thọ Chiến
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.1]
Mai Thị Hường
11
Bùi Thị Mừng
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.1.1]
11
Bùi Thọ Giang
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.1.2]
11
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.1.3]
10
Bùi Thọ Công
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.2]
? Sáu
11
Bùi Thọ Tình
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.2.1]
11
Bùi Thị Tâm
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.2.2]
11
Bùi Thị Thùy
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.2.3]
10
Bùi Thọ Ba
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.3]
Nguyễn Thị Thúy
11
Bùi Thị Vân
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.3.1]
11
Bùi Thọ Phú
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.3.2]
11
Bùi Thọ Quý
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.3.3]
10
Bùi Thọ Bốn
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.4]
Mai Thị Tạm
11
Bùi Thọ Trọng
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.4.1]
11
Bùi Thọ Kiên
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.4.2]
10
Bùi Thị Ngừng
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.5]
10
Bùi Thị Nụ
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.6]
Trần Công Đúng
11
Trần Thị Xim
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.6.1]
11
Trần Thị Xâm
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.6.2]
11
Trần Công Duy
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.6.3]
10
Bùi Thị Phương
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.7]
Đoàn Hữu Mười
11
Đoàn Thị Thơm
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.7.1]
10
Bùi Thị Liên
[1.1.1.4.2.7.1.1.1.8]
9
Bùi Thọ Giá
[1.1.1.4.2.7.1.1.2]
d. 15 Oct 1952
9
Bùi Thọ Điệt
[1.1.1.4.2.7.1.1.3]
Trần Thị Phê
10
Bùi Thọ Việt
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.1]
Dương Thị Miền
11
Bùi Thọ Thái
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.1.1]
11
Bùi Thị Ngoan
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.1.2]
10
Bùi Thọ Loạn
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.2]
10
Bùi Thị Hà
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.3]
Nguyễn Thanh Trình
11
Nguyễn Thanh Trường
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.3.1]
10
Bùi Thị Nam
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.4]
Mai Đình Bưởng
11
Mai Thị Quỳnh
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.4.1]
11
Mai Thị Phương
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.4.2]
11
Mai Đình Anh
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.4.3]
10
Bùi Thị Dần
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.5]
10
Bùi Thị Thìn
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.6]
Hoàng Đức Châu
11
Hoàng Đức Hiếu
[1.1.1.4.2.7.1.1.3.6.1]
9
Bùi Thọ Phạo
[1.1.1.4.2.7.1.1.4]
Lê Thị Mít
10
Bùi Thị Thềm
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.1]
Hoàng Đức Học
11
Hoàng Thị Hồi
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.1.1]
11
Hoàng Thị Huế
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.1.2]
11
Hoàng Thị Phương
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.1.3]
10
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.2]
Mai Thị Thanh
11
Bùi Thọ Duy
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.2.1]
11
Bùi Thị Duyên
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.2.2]
10
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.4.2.7.1.1.4.3]
+
Mai Thị Vược
9
Bùi Thọ Khiêu
[1.1.1.4.2.7.1.1.5]
Nguyễn Thị Hằng
10
Bùi Thọ Sơn
[1.1.1.4.2.7.1.1.5.1]
10
Bùi Thị Nguyên
[1.1.1.4.2.7.1.1.5.2]
9
Bùi Thọ Khích
[1.1.1.4.2.7.1.1.6]
Nguyễn Thị Ngân
10
Bùi Thọ Cương
[1.1.1.4.2.7.1.1.6.1]
10
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.7.1.1.6.2]
10
Bùi Thị Hải
[1.1.1.4.2.7.1.1.6.3]
9
Bùi Thị Gái
[1.1.1.4.2.7.1.1.7]
Bùi Duy Túy
10
Bùi Thị Riêng
[1.1.1.4.2.7.1.1.7.1]
10
Bùi Duy Luân
[1.1.1.4.2.7.1.1.7.2]
9
Bùi Thị Rểnh
[1.1.1.4.2.7.1.1.8]
Trần Công Tìn
10
Trần Công Tiềm
[1.1.1.4.2.7.1.1.8.1]
10
Trần Thị Hằng
[1.1.1.4.2.7.1.1.8.2]
10
Trần Thị Đậm
[1.1.1.4.2.7.1.1.8.3]
8
Bùi Thọ Quán
[1.1.1.4.2.7.1.2]
d. (15 AUG)
Bùi Thị Nhớn
d. (17 DEC)
9
Bùi Thọ Cam
[1.1.1.4.2.7.1.2.1]
Cao Thị Dương
10
Bùi Thọ Toàn
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.1]
Nguyễn Thị Đào
11
Bùi Thọ Tuân
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.1.1]
11
Bùi Thị Huê
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.1.2]
10
Bùi Thọ Quảng
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.2]
Bùi Thị Ngoan
11
Bùi Thọ Huy
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.2.1]
11
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.2.2]
10
Bùi Thọ Hoan
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.3]
? Vinh
11
Bùi Thị Mai
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.3.1]
11
Bùi Thị Dương
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.3.2]
11
Bùi Thọ Ánh
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.3.3]
11
Bùi Thọ Ngọc
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.3.4]
10
Bùi Thọ Ơn
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.4]
? ?
11
Bùi Thọ Thắng
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.4.1]
11
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.4.2]
10
Bùi Thị Đầm
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.5]
Mai Đình Đễ
11
Mai Đình Dương
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.5.1]
11
Mai Đình Duy
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.5.2]
10
Bùi Thọ Quế
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.6]
? Thị Thương
11
Bùi Thị Lĩnh
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.6.1]
10
Bùi Thọ Thanh
[1.1.1.4.2.7.1.2.1.7]
9
Bùi Thọ Mạnh
[1.1.1.4.2.7.1.2.2]
Tô Thị Nguyệt
10
Bùi Thọ Cương
[1.1.1.4.2.7.1.2.2.1]
10
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.7.1.2.2.2]
10
Bùi Thị Hải
[1.1.1.4.2.7.1.2.2.3]
9
Bùi Thị Mùi
[1.1.1.4.2.7.1.2.3]
Trần Hữu Vinh
10
Trần Hữu Quân
[1.1.1.4.2.7.1.2.3.1]
10
Trần Hữu Tập
[1.1.1.4.2.7.1.2.3.2]
9
Bùi Thị Điệp
[1.1.1.4.2.7.1.2.4]
Nguyễn Văn Doãn
10
Nguyễn Thị Mai
[1.1.1.4.2.7.1.2.4.1]
10
Nguyễn Thị Phương
[1.1.1.4.2.7.1.2.4.2]
9
Bùi Thọ Xô
[1.1.1.4.2.7.1.2.5]
Nguyễn Thị Ngoan
10
Bùi Thị Ngà
[1.1.1.4.2.7.1.2.5.1]
10
Bùi Thị Nguyệt
[1.1.1.4.2.7.1.2.5.2]
8
Bùi Thọ My
[1.1.1.4.2.7.1.3]
Nguyễn Thị Phò
9
Bùi Thọ Mịnh
[1.1.1.4.2.7.1.3.1]
d. (4 MAY)
Nguyễn Thị Nha
10
Bùi Thọ Định
[1.1.1.4.2.7.1.3.1.1]
10
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.4.2.7.1.3.1.2]
9
Bùi Thị Lan
[1.1.1.4.2.7.1.3.2]
Trần Bá Hà
10
Trần Bá Thái
[1.1.1.4.2.7.1.3.2.1]
9
Bùi Thọ Nhiệm
[1.1.1.4.2.7.1.3.3]
Nguyễn Thị Nhan
10
Bùi Thọ Thưởng
[1.1.1.4.2.7.1.3.3.1]
10
Bùi Thị Vui
[1.1.1.4.2.7.1.3.3.2]
10
Bùi Thị Huế
[1.1.1.4.2.7.1.3.3.3]
9
Bùi Thị Lưu
[1.1.1.4.2.7.1.3.4]
+
Nguyễn Văn Minh
9
Bùi Thị Tiệp
[1.1.1.4.2.7.1.3.5]
+
Trần Công Thịnh
9
Bùi Thọ Tơn
[1.1.1.4.2.7.1.3.6]
Trần Thị Điền
10
Bùi Thọ Sử
[1.1.1.4.2.7.1.3.6.1]
10
Bùi Thị Đoan
[1.1.1.4.2.7.1.3.6.2]
10
Bùi Thị Hợi
[1.1.1.4.2.7.1.3.6.3]
9
Bùi Thị Loan
[1.1.1.4.2.7.1.3.7]
+
Trần Công Nhợi
9
Bùi Thị Nến
[1.1.1.4.2.7.1.3.8]
8
Bùi Thọ Hồ
[1.1.1.4.2.7.1.4]
d. (15 OCT)
8
Bùi Thị Sáo
[1.1.1.4.2.7.1.5]
Nguyễn Hữu Lễ
9
Nguyễn Hữu Lê
[1.1.1.4.2.7.1.5.1]
8
Bùi Thị Phướn
[1.1.1.4.2.7.1.6]
Trần Công Quảng
9
Trần Công Mạc
[1.1.1.4.2.7.1.6.1]
9
Trần Công Khánh
[1.1.1.4.2.7.1.6.2]
8
Bùi Thị Mát
[1.1.1.4.2.7.1.7]
8
Bùi Thị Yểng
[1.1.1.4.2.7.1.8]
8
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.4.2.7.1.9]
+
Nguyễn Thị Huệ
d. (13 APR)
Nguyễn Thị Ngọ
d. (16 APR)
7
Bùi Thọ Cận
[1.1.1.4.2.7.2]
d. (16 JUN)
Nguyễn Thị Chỉ
d. (16 FEB)
8
Bùi Thọ Vận
[1.1.1.4.2.7.2.1]
d. (18 OCT)
Trần Thị Chắt
d. (28 MAR)
9
Bùi Thọ Thuận
[1.1.1.4.2.7.2.1.1]
Đoàn Thị Thu
10
Bùi Thị Phương
[1.1.1.4.2.7.2.1.1.1]
10
Bùi Thị Huế
[1.1.1.4.2.7.2.1.1.2]
10
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.7.2.1.1.3]
10
Bùi Thị Thúy
[1.1.1.4.2.7.2.1.1.4]
9
Bùi Thị Sời
[1.1.1.4.2.7.2.1.2]
Phạm Quang Hoàn
10
Phạm Quang Long
[1.1.1.4.2.7.2.1.2.1]
10
Phạm Quang Phượng
[1.1.1.4.2.7.2.1.2.2]
8
Bùi Thọ Thông
[1.1.1.4.2.7.2.2]
d. (8 DEC)
Trần Thị Tố
d. (28 MAR)
9
Bùi Thị Minh
[1.1.1.4.2.7.2.2.1]
9
Bùi Thọ Thuần
[1.1.1.4.2.7.2.2.2]
Nguyễn Thị Đát
10
Bùi Thọ Thắng
[1.1.1.4.2.7.2.2.2.1]
10
Bùi Thọ Quảng
[1.1.1.4.2.7.2.2.2.2]
10
Bùi Thị Thương
[1.1.1.4.2.7.2.2.2.3]
9
Bùi Thị Đôn
[1.1.1.4.2.7.2.2.3]
9
Bùi Thị Lành
[1.1.1.4.2.7.2.2.4]
9
Bùi Thị Hoan
[1.1.1.4.2.7.2.2.5]
8
Bùi Thọ Nghịnh
[1.1.1.4.2.7.2.3]
d. (18 DEC)
Nguyễn Thị Tuật
9
Bùi Thị Mai
[1.1.1.4.2.7.2.3.1]
9
Bùi Thọ Phấn
[1.1.1.4.2.7.2.3.2]
Bùi Thị Dung
10
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.4.2.7.2.3.2.1]
10
Bùi Thị Hiền
[1.1.1.4.2.7.2.3.2.2]
10
Bùi Thị Diu
[1.1.1.4.2.7.2.3.2.3]
9
Bùi Thị Sơn
[1.1.1.4.2.7.2.3.3]
+
? Bảy
8
Bùi Thị Sẹo
[1.1.1.4.2.7.2.4]
+
? Dậu
8
Bùi Thị Xót
[1.1.1.4.2.7.2.5]
? ?
