Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
Bùi Thọ Giáp
- (22 NOV)
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
Bùi Thọ Giáp
[1]
d. (22 NOV)
? Vĩnh
2
Bùi Thọ Đức Thiện
[1.1]
d. (15 JUL)
Mai Thị Điền
d. (21 APR)
3
Bùi Thọ Đức Trường
[1.1.1]
d. (21 JUL)
+
Mai Thị Diệu Nhân
d. (23 JUN)
3
Bùi Thọ Minh Trí
[1.1.2]
d. (25 AUG)
Nguyễn Thị Thuận Hiếu
4
Bùi Thọ Nhân Đức
[1.1.2.1]
+
? ?
4
Bùi Thọ Chính Cường
[1.1.2.2]
Bùi Từ Liêm
5
Bùi Thọ Hiểu
[1.1.2.2.1]
d. (4 OCT)
Hoàng Diệu Kim
6
Bùi Thọ Chiếu
[1.1.2.2.1.1]
d. (27 APR)
Trần Thị Nhụ
d. (9 MAR)
7
Bùi Thọ Lĩnh
[1.1.2.2.1.1.1]
d. (10 JAN)
? ?
8
Bùi Thọ Vực
[1.1.2.2.1.1.1.1]
d. (28 AUG)
Bùi Thị Chè
9
Bùi Thọ Phiên
[1.1.2.2.1.1.1.1.1]
d. (6 JAN)
? ?
d. (18 AUG)
10
Bùi Thọ Chiều
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.1]
Bùi Thị Nguồi
11
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.1.1]
11
Bùi Thị Háy
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.1.2]
10
Bùi Thọ Túy
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.2]
? ?
11
Bùi Thị Nhan
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.2.1]
11
Bùi Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.2.2]
10
Bùi Thọ Mậu
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3]
? ?
11
Bùi Thọ Sận
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.1]
d. (13 MAY)
? ?
12
Bùi Thị Xiu
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.1.1]
11
Bùi Thọ Bến
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.2]
d. (25 OCT)
Bùi Thị Nụ
d. (23 MAR)
12
Bùi Thị Điệu
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.2.1]
12
Bùi Thị Đến
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.2.2]
11
Bùi Thọ Thới
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.3]
d. (1 OCT)
Hà Thị Vin
d. (6 MAR)
12
Bùi Thọ Ngôn
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Khấu
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.2]
d. (13 MAR)
12
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.3]
12
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.3.4]
11
Bùi Thị Mâu
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.4]
11
Bùi Thị Mão
[1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.5]
8
Bùi Thọ Hiển
[1.1.2.2.1.1.1.2]
d. (18 MAR)
Bùi Thị Nhan
d. (10 OCT)
9
Bùi Thọ Hòa
[1.1.2.2.1.1.1.2.1]
d. (24 JAN)
Vũ Thị Mớt
d. (29 FEB)
10
Bùi Thọ Tắc
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1]
? ?
11
Bùi Thọ Ri (Cới)
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.1]
+
? ?
11
Bùi Thọ Ương
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2]
Đào Thị Sửu
12
Bùi Thọ Quang
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.1]
12
Bùi Thị Vịnh
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.2]
12
Bùi Thị An
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.3]
12
Bùi Thị Chiếu
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.4]
12
Bùi Thị Phương
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.5]
12
Bùi Thị Nhàn
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.6]
12
Bùi Thị Bình
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.7]
12
Bùi Thị Bút
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2.8]
11
Bùi Thọ Bường
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.3]
d. (6 JAN)
Bùi Thị Cô
12
Bùi Thọ Quất
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hợi
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.2]
d. (12 JUL)
12
Bùi Thị Xuân
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.3.3]
+
Đặng Thị Nhĩn
11
Bùi Thọ Cảo
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4]
Ngô Thị Tuất
12
Bùi Thọ Thái
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ninh
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhuận
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.3]
12
Bùi Thị Nụ
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.4]
12
Bùi Thị Hoa
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.5]
12
Bùi Thị Liên
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.6]
12
Bùi Thị Hoan
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4.7]
+
Vũ Thị Lục
10
Bùi Thọ Tòa
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.2]
d. (29 APR)
? ?