9
? Tiên (Tham)
[1.1.1.4.2.7.2.5.1]
8
Bùi Thị Lùn
[1.1.1.4.2.7.2.6]
+
? ?
7
Bùi Thị Quỵnh
[1.1.1.4.2.7.3]
Trần Công Lực
8
Trần Thị ?
[1.1.1.4.2.7.3.1]
+
? Tảo
8
Trần Công Mâu
[1.1.1.4.2.7.3.2]
8
Trần Thị ?
[1.1.1.4.2.7.3.3]
+
? Chốc
8
Trần Thị ?
[1.1.1.4.2.7.3.4]
+
? Đức
8
Trần Công Mong
[1.1.1.4.2.7.3.5]
8
Trần Công Đương
[1.1.1.4.2.7.3.6]
7
Bùi Thị ?
[1.1.1.4.2.7.4]
? Ô . Thôn Thảo
8
? Hạnh
[1.1.1.4.2.7.4.1]
7
Bùi Thị Thiếu
[1.1.1.4.2.7.5]
? Ô . Ký Mỡn
8
? Tùng
[1.1.1.4.2.7.5.1]
6
Bùi Thọ Đột
[1.1.1.4.2.8]
d. (18 MAY)
Nguyễn Thị Khiêm
d. (22 MAR)
7
Bùi Thọ Khảo
[1.1.1.4.2.8.1]
? ?
8
Bùi Thọ Lữu
[1.1.1.4.2.8.1.1]
? ?
9
Bùi Thị Xum
[1.1.1.4.2.8.1.1.1]
9
Bùi Thọ Lãng
[1.1.1.4.2.8.1.1.2]
7
Bùi Thọ Ngột
[1.1.1.4.2.8.2]
? ?
8
Bùi Thọ Bãng
[1.1.1.4.2.8.2.1]
Đào Thị Am
9
Bùi Thọ Quảng
[1.1.1.4.2.8.2.1.1]
8
Bùi Thọ Nhớn
[1.1.1.4.2.8.2.2]
8
Bùi Thị Huê
[1.1.1.4.2.8.2.3]
? Cách
9
? Ngôn
[1.1.1.4.2.8.2.3.1]
7
Bùi Thọ Hốt
[1.1.1.4.2.8.3]
7
Bùi Thọ Chòm
[1.1.1.4.2.8.4]
d. (27 APR)
Nguyễn Thị Châm
d. (11 MAY)
8
Bùi Thọ Giới
[1.1.1.4.2.8.4.1]
d. 1945
8
Bùi Thọ Chuân
[1.1.1.4.2.8.4.2]
8
Bùi Thọ Thẩm
[1.1.1.4.2.8.4.3]
8
Bùi Thị Lự
[1.1.1.4.2.8.4.4]
7
Bùi Thị Dánh (Lớn)
[1.1.1.4.2.8.5]
Nguyễn Hữu Thinh
8
Nguyễn Hữu Chiệc
[1.1.1.4.2.8.5.1]
7
Bùi Thị Dánh (Bé)
[1.1.1.4.2.8.6]
Nguyễn Trọng Chu
8
Nguyễn Trọng Thúy
[1.1.1.4.2.8.6.1]
8
Nguyễn Trọng Chuấn
[1.1.1.4.2.8.6.2]
7
Bùi Thị Bẻo
[1.1.1.4.2.8.7]
7
Bùi Thị ?
[1.1.1.4.2.8.8]
+
? Ô. Hướng Chuyển
6
Bùi Thị Chử
[1.1.1.4.2.9]
Trần Công Đầu
7
Trần Công Tịch
[1.1.1.4.2.9.1]
6
Bùi Thọ Kỳ
[1.1.1.4.2.10]
d. (23 JUN)
Lã Thị Qui
d. (10 OCT)
7
Bùi Thọ Tự
[1.1.1.4.2.10.1]
d. (27 MAR)
7
Bùi Thọ Tường
[1.1.1.4.2.10.2]
Phạm Thị Hiên
d. (21 JUL)
8
Bùi Thọ Nhân
[1.1.1.4.2.10.2.1]
d. (11 OCT)
Phạm Thị Lụa
d. (20 JUL)
9
Bùi Thị Hạt
[1.1.1.4.2.10.2.1.1]
+
Nguyễn Sỹ
9
Bùi Thọ Ánh
[1.1.1.4.2.10.2.1.2]
9
Bùi Thị Hoa
[1.1.1.4.2.10.2.1.3]
9
Bùi Thọ Nam
[1.1.1.4.2.10.2.1.4]
? ?
10
Bùi Thọ Vũ
[1.1.1.4.2.10.2.1.4.1]
10
Bùi Thọ Tín
[1.1.1.4.2.10.2.1.4.2]
10
Bùi Thọ Tường
[1.1.1.4.2.10.2.1.4.3]
10
Bùi Thọ Thuận
[1.1.1.4.2.10.2.1.4.4]
9
Bùi Thọ Hiến
[1.1.1.4.2.10.2.1.5]
9
Bùi Thị Giang
[1.1.1.4.2.10.2.1.6]
+
? Huy
9
Bùi Thị Tâm
[1.1.1.4.2.10.2.1.7]
9
Bùi Kim Thành
[1.1.1.4.2.10.2.1.8]
9
Bùi Quốc Bảo
[1.1.1.4.2.10.2.1.9]
8
Bùi Thọ Nghĩa
[1.1.1.4.2.10.2.2]
Phạm Thị Lựa
9
Bùi Thị Ngãi
[1.1.1.4.2.10.2.2.1]
Nguyễn Văn Công
10
Nguyễn Văn Bằng
[1.1.1.4.2.10.2.2.1.1]
10
Nguyễn Văn Duẩn
[1.1.1.4.2.10.2.2.1.2]
10
Nguyễn Thị Quỳnh
[1.1.1.4.2.10.2.2.1.3]
9
Bùi Thị Thảo
[1.1.1.4.2.10.2.2.2]
Nguyễn Phú Cộng
10
Nguyễn Phú Tuấn
[1.1.1.4.2.10.2.2.2.1]
10
Nguyễn Phú Diệp
[1.1.1.4.2.10.2.2.2.2]
10
Nguyễn Thị Quy
[1.1.1.4.2.10.2.2.2.3]
9
Bùi Thị Thành
[1.1.1.4.2.10.2.2.3]
9
Bùi Thọ Vụ
[1.1.1.4.2.10.2.2.4]
Nguyễn Thị Sự
10
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.4.2.10.2.2.4.1]
10
Bùi Thị Dung
[1.1.1.4.2.10.2.2.4.2]
9
Bùi Thọ Vị
[1.1.1.4.2.10.2.2.5]
Trần Thị Thi
10
Bùi Thọ Thăng
[1.1.1.4.2.10.2.2.5.1]
10
Bùi Thị Dinh
[1.1.1.4.2.10.2.2.5.2]
9
Bùi Thị Thêm
[1.1.1.4.2.10.2.2.6]
Trần Công Phúc
10
Trần Thị Trang
[1.1.1.4.2.10.2.2.6.1]
10
Trần Công Thưởng
[1.1.1.4.2.10.2.2.6.2]
9
Bùi Thị Quy
[1.1.1.4.2.10.2.2.7]
Nguyễn Bá Trưng
10
Nguyễn Bá Chính
[1.1.1.4.2.10.2.2.7.1]
9
Bùi Thị Ngọc
[1.1.1.4.2.10.2.2.8]
Mai Văn Chiến
10
Mai Văn Duy
[1.1.1.4.2.10.2.2.8.1]
8
Bùi Thọ Lời
[1.1.1.4.2.10.2.3]
8
Bùi Thị Dậu
[1.1.1.4.2.10.2.4]
Mai Văn Tòng
9
Mai Văn Thông
[1.1.1.4.2.10.2.4.1]
9
Mai Văn Thới
[1.1.1.4.2.10.2.4.2]
9
Mai Văn Nếp
[1.1.1.4.2.10.2.4.3]
9
Mai Văn Nền
[1.1.1.4.2.10.2.4.4]
9
Mai Thị Dịu
[1.1.1.4.2.10.2.4.5]
9
Mai Văn Hệ
[1.1.1.4.2.10.2.4.6]
9
Mai Văn Thống
[1.1.1.4.2.10.2.4.7]
8
Bùi Thị Lũy
[1.1.1.4.2.10.2.5]
Bùi Văn Cảo
9
Bùi Văn Cương
[1.1.1.4.2.10.2.5.1]
9
Bùi Văn Huân
[1.1.1.4.2.10.2.5.2]
9
Bùi Văn Tam
[1.1.1.4.2.10.2.5.3]
7
Bùi Thọ Từ
[1.1.1.4.2.10.3]
Nguyễn Thị Ba
d. (20 APR)
8
Bùi Thọ Phiệt
[1.1.1.4.2.10.3.1]
Đỗ Thị Tươi
9
Bùi Thọ Hòa
[1.1.1.4.2.10.3.1.1]
9
Bùi Thọ Ninh
[1.1.1.4.2.10.3.1.2]
9
Bùi Thị Hiền
[1.1.1.4.2.10.3.1.3]
Phạm Văn Sở
10
Phạm Thị Văn
[1.1.1.4.2.10.3.1.3.1]
8
Bùi Thọ Âu
[1.1.1.4.2.10.3.2]
Trần Thị Bé
9
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.4.2.10.3.2.1]
9
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.1.4.2.10.3.2.2]
9
Bùi Thị Thủy
[1.1.1.4.2.10.3.2.3]
Lã Quý Sơn
10
Lã Quý Phái
[1.1.1.4.2.10.3.2.3.1]
9
Bùi Thị Tình
[1.1.1.4.2.10.3.2.4]
Trần Công Kiện
10
Trần Thị Nga
[1.1.1.4.2.10.3.2.4.1]
8
Bùi Thọ Anh
[1.1.1.4.2.10.3.3]
Nguyễn Thị Mùi
9
Bùi Thọ Mạnh
[1.1.1.4.2.10.3.3.1]
9
Bùi Thị Bích
[1.1.1.4.2.10.3.3.2]
9
Bùi Thị Thìn
[1.1.1.4.2.10.3.3.3]
9
Bùi Thị Oánh
[1.1.1.4.2.10.3.3.4]
8
Bùi Thị Qúi
[1.1.1.4.2.10.3.4]
Phạm Huy Niếp
9
Phạm Huy Oánh
[1.1.1.4.2.10.3.4.1]
9
Phạm Thị Liều
[1.1.1.4.2.10.3.4.2]
+
Nguyễn Thị Nguẩy
d. (28 OCT)
7
Bùi Thọ Thứ
[1.1.1.4.2.10.4]
Mai Thị Rục
8
Bùi Thọ Khâm
[1.1.1.4.2.10.4.1]
d. 4 Jun 1970
8
Bùi Thọ Khiếm
[1.1.1.4.2.10.4.2]
Quách Thị Nhu
9
Bùi Thọ Khanh
[1.1.1.4.2.10.4.2.1]
9
Bùi Thị Hưng
[1.1.1.4.2.10.4.2.2]
9
Bùi Thị Nhàn
[1.1.1.4.2.10.4.2.3]
8
Bùi Thọ Liễm
[1.1.1.4.2.10.4.3]
Lê Thị Sâm
9
Bùi Thọ Chức
[1.1.1.4.2.10.4.3.1]
9
Bùi Thọ Sơn
[1.1.1.4.2.10.4.3.2]
8
Bùi Thọ Mùi
[1.1.1.4.2.10.4.4]
8
Bùi Thị Loan
[1.1.1.4.2.10.4.5]
Phạm Hữu Thành
9
Phạm Hữu Trường
[1.1.1.4.2.10.4.5.1]
9
Phạm Hữu Trung
[1.1.1.4.2.10.4.5.2]
9
Phạm Thị Thinh
[1.1.1.4.2.10.4.5.3]
9
Phạm Thị Lan
[1.1.1.4.2.10.4.5.4]
9
Phạm Thị Nhàn
[1.1.1.4.2.10.4.5.5]
8
Bùi Thị Vĩnh
[1.1.1.4.2.10.4.6]
8
Bùi Thị Báo
[1.1.1.4.2.10.4.7]
8
Bùi Thị Vươn
[1.1.1.4.2.10.4.8]
7
Bùi Thị Cào
[1.1.1.4.2.10.5]
Lã Huy Thọ
8
Lã Qúi Ninh
[1.1.1.4.2.10.5.1]
8
Lã Qúi Kính
[1.1.1.4.2.10.5.2]
8
Lã Qúi Hải
[1.1.1.4.2.10.5.3]
8
Lã Thị Hiền
[1.1.1.4.2.10.5.4]
8
Lã Thị Diếc
[1.1.1.4.2.10.5.5]
8
Lã Thị Thu
[1.1.1.4.2.10.5.6]
7
Bùi Thị Mới
[1.1.1.4.2.10.6]
Trịnh Công Tòng
8
Trịnh Công Phóng
[1.1.1.4.2.10.6.1]
8
Trịnh Thị Tành
[1.1.1.4.2.10.6.2]
8
Trịnh Thị Minh
[1.1.1.4.2.10.6.3]
8
Trịnh Thị Khánh
[1.1.1.4.2.10.6.4]
6
Bùi Bà Cụ Nuôi
[1.1.1.4.2.11]
+
? Ô Đội Xức
6
Bùi Thị Tâm
[1.1.1.4.2.12]
? Ô Lý Tìu
7
? Ô Lung
[1.1.1.4.2.12.1]
7
? Ô Ngợi
[1.1.1.4.2.12.2]
7
? Ô Nhì Cương
[1.1.1.4.2.12.3]
6
Bùi Thị Ý
[1.1.1.4.2.13]
? Ô . Lý Tàng
7
? Thổ
[1.1.1.4.2.13.1]
7
? Dưỡng
[1.1.1.4.2.13.2]
6
Bùi Thọ Nghênh
[1.1.1.4.2.14]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
7
Bùi Thọ Đệ
[1.1.1.4.2.14.1]
d. (17 MAY)
Lã Thị Bách
d. (28 FEB)
8
Bùi Thọ Thiều
[1.1.1.4.2.14.1.1]
d. (13 SEP)
Bùi Thị Cung
9
Bùi Thọ Tiệp
[1.1.1.4.2.14.1.1.1]
d. (13 MAY)
Bùi Thị Được
10
Bùi Thị Nhao
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.1]
10
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.2]
10
Bùi Thị Hiệp
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.3]
Nguyễn Văn Hưng
11
Nguyễn Quốc Hùng
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.3.1]
11
Nguyễn Ngọc Hân
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.3.2]
10
Bùi Thị Thọ
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.4]
10
Bùi Thọ Quỳnh
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.5]
Vũ Thanh Hiếu
11
Bùi Thúy Vi
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.5.1]
10
Bùi Bằng Đoàn
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.6]
Phan Thu Vân
11
Bùi Thanh Phong
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.6.1]
10
Bùi Thị Bích Thủy
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.7]
Nguyễn Thanh Sơn
11
Nguyễn Thị Bích Ngân
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.7.1]
11
Nguyễn Thanh Lâm
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.7.2]
10
Bùi Thị Lan
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.8]
10
Bùi Thị Đan Vân
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.9]
Trương Toàn
11
Trương Kim Long
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.9.1]
10
Bùi Thị Đan Dung
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.10]
+
Nguyễn Phương Nam
10
Bùi Thị Diễm Thúy
[1.1.1.4.2.14.1.1.1.11]
9
Bùi Thọ Hạo (Hựu)
[1.1.1.4.2.14.1.1.2]
d. (22 JUL)
Nguyễn Thị Thơm
10
Bùi Thọ Quát (Qướt)
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.1]
10
Bùi Thọ Sỳ
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.2]
10
Bùi Thọ Tuyết (Xuyết)
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.3]
10
Bùi Thị Nức
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.4]
10
Bùi Thọ Mỹ
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.5]
d. 2018
? Thị Thu Mai
11
Bùi Anh Kim
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.5.1]
11
Bùi Thị Lynn
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.5.2]
11
Bùi July
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.5.3]
10
Bùi Thọ Tân
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.6]
Đàm Đoan Nhã
11
Bùi Thọ An Khang
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.6.1]
11
Bùi Nhã Vi
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.6.2]
10
Bùi Thọ Phát
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.7]
Đào Thu Vân
11
Bùi Thu An
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.7.1]
11
Bùi Thọ Đôn
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.7.2]
11
Bùi Lily
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.7.3]
10
Bùi Thị Quy
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.8]
Tạ Đình Hải
11
Tạ Thiên Tâm
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.8.1]
11
Tạ Thiên Trang
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.8.2]
11
Tạ Thiên Tuấn
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.8.3]
10
Bùi Thị Nhàn
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.9]
Nguyễn Thanh Mỹ
11
Nguyễn Duy
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.9.1]
11
Nguyễn My Lan
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.9.2]
11
Nguyễn Đăng Huy
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.9.3]
10
Bùi Thị Hoan
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.10]
Phạm Lương Thiện
11
Phạm Bùi Liliane
[1.1.1.4.2.14.1.1.2.10.1]
9
Bùi Thị Xuân
[1.1.1.4.2.14.1.1.3]
d. (16 APR)
9
Bùi Thị Nhân
[1.1.1.4.2.14.1.1.4]
Nguyễn Trọng Rong
10
Nguyễn Thị Liễu
[1.1.1.4.2.14.1.1.4.1]
9
Bùi Thị Sảnh
[1.1.1.4.2.14.1.1.5]
d. (2 DEC)
9
Bùi Thị Thái
[1.1.1.4.2.14.1.1.6]
Nguyễn Xuân Tấn
10
Nguyễn Xuân Hòa
[1.1.1.4.2.14.1.1.6.1]
9
Bùi Thọ Thiêm (Thiệm)
[1.1.1.4.2.14.1.1.7]
d. (2 JAN)
Lê Thị Thiết (Tuyết)
d. (29 APR)
10
Bùi Thọ Minh
[1.1.1.4.2.14.1.1.7.1]
10
Bùi Minh Hải
[1.1.1.4.2.14.1.1.7.2]
10
Bùi Minh Đức
[1.1.1.4.2.14.1.1.7.3]
10
Bùi Thị Thảo
[1.1.1.4.2.14.1.1.7.4]
8
Bùi Thị Túc
[1.1.1.4.2.14.1.2]
Nguyễn Bá Kểnh
9
Nguyễn Văn Hoan
[1.1.1.4.2.14.1.2.1]
9
Nguyễn Thị Mý
[1.1.1.4.2.14.1.2.2]
9
Nguyễn Thị Mị
[1.1.1.4.2.14.1.2.3]
9
Nguyễn Văn Bang
[1.1.1.4.2.14.1.2.4]
9
Nguyễn Văn Nhiên (Nhuyễn)
[1.1.1.4.2.14.1.2.5]
9
Nguyễn Văn Ân
[1.1.1.4.2.14.1.2.6]
8
Bùi Thị Thông
[1.1.1.4.2.14.1.3]
Nguyễn Quang Hiền
9
Nguyễn Quang Lành
[1.1.1.4.2.14.1.3.1]
9
Nguyễn Thị Sáng
[1.1.1.4.2.14.1.3.2]
9
Nguyễn Quang Hữu
[1.1.1.4.2.14.1.3.3]
9
Nguyễn Thị Thọ
[1.1.1.4.2.14.1.3.4]
9
Nguyễn Quang Hạnh
[1.1.1.4.2.14.1.3.5]
9
Nguyễn Quang Hưởng
[1.1.1.4.2.14.1.3.6]
9
Nguyễn Thị Ninh
[1.1.1.4.2.14.1.3.7]
8
Bùi Thị Hếm
[1.1.1.4.2.14.1.4]
Phạm Văn Chuẩn
9
Phạm Thị Hường
[1.1.1.4.2.14.1.4.1]
9
Phạm Văn Yêm
[1.1.1.4.2.14.1.4.2]
9
Phạm Thị Thảo
[1.1.1.4.2.14.1.4.3]
9
Phạm Văn Đài
[1.1.1.4.2.14.1.4.4]
9
Phạm Văn Cường
[1.1.1.4.2.14.1.4.5]
8
Bùi Thọ Ha
[1.1.1.4.2.14.1.5]
Mai Thị Đống
9
Bùi Thọ Tế
[1.1.1.4.2.14.1.5.1]
9
Bùi Thị Nguyệt (Bính)
[1.1.1.4.2.14.1.5.2]
Phạm Huy Nhân
10
Phạm Huy Tuẫn
[1.1.1.4.2.14.1.5.2.1]
10
Phạm Thị Hoa
[1.1.1.4.2.14.1.5.2.2]
10
Phạm Huy Vụ
[1.1.1.4.2.14.1.5.2.3]
10
Phạm Huy Thắng
[1.1.1.4.2.14.1.5.2.4]
9
Bùi Thị Bé
[1.1.1.4.2.14.1.5.3]
Phạm Xuân Khả
10
Phạm Xuân Thành
[1.1.1.4.2.14.1.5.3.1]
10
Phạm Xuân Thuộc
[1.1.1.4.2.14.1.5.3.2]
10
Phạm Thị Ánh (Thắng)
[1.1.1.4.2.14.1.5.3.3]
9
Bùi Thọ Điệc
[1.1.1.4.2.14.1.5.4]
Đặng Thị Thưng
10
Bùi Thọ Long
[1.1.1.4.2.14.1.5.4.1]
10
Bùi Thọ Thành
[1.1.1.4.2.14.1.5.4.2]
10
Bùi Thọ Vinh
[1.1.1.4.2.14.1.5.4.3]
8
Bùi Thọ Tấn
[1.1.1.4.2.14.1.6]
d. (11 JAN)
8
Bùi Thọ Ráp (Tố)
[1.1.1.4.2.14.1.7]
d. (15 DEC)
Hoàng Thị Như
9
Bùi Thọ Chuấn
[1.1.1.4.2.14.1.7.1]
Bùi Thị Nhã
10
Bùi Thị Hòa
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.1]
10
Bùi Thị Ngoan
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.2]
Trần Danh Đại
11
Trần Thị Hồi
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.2.1]
11
Trần Danh Phúc
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.2.2]
10
Bùi Thọ Thiệp
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.3]
? Thị Hiên
11
Bùi Thị Tâm
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.3.1]
11
Bùi Thị ?