11
Bùi Thọ Vi
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.2.1]
10
Bùi Thọ Tọa
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3]
d. (4 FEB)
? ?
11
Bùi Thọ Hạc
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.1]
d. (21 JUN)
11
Bùi Thọ Yến
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.2]
d. (1 DEC)
Trần Thị Là
d. (22 JAN)
12
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Mùi
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.2]
12
Bùi Thị Vui
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.2.3]
11
Bùi Thọ Nghê
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.3]
d. (4 MAY)
Bùi Thị Măng
d. (5 OCT)
12
Bùi Thị Nghề
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.3.1]
11
Bùi Thọ Nga
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.4]
d. (8 AUG)
? ?
12
Bùi Thị Qúy
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.1]
12
Bùi Thị Báu
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.2]
12
Bùi Thị Nguyệt
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.3]
12
Bùi Thị Minh
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.4.4]
11
Bùi Thọ Huy
[1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.5]
9
Bùi Thọ Viết
[1.1.2.2.1.1.1.2.2]
d. (26 JUN)
? ?
d. (21 JUN)
10
Bùi Thị Hoan
[1.1.2.2.1.1.1.2.2.1]
d. (16 APR)
10
Bùi Thọ Đọc
[1.1.2.2.1.1.1.2.2.2]
d. (14 APR)
Bùi Thị Dân
d. (6 JUN)
11
Bùi Thị Hỗ
[1.1.2.2.1.1.1.2.2.2.1]
11
Bùi Thị Nhạn
[1.1.2.2.1.1.1.2.2.2.2]
10
Bùi Thọ Tòng
[1.1.2.2.1.1.1.2.2.3]
9
Bùi Thọ Dũng
[1.1.2.2.1.1.1.2.3]
d. (21 SEP)
Bùi Thị Chừng
d. (1 MAR)
10
Bùi Thọ Giảng
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1]
d. (16 MAR)
Bùi Thị Đang
d. (28 MAR)
11
Bùi Thọ Nghiễn
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.1]
d. (9 MAR)
Bùi Thị Mai
d. (19 AUG)
12
Bùi Thọ Ấp
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.1]
d. (25 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Yêm
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.2]
d. (6 AUG) [
=>
]
12
Bùi Thị Lồng
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.1.3]
11
Bùi Thọ Cừ
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.2]
d. (21 APR)
Bùi Thị Mại
d. (20 NOV)
12
Bùi Thị Hồng
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.2.1]
11
Bùi Thọ Lũy
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.3]
d. (14 JAN)
Hà Thị Nhỡ
d. (16 APR)
12
Bùi Thị Thao
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.3.1]
11
Bùi Thọ Rãnh
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.4]
d. (16 APR)
Vũ Thị Lành
d. (12 SEP)
12
Bùi Thọ Ao
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.1]
d. (16 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Cạn
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.4.2]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Vệ
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.5]
+
? ?
11
Bùi Thị Ý
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.6]
? Ô . Lý Tàng
12
? Thổ
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.6.1]
12
? Dưỡng
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.6.2]
11
Bùi Thị Nhài
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.7]
10
Bùi Thọ Học
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.2]
10
Bùi Thị Tam
[1.1.2.2.1.1.1.2.3.3]
9
Bùi Thọ Nhã (Ba)
[1.1.2.2.1.1.1.2.4]
Nguyễn Thị Chỉ
10
Bùi Thị Rôi
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.1]
10
Bùi Thọ Vi
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.2]
? ?