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.3.2]
10
Bùi Thọ Quảng
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.4]
? Hằng
11
Bùi Thị Quỳnh
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.4.1]
10
Bùi Thị Nhường
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.5]
Lê Đức Động
11
Lê Đức Thắng
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.5.1]
11
Lê Thị Trang
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.5.2]
10
Bùi Thọ Đại
[1.1.1.4.2.14.1.7.1.6]
9
Bùi Thị Thoàn
[1.1.1.4.2.14.1.7.2]
Phạm Thọ Gia
10
Phạm Thọ Huy
[1.1.1.4.2.14.1.7.2.1]
10
Phạm Thọ Tuân
[1.1.1.4.2.14.1.7.2.2]
10
Phạm Thọ Chúng
[1.1.1.4.2.14.1.7.2.3]
10
Phạm Thị Huyền
[1.1.1.4.2.14.1.7.2.4]
10
Phạm Thị Thương
[1.1.1.4.2.14.1.7.2.5]
9
Bùi Thọ Lọc
[1.1.1.4.2.14.1.7.3]
Đặng Thị Gái
10
Bùi Thị Lịch
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.1]
Trần Hữu Hưng
11
Trần Thị Tuyết
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.1.1]
11
Trần Hữu Chính
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.1.2]
10
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.2]
Bùi Thị Loan
11
Bùi Thọ Nam
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.2.1]
11
Bùi Thọ Bắc
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.2.2]
10
Bùi Thọ Nhung
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.3]
Nguyễn Thị Nhung
11
Bùi Thị Dinh
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.3.1]
10
Bùi Thị Thủy
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.4]
Hoàng Đức Đoài
11
Hoàng Thị Hà
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.4.1]
10
Bùi Thị Thu
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.5]
Phạm Văn Nhanh
11
Phạm Thị Thương
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.5.1]
10
Bùi Thọ Thanh
[1.1.1.4.2.14.1.7.3.6]
9
Bùi Thị Loan
[1.1.1.4.2.14.1.7.4]
Mai Quý Song
10
Mai Quý Chiêu
[1.1.1.4.2.14.1.7.4.1]
10
Mai Quý Hiếu
[1.1.1.4.2.14.1.7.4.2]
10
Mai Quý Nhật
[1.1.1.4.2.14.1.7.4.3]
8
Bùi Thị Tết
[1.1.1.4.2.14.1.8]
Bùi Văn Vũ
9
Bùi Thị Loan
[1.1.1.4.2.14.1.8.1]
9
Bùi Thị Làn
[1.1.1.4.2.14.1.8.2]
Trần Công Mâu
9
Trần Thị Búp
[1.1.1.4.2.14.1.8.3]
9
Trần Công Hà
[1.1.1.4.2.14.1.8.4]
9
Trần Công Phục
[1.1.1.4.2.14.1.8.5]
8
Bùi Thọ Cấu
[1.1.1.4.2.14.1.9]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Loát
9
Bùi Thọ Phùng (Phung)
[1.1.1.4.2.14.1.9.1]
Lưu Thị Hoa
10
Bùi Thị Kim Uyên
[1.1.1.4.2.14.1.9.1.1]
10
Bùi Thọ Hiển
[1.1.1.4.2.14.1.9.1.2]
10
Bùi Thọ Hảo
[1.1.1.4.2.14.1.9.1.3]
10
Bùi Thị Kim Phượng
[1.1.1.4.2.14.1.9.1.4]
9
Bùi Thọ Lâu
[1.1.1.4.2.14.1.9.2]
d. (22 DEC)
Bùi Ngọc Thư
10
Bùi Thụy Đan Thanh
[1.1.1.4.2.14.1.9.2.1]
10
Bùi Thụy Thiên Hương
[1.1.1.4.2.14.1.9.2.2]
9
Bùi Thị Sửu
[1.1.1.4.2.14.1.9.3]
Lê Thế Khương
10
Lê Thế Huy
[1.1.1.4.2.14.1.9.3.1]
10
Lê Thế Thể Hà
[1.1.1.4.2.14.1.9.3.2]
10
Lê Thế Thể Hân
[1.1.1.4.2.14.1.9.3.3]
10
Lê Thế Thể Hằng
[1.1.1.4.2.14.1.9.3.4]
9
Bùi Thị Tý
[1.1.1.4.2.14.1.9.4]
+
Nguyễn Văn Chình
9
Bùi Thị Mão
[1.1.1.4.2.14.1.9.5]
Nguyễn Ngọc Quý
10
Nguyễn Thị Ngọc Dung
[1.1.1.4.2.14.1.9.5.1]
10
Nguyễn Ngọc Quỳnh
[1.1.1.4.2.14.1.9.5.2]
9
Bùi Văn Dương
[1.1.1.4.2.14.1.9.6]
Lê Thị Thu Hương
10
Bùi Mạnh Đôn
[1.1.1.4.2.14.1.9.6.1]
10
Bùi Diễm Đan
[1.1.1.4.2.14.1.9.6.2]
Hoàng Thị Thái
9
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.1.1.4.2.14.1.9.7]
d. (9 NOV)
9
Bùi Thọ Thành Lâm
[1.1.1.4.2.14.1.9.8]
Hà Thị Huệ
10
Bùi Thị Trúc Ly
[1.1.1.4.2.14.1.9.8.1]
9
Bùi Thọ Hải Triều
[1.1.1.4.2.14.1.9.9]
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
10
Bùi Thị Cẩm Tú
[1.1.1.4.2.14.1.9.9.1]
10
Bùi Chánh Tín
[1.1.1.4.2.14.1.9.9.2]
10
Bùi Thọ Tất Thành
[1.1.1.4.2.14.1.9.9.3]
Phạm Thị Lộc
10
Bùi Phạm Thiên Thanh
[1.1.1.4.2.14.1.9.9.4]
9
Bùi Thọ Đức Thắng
[1.1.1.4.2.14.1.9.10]
9
Bùi Thị Đính
[1.1.1.4.2.14.1.9.11]
Nguyễn Ngọc Hải
10
Nguyễn Uyên Vi
[1.1.1.4.2.14.1.9.11.1]
10
Nguyễn Đức Vi
[1.1.1.4.2.14.1.9.11.2]
9
Bùi Thọ Hoàng Giáp
[1.1.1.4.2.14.1.9.12]
Bùi Thị Ngọc Loan
10
Bùi Thọ Hoàn Vũ
[1.1.1.4.2.14.1.9.12.1]
10
Bùi Ngọc Hoàng Linh
[1.1.1.4.2.14.1.9.12.2]
9
Bùi Thọ Hoàng Khanh
[1.1.1.4.2.14.1.9.13]
Trần Thị Thu Dung
10
Bùi Thọ Tường Thịnh
[1.1.1.4.2.14.1.9.13.1]
9
Bùi Thị Hải
[1.1.1.4.2.14.1.9.14]
9
Bùi Thị Diệp
[1.1.1.4.2.14.1.9.15]
9
Bùi Thọ Duyên
[1.1.1.4.2.14.1.9.16]
8
Bùi Thọ Tưỡng
[1.1.1.4.2.14.1.10]
d. (13 MAR)
Đỗ Thị Tíu
9
Bùi Thị Vịnh
[1.1.1.4.2.14.1.10.1]
Nguyễn Xuân Lãng
10
Nguyễn Xuân Sơn
[1.1.1.4.2.14.1.10.1.1]
10
Nguyễn Thị Huyền
[1.1.1.4.2.14.1.10.1.2]
10
Nguyễn Xuân Hiệp
[1.1.1.4.2.14.1.10.1.3]
9
Bùi Thị Hải
[1.1.1.4.2.14.1.10.2]
Trần Công Dũng
10
Trần Công Kiện
[1.1.1.4.2.14.1.10.2.1]
10
Trần Thị Huệ
[1.1.1.4.2.14.1.10.2.2]
10
Trần Công Dương
[1.1.1.4.2.14.1.10.2.3]
9
Bùi Thị Hồi
[1.1.1.4.2.14.1.10.3]
+
Nguyễn Văn Khoa
9
Bùi Thị Minh
[1.1.1.4.2.14.1.10.4]
Trần Ngọc Đào
10
Trần Thị Thu Thủy
[1.1.1.4.2.14.1.10.4.1]
10
Trần Thị Chung
[1.1.1.4.2.14.1.10.4.2]
10
Trần Quốc Vương
[1.1.1.4.2.14.1.10.4.3]
8
Bùi Thị Hòe
[1.1.1.4.2.14.1.11]
Phạm Khuể
9
Phạm Hân
[1.1.1.4.2.14.1.11.1]
9
Phạm Lập
[1.1.1.4.2.14.1.11.2]
9
Phạm Sinh
[1.1.1.4.2.14.1.11.3]
9
Phạm Thị Tiệp
[1.1.1.4.2.14.1.11.4]
9
Phạm Thị Tiễn
[1.1.1.4.2.14.1.11.5]
+
Nguyễn Thị Huyên
d. (25 MAY)
7
Bùi Thọ Tuyển
[1.1.1.4.2.14.2]
d. (26 MAY)
7
Bùi Thị Nhữ
[1.1.1.4.2.14.3]
Mai Qúy Triệu
8
Mai Qúy Thiệu
[1.1.1.4.2.14.3.1]
8
Mai Qúy Ruẫn
[1.1.1.4.2.14.3.2]
8
Mai Thị Viện
[1.1.1.4.2.14.3.3]
+
Lã Qúy Khính
8
Mai Thị Riệm (Chị Thúy)
[1.1.1.4.2.14.3.4]
8
Lã Qúy Khính
[1.1.1.4.2.14.3.5]
+
Mai Thị Viện
8
Mai Thị Nga (Chị Riễm)
[1.1.1.4.2.14.3.6]
7
Bùi Thị Kiên
[1.1.1.4.2.14.4]
Bùi Gia Phổ
8
Bùi Gia Tuân
[1.1.1.4.2.14.4.1]
7
Bùi Thọ Nhạ
[1.1.1.4.2.14.5]
d. (6 JUN)
Trần Thị Nương
d. (15 AUG)
8
Bùi Thọ Liên
[1.1.1.4.2.14.5.1]
d. (7 JUN)
Hoàng Thị Bếp
9
Bùi Thọ Nhiếp
[1.1.1.4.2.14.5.1.1]
b. 1 Jul 1938
Phạm Thị Thủy
b. 14 Sep 1940
10
Bùi Thị Mỹ Duyên
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.1]
b. 21 Nov 1967
+
Scott Latta
10
Bùi Thọ Khánh
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.2]
b. 21 Jan 1970
Lâm Thu Nhi
11
Bùi Ellie Khánh Ngân
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.2.1]
11
Bùi Lena Khánh Vi
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.2.2]
11
Bùi Kayden Thọ Khánh Minh
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.2.3]
10
Bùi Thị Kim Tuyến
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.3]
b. 19 Jan 1972
10
Bùi Thọ Anh Khoa
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.4]
b. 25 Jul 1974
Trần Nguyễn Xuân Trang
11
Bùi Tuệ An
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.4.1]
11
Bùi Allen Thọ Minh Tâm
[1.1.1.4.2.14.5.1.1.4.2]
9
Bùi Thị Rau
[1.1.1.4.2.14.5.1.2]
Trần Văn Liễn
10
Trần Thị Loan
[1.1.1.4.2.14.5.1.2.1]
10
Trần Hoàng Long
[1.1.1.4.2.14.5.1.2.2]
10
Trần Hoàng Lân
[1.1.1.4.2.14.5.1.2.3]
10
Trần Hoàng Lập
[1.1.1.4.2.14.5.1.2.4]
10
Trần Thị Yến Dung
[1.1.1.4.2.14.5.1.2.5]
9
Bùi Thọ Uy
[1.1.1.4.2.14.5.1.3]
9
Bùi Thọ Hồi
[1.1.1.4.2.14.5.1.4]
9
Bùi Thọ Tiến
[1.1.1.4.2.14.5.1.5]
9
Bùi Thọ Đạt
[1.1.1.4.2.14.5.1.6]
8
Bùi Thị Mậy
[1.1.1.4.2.14.5.2]
Bùi Văn Phu
9
Bùi Thị Lành
[1.1.1.4.2.14.5.2.1]
9
Bùi Văn Thống
[1.1.1.4.2.14.5.2.2]
9
Bùi Văn Toàn (Tròn)
[1.1.1.4.2.14.5.2.3]
9
Bùi Thị Xung
[1.1.1.4.2.14.5.2.4]
8
Bùi Thị Hằng
[1.1.1.4.2.14.5.3]
Phan Bá Nhu
9
Phan Bá Quyết
[1.1.1.4.2.14.5.3.1]
9
Phan Bá Điểng
[1.1.1.4.2.14.5.3.2]
9
Phan Bá Tô
[1.1.1.4.2.14.5.3.3]
9
Phan Thị Qui
[1.1.1.4.2.14.5.3.4]
9
Phan Thị Lý
[1.1.1.4.2.14.5.3.5]
9
Phan Thị Út
[1.1.1.4.2.14.5.3.6]
8
Bùi Thị Thường
[1.1.1.4.2.14.5.4]
Nguyễn Ngọc Phan
9
Nguyễn Ngọc Phơn
[1.1.1.4.2.14.5.4.1]
9
Nguyễn Ngọc Hoài (Khói)
[1.1.1.4.2.14.5.4.2]
9
Nguyễn Thị Hồng
[1.1.1.4.2.14.5.4.3]
9
Nguyễn Thị Thanh
[1.1.1.4.2.14.5.4.4]
8
Bùi Thị Chịnh
[1.1.1.4.2.14.5.5]
+
Nguyễn Quang Châm
8
Bùi Thị Đằng
[1.1.1.4.2.14.5.6]
Bùi Đức Ngại
9
Bùi Đức Nghĩa
[1.1.1.4.2.14.5.6.1]
9
Bùi Đức Dư
[1.1.1.4.2.14.5.6.2]
9
Bùi Đức Dực
[1.1.1.4.2.14.5.6.3]
8
Bùi Thị Chấc
[1.1.1.4.2.14.5.7]
d. (9 SEP)
Phạm Huy Liêm
9
Phạm Huy Lán
[1.1.1.4.2.14.5.7.1]
9
Phạm Thị Xúy
[1.1.1.4.2.14.5.7.2]
9
Phạm Thị Thoa
[1.1.1.4.2.14.5.7.3]
9
Phạm Huy Thinh
[1.1.1.4.2.14.5.7.4]
9
Phạm Huy Thuấn
[1.1.1.4.2.14.5.7.5]
9
Phạm Thị Nhài
[1.1.1.4.2.14.5.7.6]
8
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc)
[1.1.1.4.2.14.5.8]
b. 17 Mar 1933 d. 10 Nov 2018
Trịnh Thị Đào
9
Bùi Thọ Minh Nhật
[1.1.1.4.2.14.5.8.1]
Văn Thi Tơ
10
Bùi Marc âuphong Arpe
[1.1.1.4.2.14.5.8.1.1]
+
Bui Helena Arpe
10
Bùi Van Lissa
[1.1.1.4.2.14.5.8.1.2]
9
Bùi Thọ Mỹ Nguyên
[1.1.1.4.2.14.5.8.2]
Dương Tú Quỳnh
10
Bùi Frederic Khiêm Dương
[1.1.1.4.2.14.5.8.2.1]
10
Bùi Anna Thy Dương
[1.1.1.4.2.14.5.8.2.2]
9
Bùi Thị Thiên Đan
[1.1.1.4.2.14.5.8.3]
Nguyễn Duy Phát
10
Nguyễn Ellie Bảo Kha
[1.1.1.4.2.14.5.8.3.1]
b. 21/01-2009
8
Bùi Thọ Sơn
[1.1.1.4.2.14.5.9]
Vũ Thị Ngọc Chính
9
Bùi Thị An Hòa
[1.1.1.4.2.14.5.9.1]
9
Bùi Thọ Tấn Hưng
[1.1.1.4.2.14.5.9.2]
7
Bùi Thọ Tiêm
[1.1.1.4.2.14.6]
d. (16 OCT)
Nguyễn Thị Cúc
d. (26 JUL)
8
Bùi Thọ Chinh
[1.1.1.4.2.14.6.1]
d. (8 OCT)
Mai Thị Đạm
d. (8 NOV)
9
Bùi Thọ Át
[1.1.1.4.2.14.6.1.1]
d. (2 NOV)
Phạm Thị Nạp
10
Bùi Thị Hạt
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.1]
10
Bùi Thọ Nại
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.2]
Nguyễn Thị Đức
11
Bùi Thọ Cung
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.2.1]
+
Nguyễn Thị Tình
10
Bùi Thị Gài
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.3]
Phạm Văn Xi
11
Phạm Văn Cải
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.3.1]
11
Phạm Thị Hương
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.3.2]
10
Bùi Thị Bích
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.4]
Nguyễn Hữu Tuyền
11
Nguyễn Hữu Duy
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.4.1]
11
Nguyễn Thị Thu Trang
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.4.2]
10
Bùi Thọ Thức
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.5]
10
Bùi Thọ Khánh
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.6]
Lã Thị Trâm
11
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.4.2.14.6.1.1.6.1]
9
Bùi Thọ Ớn
[1.1.1.4.2.14.6.1.2]
Hoàng Thị Hộ
10
Bùi Thọ Tằng
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.1]
Trần Thị Hạnh
11
Bùi Thị Huế
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.1.1]
10
Bùi Thị Thoi
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.2]
Nguyễn Văn Hùng
11
Nguyễn Thị Nga
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.2.1]
10
Bùi Thọ Dự
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.3]
10
Bùi Thị Thơm
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.4]
10
Bùi Thị Sợi
[1.1.1.4.2.14.6.1.2.5]
9
Bùi Thọ Ưởng
[1.1.1.4.2.14.6.1.3]
d. (2 NOV)
9
Bùi Thị Siu
[1.1.1.4.2.14.6.1.4]
9
Bùi Thọ Đảnh
[1.1.1.4.2.14.6.1.5]
9
Bùi Thị Thời (Sời)
[1.1.1.4.2.14.6.1.6]
8
Bùi Thọ Thông (Thâng)
[1.1.1.4.2.14.6.2]
d. (26 MAY)
Mai Thị Gái
d. (24 JAN)
9
Bùi Thọ Hiện
[1.1.1.4.2.14.6.2.1]
d. (5 OCT)
Bùi Thị Xênh
10
Bùi Thị Nhàn
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.1]
Lã Quý Đâng
11
Lã Quý Đại
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.1.1]
11
Lã Quý Duy
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.1.2]
11
Lã Quý Dư
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.1.3]
11
Lã Quý Tuấn
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.1.4]
10
Bùi Thị Thư
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.2]
Nguyễn Quang Bội
11
Nguyễn Quang Bường
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.2.1]
11
Nguyễn Thị Thanh
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.2.2]
11
Nguyễn Thị Mùi
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.2.3]
10
Bùi Thị Hương
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.3]
Nguyễn Hữu Rẫu
11
Nguyễn Thị Huế
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.3.1]
10
Bùi Thọ Hiệp
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.4]
? Thị Thủy
11
Bùi Thọ Hoàn
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.4.1]
10
Bùi Thọ Hùng
[1.1.1.4.2.14.6.2.1.5]
9
Bùi Thọ Thị
[1.1.1.4.2.14.6.2.2]
Vũ Thị Hạt
10
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.14.6.2.2.1]
Bùi Tiến Vui
11
Bùi Tiến Phú
[1.1.1.4.2.14.6.2.2.1.1]
10
Bùi Thọ Thành
[1.1.1.4.2.14.6.2.2.2]
Mai Thị Lánh
11
Bùi Thị Thương
[1.1.1.4.2.14.6.2.2.2.1]
10
Bùi Thọ Công
[1.1.1.4.2.14.6.2.2.3]
Bùi Thị Gái
9
Bùi Thị Lành
[1.1.1.4.2.14.6.2.3]
Nguyễn Đăng Thuận
10
Nguyễn Thị Lý
[1.1.1.4.2.14.6.2.3.1]
10
Nguyễn Thị Quỳnh
[1.1.1.4.2.14.6.2.3.2]
10
Nguyễn Thị Vân
[1.1.1.4.2.14.6.2.3.3]
10
Nguyễn Thị Sanh
[1.1.1.4.2.14.6.2.3.4]
10
Nguyễn Đăng Đắc
[1.1.1.4.2.14.6.2.3.5]
10
Nguyễn Thị Cúc
[1.1.1.4.2.14.6.2.3.6]
9
Bùi Thị Thướng (Hiền)
[1.1.1.4.2.14.6.2.4]
9
Bùi Thọ Nam
[1.1.1.4.2.14.6.2.5]
Nguyễn Thị Hương
10
Bùi Thị Diệu Tâm
[1.1.1.4.2.14.6.2.5.1]
10
Bùi Thọ Đạt Nhân
[1.1.1.4.2.14.6.2.5.2]
9
Bùi Thọ Phương
[1.1.1.4.2.14.6.2.6]
9
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.4.2.14.6.2.7]
Trương Thị Bạch Yến
10
Bùi Thị Yến Loan
[1.1.1.4.2.14.6.2.7.1]
10
Bùi Thị Bích Vân
[1.1.1.4.2.14.6.2.7.2]
9
Bùi Thọ Bắc
[1.1.1.4.2.14.6.2.8]
Trần Thị Lệ Thủy
10
Bùi Thọ Trực
[1.1.1.4.2.14.6.2.8.1]
9
Bùi Thọ Hoành
[1.1.1.4.2.14.6.2.9]
Nguyễn Ngọc Tuyền
10
Bùi Thị Uyên
[1.1.1.4.2.14.6.2.9.1]
9
Bùi Thọ Hoằng
[1.1.1.4.2.14.6.2.10]
Bùi Thị Xuân Cúc
10
Bùi Thọ Thiện
[1.1.1.4.2.14.6.2.10.1]
9
Bùi Thọ Hài
[1.1.1.4.2.14.6.2.11]
Trần Thị Hoài Thu
10
Bùi Thị Ngọc Khánh
[1.1.1.4.2.14.6.2.11.1]
8
Bùi Thọ Xước
[1.1.1.4.2.14.6.3]
d. (9 SEP)
Nguyễn Thị Nhâm
9
Bùi Thọ Anh
[1.1.1.4.2.14.6.3.1]
Đoàn Thị Xuân
10
Bùi Thị Đoá
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.1]
Bùi Tiến Vẻ
11
Bùi Thị Phương
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.1.1]
10
Bùi Thị Đoài
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.2]
Mai Đình Mạnh
11
Mai Thị Trang
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.2.1]
10
Bùi Thị Đông
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.3]
10
Bùi Thị Bốn
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.4]
10
Bùi Thọ Mừng
[1.1.1.4.2.14.6.3.1.5]
9
Bùi Thọ Oánh
[1.1.1.4.2.14.6.3.2]
d. (19 NOV)
9
Bùi Thọ Xưởng
[1.1.1.4.2.14.6.3.3]
9
Bùi Thị Tý
[1.1.1.4.2.14.6.3.4]
9
Bùi Thị Xuyến
[1.1.1.4.2.14.6.3.5]
Lê Đức Thiêm
10
Lê Thị Giang
[1.1.1.4.2.14.6.3.5.1]
10
Lê Đức Sơn
[1.1.1.4.2.14.6.3.5.2]
9
Bùi Thọ Khảng
[1.1.1.4.2.14.6.3.6]
Nguyễn Thị Tới
10
Bùi Thọ Khởi
[1.1.1.4.2.14.6.3.6.1]
10
Bùi Thị Tình