11
Bùi Thọ Đoại
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.2.1]
Bùi Thị Tấm
12
Bùi Thọ Thùy
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.2.1.1]
12
Bùi Thị Thúy
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.2.1.2]
10
Bùi Thọ Đô
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3]
d. (8 FEB)
Nguyễn Thị Hè
d. (25 DEC)
11
Bùi Thọ Kim
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.1]
d. (18 NOV)
Bùi Thị Rạ
12
Bùi Thọ Chung
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hồi
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.2]
12
Bùi Thị Thắm
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.1.3]
11
Bùi Thọ Đạo
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.2]
11
Bùi Thọ Lạc
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3]
Bùi Thị Hoan
12
Bùi Thọ Long
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lanh
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lý
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.3]
12
Bùi Thị Lê
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.4]
12
Bùi Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3.5]
11
Bùi Thọ Lợi
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4]
Nguyễn Thị Thuận
12
Bùi Thọ Liên
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Tôn Thanh Lê
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.2]
12
Bùi Thọ Thanh Liêm
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Lộc
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Linh
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.5]
[
=>
]
12
Bùi Tôn Thanh Loan
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Lân
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.8]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Luân
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.9]
[
=>
]
12
Bùi Tôn Thanh Ly
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.10]
[
=>
]
12
Bùi Tôn Thảo Lương
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4.11]
[
=>
]
11
Bùi Thị Mỹ
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.5]
11
Bùi Thị Mí
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.6]
11
Bùi Thị Mì
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.7]
+
Vũ Thị Nhỡ
10
Bùi Thị Truật
[1.1.2.2.1.1.1.2.4.4]
9
Bùi Thọ Sinh
[1.1.2.2.1.1.1.2.5]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Lỗ
d. (16 APR)
10
Bùi Thọ Phúc
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1]
d. (24 MAY)
Bùi Thị Xuối
d. (16 JAN)
11
Bùi Thọ Tiếp
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1]
d. (19 NOV)
Bùi Thị Chức
d. (17 DEC)
12
Bùi Thọ Nguyên
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.1]
d. (4 JUL)
12
Bùi Thọ Vãn
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.2]
d. (22 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thị Điều
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.3]
12
Bùi Thị Tín
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.4]
12
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.5]
12
Bùi Thị Ríu
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.6]
12
Bùi Thị Rít
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.7]
12
Bùi Thị Ngọt
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1.8]
10
Bùi Thọ Đức
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2]
d. (21 SEP)
Nguyễn Thị Nhỡ
d. (28 MAY)
11
Bùi Thọ Ấm
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.1]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Bụi
12
Bùi Thọ Êm
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.1.1]
12
Bùi Thọ Thềm
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.1.2]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Tích
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2]
d. 6 Sep 1991
Bùi Thị Lùn
12
Bùi Thọ Ruyên
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.1]
d. (27 JUL)
12
Bùi Thọ Phận
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.2]
d. (27 JUL)
12
Bùi Thọ Tuấn
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.3]
d. (1 JUN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Tửu
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nhiệm
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhẫn
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.6]
12
Bùi Thị Thiêm
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2.7]
11
Bùi Thọ Vượng
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.3]
d. (15 MAR)
Bùi Thị Bức
12
Bùi Thọ Vường
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.3.1]
[
=>
]
11
Bùi Thị Lộc
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.4]
11
Bùi Thị Chén
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.5]
11
Bùi Thị Bát
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.6]
+
Hà Thị Nhơn
d. (13 DEC)
10
Bùi Thọ Hóa
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3]
d. (24 NOV)
Bùi Thị Khuyên
d. (1 NOV)
11
Bùi Thọ Ước
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1]
d. (4 MAR)
Phạm Thị Bân
d. (15 MAY)
12
Bùi Thọ Luyện
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.1]
d. (19 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Ruyện
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.2]
12
Bùi Thọ Lục
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tú
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.4]
12
Bùi Thọ Túc
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ké
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.6]
12
Bùi Thị Thoa
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1.7]
11
Bùi Thọ Ngơm
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.2]
d. (23 DEC)
Vũ Thị Nhỡ
d. (22 DEC)
12
Bùi Thọ Ất
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hợi
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.2]
d. (6 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thị Chinh
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.2.3]
11
Bùi Thị Lạng
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.3]
11
Bùi Thị Nhũ
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.4]
11
Bùi Thị Nhĩ
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.5]
11
Bùi Thị Xuyên
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.6]
11
Bùi Thị Thuận
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.7]
10
Bùi Thọ Sản
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.4]
d. (6 MAR)
Bùi Thị Chi
d. (4 APR)
11
Bùi Thọ Gốc
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.1]
11
Bùi Thị Nhơn
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.2]
11
Bùi Thị Đích
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.3]
11
Bùi Thị Bách
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.4]
11
Bùi Thị Giẻo
[1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.5]
+
Bùi Thị Khà
+
Bùi Thị Hong
7
Bùi Thọ Tùng
[1.1.2.2.1.1.2]
d. (5 MAY)
Nguyễn Đoan Trang
d. (19 MAY)
8
Bùi Thọ Tân
[1.1.2.2.1.1.2.1]
d. (4 JAN)
+
Nguyễn Thị Điệp
d. (23 JAN)
+
Bùi Thị Thêu
d. (21 SEP)
7
Bùi Thọ Bách
[1.1.2.2.1.1.3]
d. (15 JUN)
+
Bùi Thị Tuân
+
Trần Thị Bống
7
Bùi Thọ Việt
[1.1.2.2.1.1.4]
d. (5 SEP)
Nguyễn Thị Niêm
d. (3 DEC)
8
Bùi Thọ Thả
[1.1.2.2.1.1.4.1]
d. (7 FEB)
Nguyễn Thị Giao
d. (25 AUG)
9
Bùi Thọ Nghị
[1.1.2.2.1.1.4.1.1]
9
Bùi Thọ Nhuận
[1.1.2.2.1.1.4.1.2]
d. (3 JUL)
? ?