[1.1.1.4.2.14.6.3.6.2]
9
Bùi Thọ Quâng
[1.1.1.4.2.14.6.3.7]
Nguyễn Thị Mến
10
Bùi Thị Miền
[1.1.1.4.2.14.6.3.7.1]
10
Bùi Thọ Quynh
[1.1.1.4.2.14.6.3.7.2]
8
Bùi Thọ Thực
[1.1.1.4.2.14.6.4]
Nguyễn Thị Thảo
9
Bùi Thị Vợt
[1.1.1.4.2.14.6.4.1]
9
Bùi Thị Vó
[1.1.1.4.2.14.6.4.2]
Phạm Gia Vinh
10
Phạm Thị Hoài
[1.1.1.4.2.14.6.4.2.1]
10
Phạm Thị Ngọc
[1.1.1.4.2.14.6.4.2.2]
10
Phạm Thị Nga
[1.1.1.4.2.14.6.4.2.3]
10
Phạm Thị Phương
[1.1.1.4.2.14.6.4.2.4]
10
Phạm Gia Huân
[1.1.1.4.2.14.6.4.2.5]
9
Bùi Thọ Năng (Nẵng)
[1.1.1.4.2.14.6.4.3]
Nguyễn Thị Chung
10
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.4.2.14.6.4.3.1]
10
Bùi Thọ Luân
[1.1.1.4.2.14.6.4.3.2]
10
Bùi Thọ Lượng
[1.1.1.4.2.14.6.4.3.3]
9
Bùi Thị Vé
[1.1.1.4.2.14.6.4.4]
Trần Công Giàu
10
Trần Công Dự
[1.1.1.4.2.14.6.4.4.1]
10
Trần Công Doanh
[1.1.1.4.2.14.6.4.4.2]
10
Trần Công Doãn
[1.1.1.4.2.14.6.4.4.3]
9
Bùi Thọ Sủng
[1.1.1.4.2.14.6.4.5]
Nguyễn Thị Liễu
10
Bùi Thọ Nam
[1.1.1.4.2.14.6.4.5.1]
10
Bùi Thị Lâm
[1.1.1.4.2.14.6.4.5.2]
9
Bùi Thọ Bình (Bỉnh)
[1.1.1.4.2.14.6.4.6]
9
Bùi Thị Rởi
[1.1.1.4.2.14.6.4.7]
Nguyễn Văn Hồi
10
Nguyễn Văn Hiến
[1.1.1.4.2.14.6.4.7.1]
10
Nguyễn Thị Nhụ
[1.1.1.4.2.14.6.4.7.2]
8
Bùi Thị Chi
[1.1.1.4.2.14.6.5]
Phạm Văn Trọng
9
Phạm Thị Dung
[1.1.1.4.2.14.6.5.1]
9
Phạm Thị Dinh
[1.1.1.4.2.14.6.5.2]
9
Phạm Thị Rinh (Tý)
[1.1.1.4.2.14.6.5.3]
9
Phạm Ngọc Thể
[1.1.1.4.2.14.6.5.4]
8
Bùi Thị Chứ
[1.1.1.4.2.14.6.6]
d. (27 MAR)
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
9
Bùi Duy Luyện
[1.1.1.4.2.14.6.6.1]
8
Bùi Thọ Tiêu
[1.1.1.4.2.14.6.7]
Phạm Thị Nhạn
9
Bùi Trí Phú
[1.1.1.4.2.14.6.7.1]
Trần Thị Kim Dung
10
Bùi Thọ Minh Đăng
[1.1.1.4.2.14.6.7.1.1]
10
Bùi Thọ Minh Triết
[1.1.1.4.2.14.6.7.1.2]
9
Bùi Thị Quyên (Huyền)
[1.1.1.4.2.14.6.7.2]
Âu Ban Nguyên
10
Âu Thế Khang
[1.1.1.4.2.14.6.7.2.1]
10
Âu Thế Khoa
[1.1.1.4.2.14.6.7.2.2]
9
Bùi Thọ Truyền
[1.1.1.4.2.14.6.7.3]
9
Bùi Quốc Doanh
[1.1.1.4.2.14.6.7.4]
+
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
9
Bùi Thế Khải
[1.1.1.4.2.14.6.7.5]
Nguyễn Khuê Mỹ Linh
10
Nhơn Thọ Thượng
[1.1.1.4.2.14.6.7.5.1]
9
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
[1.1.1.4.2.14.6.7.6]
+
Bùi Quốc Doanh
8
Bùi Thọ Tào
[1.1.1.4.2.14.6.8]
d. (5 MAR)
8
Bùi Thị Hả
[1.1.1.4.2.14.6.9]
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
9
Bùi Phú Yên
[1.1.1.4.2.14.6.9.1]
9
Bùi Thị Khánh Hòa
[1.1.1.4.2.14.6.9.2]
9
Bùi Thị Bình Hòa
[1.1.1.4.2.14.6.9.3]
9
Bùi Thị Đức Hòa
[1.1.1.4.2.14.6.9.4]
9
Bùi Long Yên
[1.1.1.4.2.14.6.9.5]
9
Bùi Thị Biên Hòa
[1.1.1.4.2.14.6.9.6]
9
Bùi Hưng Yên
[1.1.1.4.2.14.6.9.7]
9
Bùi Thị Kiến Hòa
[1.1.1.4.2.14.6.9.8]
8
Bùi Nhật Quang
[1.1.1.4.2.14.6.10]
Kim Thị Khanh
9
Bùi Thị Phương Trang
[1.1.1.4.2.14.6.10.1]
9
Bùi Nhật Toàn
[1.1.1.4.2.14.6.10.2]
Nguyễn Thị Thanh Hường
10
Tuệ Thọ Minh
[1.1.1.4.2.14.6.10.2.1]
9
Bùi Quang Trường
[1.1.1.4.2.14.6.10.3]
+
Trương Thị Thúy Phương
7
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.1.1.4.2.14.7]
d. (28 NOV)
Bùi Thị Anh
d. (6 FEB)
8
Bùi Thọ Chuyên
[1.1.1.4.2.14.7.1]
d. (27 NOV)
Nguyễn Thị Tơ
d. 26 Sep 2017
9
Bùi Thị Thu
[1.1.1.4.2.14.7.1.1]
Nguyễn Văn Hùng
10
Nguyễn Bằng Giang
[1.1.1.4.2.14.7.1.1.1]
10
Nguyễn Bằng Nam
[1.1.1.4.2.14.7.1.1.2]
9
Bùi Thị Hương
[1.1.1.4.2.14.7.1.2]
+
Nguyễn Văn Xuân
9
Bùi Thọ Cần
[1.1.1.4.2.14.7.1.3]
Nguyễn Thị Thu Hà
10
Bùi Thọ Khiêm
[1.1.1.4.2.14.7.1.3.1]
8
Bùi Thị Xị
[1.1.1.4.2.14.7.2]
Phạm Huy Lạc
9
Phạm Thị Tuất
[1.1.1.4.2.14.7.2.1]
9
Phạm Thị Hợi
[1.1.1.4.2.14.7.2.2]
9
Phạm Huy Dung
[1.1.1.4.2.14.7.2.3]
8
Bùi Thọ Rưu
[1.1.1.4.2.14.7.3]
d. (13 AUG)
Phạm Thị Rum
d. (8 JUL)
9
Bùi Thọ Bớn
[1.1.1.4.2.14.7.3.1]
Đặng Thị Hòa
10
Bùi Thọ Bản
[1.1.1.4.2.14.7.3.1.1]
Mai Thị Nguyệt
11
Bùi Thanh Thanh
[1.1.1.4.2.14.7.3.1.1.1]
11
Bùi Thanh Trà
[1.1.1.4.2.14.7.3.1.1.2]
10
Bùi Thọ Bổng
[1.1.1.4.2.14.7.3.1.2]
Bùi Thị Thúy Nga
11
Bùi Thọ Quốc Việt
[1.1.1.4.2.14.7.3.1.2.1]
11
Bùi Thanh Thảo
[1.1.1.4.2.14.7.3.1.2.2]
9
Bùi Thọ Đởn
[1.1.1.4.2.14.7.3.2]
9
Bùi Thọ Mược (Mạc)
[1.1.1.4.2.14.7.3.3]
Nguyễn Thị Xuân
10
Bùi Thọ Hoàn
[1.1.1.4.2.14.7.3.3.1]
9
Bùi Thọ Hoàng (Vàng)
[1.1.1.4.2.14.7.3.4]
Phạm Thị Hạ
10
Bùi Thọ Hỷ
[1.1.1.4.2.14.7.3.4.1]
10
Bùi Thọ Hào
[1.1.1.4.2.14.7.3.4.2]
9
Bùi Thị Quản
[1.1.1.4.2.14.7.3.5]
8
Bùi Thị Khuyên
[1.1.1.4.2.14.7.4]
7
Bùi Thị Hảo
[1.1.1.4.2.14.8]
Phạm Huy Trinh
8
Phạm Huy Trác
[1.1.1.4.2.14.8.1]
8
Phạm Thị Nhất
[1.1.1.4.2.14.8.2]
+
Trần Công Điệt
8
Phạm Thị Tý Con
[1.1.1.4.2.14.8.3]
+
? Cáp
8
Phạm Thị Mùi
[1.1.1.4.2.14.8.4]
7
Bùi Thọ Thuân
[1.1.1.4.2.14.9]
d. (25 MAR)
Nguyễn Thị Đầu
d. (17 APR)
8
Bùi Thị Rỡi
[1.1.1.4.2.14.9.1]
Đỗ Quý Báo
9
Đỗ Quý Lành
[1.1.1.4.2.14.9.1.1]
9
Đỗ Thị Ngọc Lớn
[1.1.1.4.2.14.9.1.2]
9
Đỗ Thị Ngọc Con
[1.1.1.4.2.14.9.1.3]
9
Đỗ Thị Vinh Lớn
[1.1.1.4.2.14.9.1.4]
9
Đỗ Thị Vinh Con
[1.1.1.4.2.14.9.1.5]
8
Bùi Thọ Chùy
[1.1.1.4.2.14.9.2]
d. (29 MAY)
Phạm Thị Kỳ
d. (11 JUN)
9
Nguyễn Bùi Hoàng Vinh
[1.1.1.4.2.14.9.2.1]
Hoàng Thị Sâm
d. (23 NOV)
9
Hoàng Thị Thu Tâm
[1.1.1.4.2.14.9.2.2]
9
Hoàng Thị Thu Hân
[1.1.1.4.2.14.9.2.3]
8
Bùi Thọ Đê
[1.1.1.4.2.14.9.3]
Phạm Thị Hợi
9
Bùi Thị Tỵ
[1.1.1.4.2.14.9.3.1]
d. (16 JUN)
Phạm Trung Hiền
10
Phạm Thị Hương
[1.1.1.4.2.14.9.3.1.1]
10
Phạm Thị Tâm
[1.1.1.4.2.14.9.3.1.2]
10
Phạm Thị Oanh
[1.1.1.4.2.14.9.3.1.3]
9
Bùi Thị Lan
[1.1.1.4.2.14.9.3.2]
9
Bùi Thị Hạnh
[1.1.1.4.2.14.9.3.3]
Phạm Trung Hiền
10
Phạm Thị Hà
[1.1.1.4.2.14.9.3.3.1]
10
Phạm Trung Hiếu
[1.1.1.4.2.14.9.3.3.2]
9
Bùi Thọ Cật
[1.1.1.4.2.14.9.3.4]
Nguyễn Thị Len
10
Bùi Thọ Dương
[1.1.1.4.2.14.9.3.4.1]
Bùi Thu Hằng
11
Bùi Thọ Nhật Duy
[1.1.1.4.2.14.9.3.4.1.1]
10
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.4.2.14.9.3.4.2]
10
Bùi Thị Thục
[1.1.1.4.2.14.9.3.4.3]
Lê Công Thắng
11
Lê Công Trung
[1.1.1.4.2.14.9.3.4.3.1]
9
Bùi Thọ Tuy
[1.1.1.4.2.14.9.3.5]
Đỗ Thị Liên
10
Bùi Thu Hằng
[1.1.1.4.2.14.9.3.5.1]
10
Bùi Thu Hiên
[1.1.1.4.2.14.9.3.5.2]
9
Bùi Thọ Nhi
[1.1.1.4.2.14.9.3.6]
Trần Thị Vân
10
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.14.9.3.6.1]
10
Bùi Thọ Tiến
[1.1.1.4.2.14.9.3.6.2]
10
Bùi Thọ Tùng
[1.1.1.4.2.14.9.3.6.3]
8
Bùi Thị Nha
[1.1.1.4.2.14.9.4]
Cao Kim Hướng
9
Cao Thị Nhạn
[1.1.1.4.2.14.9.4.1]
9
Cao Thị Cưu
[1.1.1.4.2.14.9.4.2]
9
Cao Kim Đan
[1.1.1.4.2.14.9.4.3]
9
Cao Kim Cường
[1.1.1.4.2.14.9.4.4]
9
Cao Kim Bách
[1.1.1.4.2.14.9.4.5]
9
Cao Thị Diệp
[1.1.1.4.2.14.9.4.6]
8
Bùi Thị Xanh
[1.1.1.4.2.14.9.5]
+
Nguyễn Trọng Địch
8
Bùi Thọ Canh
[1.1.1.4.2.14.9.6]
8
Bùi Thị Thử
[1.1.1.4.2.14.9.7]
Vũ Ngọc Gốc
9
Vũ Ngọc Chí
[1.1.1.4.2.14.9.7.1]
9
Vũ Ngọc Hùng
[1.1.1.4.2.14.9.7.2]
9
Vũ Thị Lan
[1.1.1.4.2.14.9.7.3]
9
Vũ Ngọc Hưng
[1.1.1.4.2.14.9.7.4]
9
Vũ Ngọc Tuy
[1.1.1.4.2.14.9.7.5]
9
Vũ Thị Huệ
[1.1.1.4.2.14.9.7.6]
8
Bùi Thị Tý (Oanh)
[1.1.1.4.2.14.9.8]
d. (4 JAN)
8
Bùi Thị Khuyên
[1.1.1.4.2.14.9.9]
8
Bùi Thọ Roan
[1.1.1.4.2.14.9.10]
Đoàn T. Thu Nguyệt
9
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.1.4.2.14.9.10.1]
9
Bùi Thị Hòa
[1.1.1.4.2.14.9.10.2]
8
Bùi Thị Oanh (Tý)
[1.1.1.4.2.14.9.11]
8
Bùi Thọ Thích
[1.1.1.4.2.14.9.12]
Lương Thế Hương
9
Bùi Thị Thu An
[1.1.1.4.2.14.9.12.1]
9
Bùi Thị Thế An
[1.1.1.4.2.14.9.12.2]
9
Bùi Thị Hồng An
[1.1.1.4.2.14.9.12.3]
7
Bùi Thị Nguyện
[1.1.1.4.2.14.10]
d. (12 MAR)
6
Bùi Thọ Rục (Lộc)
[1.1.1.4.2.15]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Chu
d. (1 MAY)
7
Bùi Thọ Vượng
[1.1.1.4.2.15.1]
d. (3 FEB)
Phạm Thị Bưởi
d. (25 MAY)
8
Bùi Thọ Khôi
[1.1.1.4.2.15.1.1]
Nguyễn Thị Rạng
d. (10 JUN)
9
Bùi Thị Sang
[1.1.1.4.2.15.1.1.1]
Nguyễn Đức Quân
10
Nguyễn Giang Tô
[1.1.1.4.2.15.1.1.1.1]
10
Nguyễn Thu Hằng
[1.1.1.4.2.15.1.1.1.2]
Phạm Thị Minh
9
Bùi Minh Tuấn
[1.1.1.4.2.15.1.1.2]
9
Bùi Thị Phương
[1.1.1.4.2.15.1.1.3]
Phạm Đình Thuấn
10
Phạm Phương Hà
[1.1.1.4.2.15.1.1.3.1]
10
Phạm Thị Thái Hà
[1.1.1.4.2.15.1.1.3.2]
9
Bùi Minh Nguyên
[1.1.1.4.2.15.1.1.4]
Nguyễn Thị Hồng
10
Bùi Thọ Thanh Tùng
[1.1.1.4.2.15.1.1.4.1]
10
Bùi Thọ Bảo Trung
[1.1.1.4.2.15.1.1.4.2]
9
Bùi Minh Thủy
[1.1.1.4.2.15.1.1.5]
Nguyễn Thị Lan
10
Bùi Thủy Tiên
[1.1.1.4.2.15.1.1.5.1]
10
Bùi Quỳnh Anh
[1.1.1.4.2.15.1.1.5.2]
9
Bùi Minh Chính
[1.1.1.4.2.15.1.1.6]
Nguyễn Thị Yến
10
Bùi Thị Yến Thanh
[1.1.1.4.2.15.1.1.6.1]
10
Bùi Thọ Minh Tân
[1.1.1.4.2.15.1.1.6.2]
9
Bùi Minh Phượng
[1.1.1.4.2.15.1.1.7]
Nguyễn Quang Linh
10
Nguyễn Hoài Nam
[1.1.1.4.2.15.1.1.7.1]
10
Nguyễn Quang Hưng
[1.1.1.4.2.15.1.1.7.2]
9
Bùi Minh Tiến
[1.1.1.4.2.15.1.1.8]
Lê Thị Thúy Hằng
10
Bùi Thị Hằng Nga
[1.1.1.4.2.15.1.1.8.1]
Phạm Thị Muôn
d. (17 MAR)
8
Bùi Thọ Hểnh
[1.1.1.4.2.15.1.2]
d. (27 MAR)
8
Bùi Thị Môn
[1.1.1.4.2.15.1.3]
Phạm Văn Khiêm
9
Phạm Thị Hồng
[1.1.1.4.2.15.1.3.1]
9
Phạm Thị Hà
[1.1.1.4.2.15.1.3.2]
9
Phạm Thị Thủy
[1.1.1.4.2.15.1.3.3]
9
Phạm Thị Thi
[1.1.1.4.2.15.1.3.4]
9
Phạm Thị Thúy
[1.1.1.4.2.15.1.3.5]
9
Phạm Văn Cường
[1.1.1.4.2.15.1.3.6]
9
Phạm Văn Thịnh
[1.1.1.4.2.15.1.3.7]
9
Phạm Văn Tiến
[1.1.1.4.2.15.1.3.8]
8
Bùi Nhật Tháp
[1.1.1.4.2.15.1.4]
d. (29 NOV)
Lý Bạch Liên
9
Bùi Tường Thụy
[1.1.1.4.2.15.1.4.1]
Nguyễn Diệu Trang
10
Bùi Thọ Nhật Zdu
[1.1.1.4.2.15.1.4.1.1]
10
Bùi Nhật Thụy Khương
[1.1.1.4.2.15.1.4.1.2]
9
Bùi Tường Hùng
[1.1.1.4.2.15.1.4.2]
Đỗ Phương Linh
10
Bùi Thụy Ái Linh
[1.1.1.4.2.15.1.4.2.1]
10
Bùi Thụy Ái Phương
[1.1.1.4.2.15.1.4.2.2]
9
Bùi Thanh Liêm (Tùng)
[1.1.1.4.2.15.1.4.3]
Yin J. Siang
10
Bùi Thọ James
[1.1.1.4.2.15.1.4.3.1]
10
Bùi Thụy Sarah
[1.1.1.4.2.15.1.4.3.2]
8
Bùi Thọ Đệp
[1.1.1.4.2.15.1.5]
7
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.4.2.15.2]
Bùi Đức Tí
8
Bùi Thị Mùa
[1.1.1.4.2.15.2.1]
8
Bùi Đức Tuệ
[1.1.1.4.2.15.2.2]
Nguyễn Trọng Thuẫn
8
Nguyễn Thị Chén
[1.1.1.4.2.15.2.3]
8
Nguyễn Thị Nhắm
[1.1.1.4.2.15.2.4]
8
Nguyễn Thị Bé
[1.1.1.4.2.15.2.5]
8
Nguyễn Thị Xui
[1.1.1.4.2.15.2.6]
8
Nguyễn Trọng Đuốc
[1.1.1.4.2.15.2.7]
7
Bùi Thọ Uýnh
[1.1.1.4.2.15.3]
d. (5 NOV)
Bùi Thị Sáu
d. (12 FEB)
8
Bùi Thọ Hoàng (Hảng)
[1.1.1.4.2.15.3.1]
Mai Thị Tành
d. (11 DEC)
9
Bùi Thọ Hồng (Hống)
[1.1.1.4.2.15.3.1.1]
Nhâm Thị Lan
10
Bùi Nhất Dân
[1.1.1.4.2.15.3.1.1.1]
10
Bùi Minh Quốc
[1.1.1.4.2.15.3.1.1.2]
10
Bùi Thị Minh Đại
[1.1.1.4.2.15.3.1.1.3]
9
Bùi Thọ Ánh
[1.1.1.4.2.15.3.1.2]
Tạ Thị Thảo
10
Bùi Thọ Quang Trung
[1.1.1.4.2.15.3.1.2.1]
10
Bùi Thọ Quang Bình
[1.1.1.4.2.15.3.1.2.2]
9
Bùi Quang Huy
[1.1.1.4.2.15.3.1.3]
Lê Diệp Dạ Thảo
10
Bùi Quang Trường
[1.1.1.4.2.15.3.1.3.1]
10
Bùi Thuỵ Vi
[1.1.1.4.2.15.3.1.3.2]
9
Bùi Thị Kim Sa
[1.1.1.4.2.15.3.1.4]
+
Phạm Hồng Việt
9
Bùi Thị Kim Anh
[1.1.1.4.2.15.3.1.5]
+
Hoàng Trung Tuyến
9
Bùi Thọ Trung Hưng
[1.1.1.4.2.15.3.1.6]
+
Nguyễn Thị Huỳnh Yến
+
Nguyễn Thị Cứu
8
Bùi Thọ Đảm
[1.1.1.4.2.15.3.2]
Trần Thị Trang
9
Bùi Thọ Phong
[1.1.1.4.2.15.3.2.1]
Nguyễn Thị Mỹ Huệ
10
Nguyễn Minh Châu
[1.1.1.4.2.15.3.2.1.1]
9
Bùi Thọ Phú
[1.1.1.4.2.15.3.2.2]
Đỗ Thị Xuân Hạnh
10
Bùi Thị Thanh Nhàn
[1.1.1.4.2.15.3.2.2.1]
10
Bùi Hạnh Trân
[1.1.1.4.2.15.3.2.2.2]
9
Bùi Thọ Quý
[1.1.1.4.2.15.3.2.3]
Nguyễn Thị Động
10
Bùi Thọ Hồng Hải
[1.1.1.4.2.15.3.2.3.1]
10
Bùi Trâm Anh
[1.1.1.4.2.15.3.2.3.2]
8
Bùi Thị Từng
[1.1.1.4.2.15.3.3]
Cao Nhân Vang
9
Cao Nhất Lan
[1.1.1.4.2.15.3.3.1]
9
Cao Thế Hùng
[1.1.1.4.2.15.3.3.2]
9
Cao Thu Hương
[1.1.1.4.2.15.3.3.3]
9
Cao Thế Cường
[1.1.1.4.2.15.3.3.4]
8
Bùi Thọ Choát
[1.1.1.4.2.15.3.4]
8
Bùi Thọ Toạt
[1.1.1.4.2.15.3.5]
8
Bùi Thọ Thi
[1.1.1.4.2.15.3.6]
Nhâm Thị Nguyệt Nga
9
Bùi Thọ Minh Tâm
[1.1.1.4.2.15.3.6.1]
9
Bùi Thị Kim Thư
[1.1.1.4.2.15.3.6.2]
d. (26 OCT)
Đào Nguyên Hoàng
10
Đào Nguyên Minh Kiệt
[1.1.1.4.2.15.3.6.2.1]
9
Bùi Thị Vân Thùy
[1.1.1.4.2.15.3.6.3]
9
Bùi Thọ Trí Thức
[1.1.1.4.2.15.3.6.4]
8
Bùi Thọ Mợn
[1.1.1.4.2.15.3.7]
d. (2 OCT)
Lê Ngọc Lan
9
Bùi Thị Kim Quyên
[1.1.1.4.2.15.3.7.1]
Trần Trung Hiếu
10
Trần Trung Hậu
[1.1.1.4.2.15.3.7.1.1]
10
Trần Trung Hải
[1.1.1.4.2.15.3.7.1.2]
7
Bùi Thọ Cảo
[1.1.1.4.2.15.4]
d. (20 JUL)
Lã Thị Hiu
d. (15 JUN)
8
Bùi Thị Ngà
[1.1.1.4.2.15.4.1]
Lê Văn Đậu
9
Lê Thế Đường
[1.1.1.4.2.15.4.1.1]
9
Lê Gia Định
[1.1.1.4.2.15.4.1.2]
9
Lê Hợp Đoàn
[1.1.1.4.2.15.4.1.3]
9
Lê Thị Tuyết
[1.1.1.4.2.15.4.1.4]
9
Lê Văn Điềm
[1.1.1.4.2.15.4.1.5]
9
Lê Thị Tuyết Trang
[1.1.1.4.2.15.4.1.6]
8
Bùi Thị Hà
[1.1.1.4.2.15.4.2]
Trần Hữu Đức
9
Trần Thị Vĩnh
[1.1.1.4.2.15.4.2.1]
9
Trần Thị Vinh
[1.1.1.4.2.15.4.2.2]
9
Trần Hữu Định
[1.1.1.4.2.15.4.2.3]
9
Trần Thị Thi
[1.1.1.4.2.15.4.2.4]
9
Trần Hữu Phùng
[1.1.1.4.2.15.4.2.5]
Nguyễn Thị Canh
d. 10 May 1994
8
Bùi Thị Điều
[1.1.1.4.2.15.4.3]
Vũ Văn Thiệp
9
Vũ Văn Tuấn
[1.1.1.4.2.15.4.3.1]
9
Vũ Thị Lan
[1.1.1.4.2.15.4.3.2]
8
Bùi Thọ Tiêng
[1.1.1.4.2.15.4.4]
Đỗ Thị Phương Lan
9
Bùi Thọ Minh Chương
[1.1.1.4.2.15.4.4.1]
Nguyễn Thị Kim Loan
10
Bùi Thọ Minh Mẫn (Andrew)
[1.1.1.4.2.15.4.4.1.1]
10
Bùi Thị Kim Uyên (Ally)
[1.1.1.4.2.15.4.4.1.2]
9
Bùi Thọ Anh Duy
[1.1.1.4.2.15.4.4.2]
Vũ Thị Thu Thủy
10
Bùi Thọ Duy Quang (Kevin)
[1.1.1.4.2.15.4.4.2.1]
10
Bùi Thọ Vinh (Nicholas)
[1.1.1.4.2.15.4.4.2.2]
9
Bùi Thọ Minh Huân
[1.1.1.4.2.15.4.4.3]
Bùi Thị Ngọc Anh
10
Bùi Thọ Minh (Michael)
[1.1.1.4.2.15.4.4.3.1]
8
Bùi Thị Chiêu
[1.1.1.4.2.15.4.5]
Lê Văn Nha
9
Lê Thị Minh Thúy
[1.1.1.4.2.15.4.5.1]
9
Lê Kim Khánh
[1.1.1.4.2.15.4.5.2]
9
Lê Thị Hạnh
[1.1.1.4.2.15.4.5.3]
9
Lê Văn Minh
[1.1.1.4.2.15.4.5.4]
8
Bùi Thọ Chà
[1.1.1.4.2.15.4.6]
Nguyễn Thị Thanh Hải
9
Bùi Thụy Minh Hiền (Jane)
[1.1.1.4.2.15.4.6.1]
9
Bùi Thọ Minh Đan (Matthew)
[1.1.1.4.2.15.4.6.2]
9
Bùi Thị Ngọc Anh
[1.1.1.4.2.15.4.6.3]
Bùi Thọ Minh Huân
10
Bùi Thọ Minh (Michael)
[1.1.1.4.2.15.4.6.3.1]
9
Bùi Thụy Minh Thư (Christine)
[1.1.1.4.2.15.4.6.4]
8
Bùi Thị Sìu
[1.1.1.4.2.15.4.7]
Lê Phó Úy
9
Lê Trọng Minh Trí
[1.1.1.4.2.15.4.7.1]
9
Lê Trọng Hiền
[1.1.1.4.2.15.4.7.2]
9
Lê Thị Đoan Trang
[1.1.1.4.2.15.4.7.3]
9
Lê Thị Thanh Thảo
[1.1.1.4.2.15.4.7.4]
9
Lê Thị Thu Hương
[1.1.1.4.2.15.4.7.5]
9
Lê Thị Hông Vân
[1.1.1.4.2.15.4.7.6]
8
Bùi Thọ Cảnh
[1.1.1.4.2.15.4.8]
8
Bùi Thị Chiền
[1.1.1.4.2.15.4.9]
Hồ Thái Nghiêm
9
Hồ Thái Tường Khanh
[1.1.1.4.2.15.4.9.1]
9
Hồ Thái Thúy An
[1.1.1.4.2.15.4.9.2]
8
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.4.2.15.4.10]
Phan Thị Mộng Hà
9
Bùi Thọ Minh Vũ
[1.1.1.4.2.15.4.10.1]
+
Phan Thị Kim Liên
9
Bùi Thụy Duyên Mai
[1.1.1.4.2.15.4.10.2]
+
Lê Kim Khánh
8
Bùi Thị Kim Dung
[1.1.1.4.2.15.4.11]
7
Bùi Thọ Rạo
[1.1.1.4.2.15.5]
7
Bùi Thọ Chước
[1.1.1.4.2.15.6]
6
Bùi Thị Tiên
[1.1.1.4.2.16]
? Ô Ba Vãng
7
? Bà Lý Khởi
[1.1.1.4.2.16.1]
7
? Bà Ký Đĩnh
[1.1.1.4.2.16.2]
7
? Bà Ba Nghi
[1.1.1.4.2.16.3]
Lã Từ Thản
d. (17 AUG)
6
Bùi Thọ Chúc
[1.1.1.4.2.17]
d. (7 FEB)
Bùi Thị Riệm
d. (5 OCT)
7
Bùi Thọ Tập
[1.1.1.4.2.17.1]
d. (30 OCT)
? ?