10
Bùi Thị Thung
[1.1.2.2.1.1.4.1.2.1]
9
Bùi Thọ Bảo
[1.1.2.2.1.1.4.1.3]
d. (9 DEC)
Nguyễn Từ Châu
d. (20 OCT)
10
Bùi Thọ Bôi
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1]
d. (10 AUG)
Mai Thị Hòa
d. (3 JUL)
11
Bùi Thọ Kỷ
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1]
d. (18 OCT)
Nguyễn Thị Cương
d. (25 OCT)
12
Bùi Thị Vân
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Khoai
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Sảng
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.3]
d. (8 APR) [
=>
]
12
Bùi Thị Tím
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Kha
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.5]
12
Bùi Thị Hường
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1.6]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Nhiễu (Liễu)
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.2]
d. (23 OCT)
Nguyễn Thị Niêu
d. (25 OCT)
12
Bùi Thọ Luông
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đới
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.2]
12
Bùi Thị Xim
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.3]
12
Bùi Thị Thủy (Út)
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.2.4]
11
Bùi Thọ Mấm (Đồng)
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3]
? ?
12
Bùi Thị Phúc
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.1]
12
Bùi Thị Bé
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.2]
12
Bùi Thị Nga
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.3]
12
Bùi Thị Nguyệt
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.4]
12
Bùi Thị Sính
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.5]
12
Bùi Thị Sáu
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3.6]
11
Bùi Thọ Hoạch
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.4]
d. (21 JAN)
Trần Thị Ê
d. (11 DEC)
12
Bùi Thọ Thuận
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.1]
12
Bùi Thị An
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.2]
12
Bùi Thị Yên
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.3]
12
Bùi Thị Huệ
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.4.4]
11
Bùi Thị Chiều
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.5]
Nguyễn Hữu Bạng
12
Nguyễn Hữu Phảng
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.5.1]
12
Nguyễn Hữu Tởi
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.5.2]
12
Nguyễn Hữu Típ
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.5.3]
10
Bùi Thị Sài
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.2]
Lã Qúy Khiển
11
Lã Qúi Thuật
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.1]
11
Lã Qúi Khính
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.2]
11
Lã Qúi Xuyến
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.3]
11
Lã Qúi Ro
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.4]
11
Lã Thị Ẻm
[1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.5]
+
Hoàng Thị Tố
d. (10 SEP)
9
Bùi Thọ Châu
[1.1.2.2.1.1.4.1.4]
d. (14 MAR)
+
? ?
d. (7 JAN)
Phạm Thị Thanh
d. (22 MAY)
10
Bùi Thọ Ngưỡng
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1]
d. (20 APR)
Trịnh Thị Gái
d. (24 APR)
11
Bùi Thọ Vênh
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.1]
d. (27 FEB)
Bùi Thị Yến
d. (8 DEC)
12
Bùi Thọ Hạng
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.1]
12
Bùi Thọ Nhơi (Võ)
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.1.2]
d. 16 Jan 1994 [
=>
]
11
Bùi Thọ Khước
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.2]
d. (9 SEP)
Bùi Thị Tròn
d. (14 MAR)
12
Bùi Thọ Tạn
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.1]
12
Bùi Thọ Bồi
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lìn
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.3]
12
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.2.4]
[
=>
]
+
Bùi Thị Thoa
11
Bùi Thọ Cách
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.3]
d. (20 JAN)
Lã Thị Ty
d. (27 JUL)
12
Bùi Thọ Xung
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Xiêng
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thức
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.3.3]
+
Nguyễn Thị Tẩy
10
Bùi Thọ Bòm
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2]
d. (28 JUN)
Mai Thị Lý
11
Bùi Thọ Riễm
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1]
d. (26 MAR)
Nguyễn Thị Mùi
d. (2 OCT)
12
Bùi Thọ Noãn
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Biếm
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Xìn
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Xênh
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Xoan
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thiếu
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.6]
12
Bùi Thị Gái
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Yên
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.8]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bào
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1.9]
[
=>
]
+
Nguyễn Thị Cuốn
d. (18 JAN)
11
Bùi Thọ Hấm
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2]
d. (24 JAN)
Trần Thị Na
12
Bùi Thị Mai
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Kháng
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Cúc
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Xum
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.4]
12
Bùi Thị Cải
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Làn
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Chiến
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoan
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.8]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hoa
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.9]
12
Bùi Thị Quỳnh
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.10]
12
Bùi Thị Đào
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.11]
12
Bùi Thị Đông
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2.12]
+
Phạm Thị My
11
Bùi Thọ Túy
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.3]
d. (24 JUL)
11
Bùi Thị Xâm
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.4]
Nguyễn Văn Đáp
12
Nguyễn Văn Hiệp
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.4.1]
12
Nguyễn Văn Đảng
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.4.2]
11
Bùi Thị Tuật
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.5]
+
? Ngươn
11
Bùi Thị Khương
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.6]
Lã Qúi Điếm
12
Lã Qúi Thưng
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.6.1]
12
Lã Thị Chén
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.6.2]
10
Bùi Thị Kháy
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.3]
+
Nguyễn Văn Cư
10
Bùi Thị Xứa
[1.1.2.2.1.1.4.1.4.4]
+
? Ô . Ký Nguyên
9
Bùi Thọ Kiếng
[1.1.2.2.1.1.4.1.5]
? ?
10
Bùi Thọ Đạc
[1.1.2.2.1.1.4.1.5.1]
? ?
11
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.2.2.1.1.4.1.5.1.1]
11
Bùi Thị Bong
[1.1.2.2.1.1.4.1.5.1.2]
10
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.1.5.2]
9
Bùi Thị Đoan
[1.1.2.2.1.1.4.1.6]
+
? ?
+
Lê ?
+
Đoàn Từ Nhu
+
Trần Thị Năm
8
Bùi Thọ Riệc
[1.1.2.2.1.1.4.2]
d. (20 OCT)
Trần Thị Huân
d. (1 DEC)
9
Bùi Thị Phượng
[1.1.2.2.1.1.4.2.1]
? ?
10
? Ông Quản Tịch
[1.1.2.2.1.1.4.2.1.1]
9
Bùi Thị Hiện
[1.1.2.2.1.1.4.2.2]
Nguyễn Văn Huấn
10
Nguyễn Văn Luận
[1.1.2.2.1.1.4.2.2.1]
10
Nguyễn Văn Thí
[1.1.2.2.1.1.4.2.2.2]
10
Nguyễn B. Ký Cảnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.2.3]
10
Nguyễn Thị Hào
[1.1.2.2.1.1.4.2.2.4]
+
Bùi Văn Chỉ
10
Nguyễn Văn Bình
[1.1.2.2.1.1.4.2.2.5]
9
Bùi Thọ Rị
[1.1.2.2.1.1.4.2.3]
d. (2 APR)
Phạm Thị Phang (Phương)
d. (26 MAY)
10
Bùi Thị Quyến
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.1]
Cao Kim Viêng
11
Cao Kim Phu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.1.1]
11
Cao Thị Ru
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.1.2]
10
Bùi Thị Riện
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.2]
Lã Qúi Trạch
11
Lã Qúi Thái
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.2.1]
10
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.3]
? Ô . Tổng Bổn
11
? Phấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.3.1]
10
Bùi Thọ Nhân (Đảo)
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4]
d. (20 NOV)
Bùi Thị Nhu
d. (24 OCT)
11
Bùi Thọ Cáp
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.1]
d. (19 JUN)
Mai Thị Ru
12
Bùi Thọ Tăng
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.1.1]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Thiện
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.2]
d. (10 APR)
Trần Thị Như
12
Bùi Thọ Phúc
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.2.1]
[
=>
]
+
Trần Thị Lơ
d. (10 FEB)
11
Bùi Thọ Mỳ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.3]
11
Bùi Thọ Thạch
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4]
d. (15 JUN)
Phạm Thị Sen
d. (10 JAN)
12
Bùi Thị Yên
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lữ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Cải
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hồi
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hương
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.6]
12
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4.7]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Hữu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.5]
d. (17 JUN)
11
Bùi Thọ Vầy
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.6]
11
Bùi Thị Thơi
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7]
Phạm Văn Khuê
12
Phạm Văn Hùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.1]
12
Phạm Văn Cường
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.2]
12
Phạm Văn Tráng
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.3]
12
Phạm Thị Liễu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.4]
12
Phạm Văn Liệu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7.5]
11
Bùi Thọ Chấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8]
Nguyễn Thị Ngô
12
Bùi Thị Nguyệt Nga
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.1]
[
=>
]
12
Bùi Mạnh Quân
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Minh Nguyệt
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Minh
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tỉnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Phù Lưu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhụy
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.7]
12
Bùi Thị Nữ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.8]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nam
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.9]
12
Bùi Thọ Tiến
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8.10]
+
Phạm Thị San
+
Phạm Thị Chất
d. (11 OCT)
Vũ Thị Xuân
d. (15 JAN)
10
Bùi Thọ Lễ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5]
d. (25 OCT)
Phạm Thị Gấm
d. (27 APR)
11
Bùi Thọ Chơi
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.1]
11
Bùi Thọ Thạc
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2]
Mai Thị Diễn
d. 29 Feb 0
12
Bùi Thị Lấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Sung
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đượng
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ba
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nụ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tuyết
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Xướng
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.7]
12
Bùi Thọ Tân
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2.8]
[
=>
]
+
Mai Thị Tiềm
11
Bùi Thọ Hỗ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3]
Trần Thị Hếm
12
Bùi Thọ Khoái
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.2]
d. (13 SEP) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thành
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.3]
12
Bùi Lâm Bảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.4]
d. (30 NOV)
12
Bùi Thọ Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Kim Thoa
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3.6]
[
=>
]
11
Bùi Thị Thắm
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.4]
+
Nguyễn Văn Mè
11
Bùi Thọ Chiển
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5]
Trần Thị Lan
d. (19 Jun 199719/06/1997)
12
Bùi Thị Hạnh Đào
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Kim Thanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.2]
12
Bùi Trung Chính
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.3]
[
=>
]
12
Bùi Trung Hậu
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thùy Linh
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Băng Trâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.6]
12
Bùi Thị Hồng Loan
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5.7]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Nhương
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6]
Phạm Thị My
12
Bùi Thị Tuyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.1]
12
Bùi Thọ Huân
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.2]
12
Bùi Thọ Rực
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quyển
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.4]
12
Bùi Thị Miền
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Miên
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.6]
12
Bùi Thị Nhuyện
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.7]
12
Bùi Thị Yển
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6.8]
11
Bùi Thọ Thời (Thợi)
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.7]
Lê Thị Nga
d. (10 AUG)
12
Bùi Thọ Thanh Phong
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thanh Nhã
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.7.2]
[
=>
]
11
Bùi Thi Nhuệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8]
Bùi Văn Ruyến
12
Bùi Văn Điện
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.1]
12
Bùi Văn Biên
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.2]
12
Bùi Văn Thành
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.3]
12
Bùi Văn Quang
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.4]
12
Bùi Văn Vinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.5]
12
Bùi Thị Vân
[1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8.6]
9
Bùi Thọ Tộ
[1.1.2.2.1.1.4.2.4]
d. (12 JUL)
9
Bùi Thị Luyện
[1.1.2.2.1.1.4.2.5]
Bùi Văn Phái
10
Bùi B Ký Vạn
[1.1.2.2.1.1.4.2.5.1]
10
Bùi Văn Cấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.5.2]
10
Bùi Văn Tuân
[1.1.2.2.1.1.4.2.5.3]
10
Bùi Văn Xước
[1.1.2.2.1.1.4.2.5.4]
10
Bùi Văn Tư
[1.1.2.2.1.1.4.2.5.5]
10
Bùi Văn Chất
[1.1.2.2.1.1.4.2.5.6]
9
Bùi Thị Huệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.6]
Phạm Huy Tởn
10
Phạm Huy Ruấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.6.1]
10
Phạm Thị Trang
[1.1.2.2.1.1.4.2.6.2]
10
Phạm Thị Tý
[1.1.2.2.1.1.4.2.6.3]
+
Đoàn Thị Quyên
d. (19 OCT)
Đặng Tí Bản
d. (12 APR)
9
Bùi Thọ Quýnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7]
d. (6 JUN)
Nguyễn Thị Bàng
10
Bùi Thọ Viễn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1]
d. 29 Feb 0
Nguyễn Thị Điềm
d. (3 SEP)
11
Bùi Thọ Tần
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1]
d. (19 FEB)
Nguyễn Thị Nga
d. (1 NOV)
12
Bùi Thọ Tánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Giá
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.2]
d. 15 Oct 1952
12
Bùi Thọ Điệt
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Phạo
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Khiêu
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Khích
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Gái
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Rểnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1.8]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Quán
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2]
d. (15 AUG)
Bùi Thị Nhớn
d. (17 DEC)
12
Bùi Thọ Cam
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Mạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Mùi
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Điệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Xô
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2.5]
[
=>
]
11
Bùi Thọ My
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3]
Nguyễn Thị Phò
12
Bùi Thọ Mịnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.1]
d. (4 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nhiệm
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lưu
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.4]
12
Bùi Thị Tiệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.5]
12
Bùi Thọ Tơn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Loan
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.7]
12
Bùi Thị Nến
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3.8]
11
Bùi Thọ Hồ
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.4]
d. (15 OCT)
11
Bùi Thị Sáo
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.5]
Nguyễn Hữu Lễ
12
Nguyễn Hữu Lê
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.5.1]
11
Bùi Thị Phướn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.6]
Trần Công Quảng
12
Trần Công Mạc
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.6.1]
12
Trần Công Khánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.6.2]
11
Bùi Thị Mát
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.7]
11
Bùi Thị Yểng
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.8]
11
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.9]
+
Nguyễn Thị Huệ
d. (13 APR)
Nguyễn Thị Ngọ
d. (16 APR)
10
Bùi Thọ Cận
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2]
d. (16 JUN)
Nguyễn Thị Chỉ
d. (16 FEB)
11
Bùi Thọ Vận
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.1]
d. (18 OCT)
Trần Thị Chắt
d. (28 MAR)
12
Bùi Thọ Thuận
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Sời
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.1.2]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Thông
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2]
d. (8 DEC)
Trần Thị Tố
d. (28 MAR)
12
Bùi Thị Minh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.1]
12
Bùi Thọ Thuần
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Đôn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.3]
12
Bùi Thị Lành
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.4]
12
Bùi Thị Hoan
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2.5]
11
Bùi Thọ Nghịnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.3]
d. (18 DEC)
Nguyễn Thị Tuật
12
Bùi Thị Mai
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.1]
12
Bùi Thọ Phấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Sơn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.3.3]
11
Bùi Thị Sẹo
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.4]
+
? Dậu
11
Bùi Thị Xót
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.5]
? ?
12
? Tiên (Tham)
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.5.1]
11
Bùi Thị Lùn
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.6]
+
? ?
10
Bùi Thị Quỵnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3]
Trần Công Lực
11
Trần Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.1]
+
? Tảo
11
Trần Công Mâu
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.2]
11
Trần Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.3]
+
? Chốc
11
Trần Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.4]
+
? Đức
11
Trần Công Mong
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.5]
11
Trần Công Đương
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.6]
10
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.4]
? Ô . Thôn Thảo
11
? Hạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.4.1]
10
Bùi Thị Thiếu
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.5]
? Ô . Ký Mỡn
11
? Tùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.7.5.1]
9
Bùi Thọ Đột
[1.1.2.2.1.1.4.2.8]
d. (18