8
Bùi Thọ Tấp
[1.1.1.4.2.17.1.1]
Nguyễn Thị Sâm
9
Bùi Thị Sen
[1.1.1.4.2.17.1.1.1]
9
Bùi Thọ Chử
[1.1.1.4.2.17.1.1.2]
Phạm Thị Xứ
10
Bùi Thọ Huỳnh
[1.1.1.4.2.17.1.1.2.1]
10
Bùi Thị The
[1.1.1.4.2.17.1.1.2.2]
10
Bùi Thị Nga
[1.1.1.4.2.17.1.1.2.3]
9
Bùi Thị Sồng
[1.1.1.4.2.17.1.1.3]
Lã Quý Đông
10
Lã Thị Anh
[1.1.1.4.2.17.1.1.3.1]
10
Lã Thị Ngọc
[1.1.1.4.2.17.1.1.3.2]
10
Lã Thị Hồi
[1.1.1.4.2.17.1.1.3.3]
10
Lã Quý Dũng
[1.1.1.4.2.17.1.1.3.4]
9
Bùi Thọ Hưng
[1.1.1.4.2.17.1.1.4]
Phạm Thị Thu
10
Bùi Thọ Hiệp
[1.1.1.4.2.17.1.1.4.1]
9
Bùi Thọ Hải
[1.1.1.4.2.17.1.1.5]
Phạm Thị Xuyên
10
Bùi Thị Huyền
[1.1.1.4.2.17.1.1.5.1]
10
Bùi Thọ Bình
[1.1.1.4.2.17.1.1.5.2]
9
Bùi Thị Tí
[1.1.1.4.2.17.1.1.6]
9
Bùi Thị Ngọ
[1.1.1.4.2.17.1.1.7]
+
? ?
7
Bùi Thọ Rụ
[1.1.1.4.2.17.2]
d. 13 Jan 1965
Lã Thị Huấn
d. (5 SEP)
8
Bùi Thị Nhớn
[1.1.1.4.2.17.2.1]
Vũ Xuân Hỗ
9
Vũ Thị Dung
[1.1.1.4.2.17.2.1.1]
9
Vũ Thị Huệ
[1.1.1.4.2.17.2.1.2]
9
Vũ Thị Miều
[1.1.1.4.2.17.2.1.3]
9
Vũ Thị Hòa
[1.1.1.4.2.17.2.1.4]
9
Vũ Thị Mỹ
[1.1.1.4.2.17.2.1.5]
9
Vũ Văn Hùng
[1.1.1.4.2.17.2.1.6]
8
Bùi Thị Lùn
[1.1.1.4.2.17.2.2]
Phạm Huy Thạc
9
Phạm Huy Liễm
[1.1.1.4.2.17.2.2.1]
9
Phạm Thị Ngoan
[1.1.1.4.2.17.2.2.2]
9
Phạm Thị Giấp
[1.1.1.4.2.17.2.2.3]
9
Phạm Thị Nhan
[1.1.1.4.2.17.2.2.4]
9
Phạm Thị Phống
[1.1.1.4.2.17.2.2.5]
9
Phạm Thị Hon
[1.1.1.4.2.17.2.2.6]
8
Bùi Thị Bé Nhớn
[1.1.1.4.2.17.2.3]
Trần Công Phông
9
Trần Thị Hẹn
[1.1.1.4.2.17.2.3.1]
9
Trần Công Liêu
[1.1.1.4.2.17.2.3.2]
9
Trần Công Giàu
[1.1.1.4.2.17.2.3.3]
9
Trần Thị Dung
[1.1.1.4.2.17.2.3.4]
9
Trần Thị Thúy
[1.1.1.4.2.17.2.3.5]
8
Bùi Thị Bé Con
[1.1.1.4.2.17.2.4]
Nguyễn Đăng Bạn
9
Nguyễn Thị Hậu
[1.1.1.4.2.17.2.4.1]
9
Nguyễn Thị Lành
[1.1.1.4.2.17.2.4.2]
9
Nguyễn Thị Loan
[1.1.1.4.2.17.2.4.3]
8
Bùi Thọ Khang
[1.1.1.4.2.17.2.5]
d. (4 FEB)
8
Bùi Thọ Ninh
[1.1.1.4.2.17.2.6]
d. (9 FEB)
8
Bùi Thọ Oanh
[1.1.1.4.2.17.2.7]
Phạm Thị Tho
d. (13 APR)
9
Bùi Phát Động
[1.1.1.4.2.17.2.7.1]
Bùi Thị Hà
10
Bùi Thị Phương
[1.1.1.4.2.17.2.7.1.1]
10
Bùi Thị Hằng
[1.1.1.4.2.17.2.7.1.2]
10
Bùi Thọ Điển
[1.1.1.4.2.17.2.7.1.3]
10
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.4.2.17.2.7.1.4]
9
Bùi Thị Mậu
[1.1.1.4.2.17.2.7.2]
9
Bùi Cộng Sản
[1.1.1.4.2.17.2.7.3]
+
Trần Thị Năm
9
Bùi Thị Hạnh
[1.1.1.4.2.17.2.7.4]
Hoàng Đức Đạt
10
Hoàng Đức Đăng
[1.1.1.4.2.17.2.7.4.1]
10
Hoàng Thị Mến
[1.1.1.4.2.17.2.7.4.2]
10
Hoàng Thị Thúy
[1.1.1.4.2.17.2.7.4.3]
9
Bùi Trọng Tài
[1.1.1.4.2.17.2.7.5]
Lê Thị Tám
10
Bùi Thị Lê Ngân
[1.1.1.4.2.17.2.7.5.1]
10
Bùi Thị Lê Giang
[1.1.1.4.2.17.2.7.5.2]
9
Bùi Thọ Xuất
[1.1.1.4.2.17.2.7.6]
9
Bùi Thị Nụ
[1.1.1.4.2.17.2.7.7]
Lã Đắc Hải
10
Lã Thị Lụa
[1.1.1.4.2.17.2.7.7.1]
8
Bùi Thị Mấy
[1.1.1.4.2.17.2.8]
Lê Hồng Sanh
9
Lê Hồng Quân
[1.1.1.4.2.17.2.8.1]
9
Lê Hồng Ninh
[1.1.1.4.2.17.2.8.2]
9
Lê Thị Mai
[1.1.1.4.2.17.2.8.3]
9
Lê Thị Hà
[1.1.1.4.2.17.2.8.4]
8
Bùi Thị Thêu
[1.1.1.4.2.17.2.9]
Đỗ Qúi Than
9
Đỗ Thị Thuận
[1.1.1.4.2.17.2.9.1]
9
Đỗ Qúi Thưởng
[1.1.1.4.2.17.2.9.2]
9
Đỗ Qúi Thoại
[1.1.1.4.2.17.2.9.3]
9
Đỗ Thị The
[1.1.1.4.2.17.2.9.4]
8
Bùi Thị Tẹo
[1.1.1.4.2.17.2.10]
Nguyễn Trọng Đại
9
Nguyễn Trọng Hùng
[1.1.1.4.2.17.2.10.1]
9
Nguyễn Trọng Hải
[1.1.1.4.2.17.2.10.2]
9
Nguyễn Trọng Minh
[1.1.1.4.2.17.2.10.3]
9
Nguyễn Trọng Đài
[1.1.1.4.2.17.2.10.4]
9
Nguyễn Thị Bắc
[1.1.1.4.2.17.2.10.5]
9
Nguyễn Thị Nguyên
[1.1.1.4.2.17.2.10.6]
7
Bùi Thị Thìn
[1.1.1.4.2.17.3]
Lê Văn Triệu
8
Lê Văn Chuân
[1.1.1.4.2.17.3.1]
8
Lê Thị Hợi
[1.1.1.4.2.17.3.2]
8
Lê Thị Văn
[1.1.1.4.2.17.3.3]
7
Bùi Thị Hợi
[1.1.1.4.2.17.4]
+
Nguyễn Hữu Bao
+
Trần Thị Ái
+
Phạm Thị Tú
d. (4 DEC)
Nguyễn Thị Thiện
6
Bùi Thị Xù
[1.1.1.4.2.18]
+
Đào Thị Tần
4
Bùi Thọ Kế
[1.1.1.5]
d. (5 APR)
+
Trần Thị Sen
4
Bùi Thọ Lương
[1.1.1.6]
Bùi Thị Thanh
5
Bùi Thị Kiều
[1.1.1.6.1]
d. (1 JAN)
4
Bùi Thị Ninh
[1.1.1.7]
d. (12 APR)
+
Nguyễn Thị Đoan Phác
d. (10 AUG)
+
Bùi Thị Phi
+
Nguyễn Thị Ba
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn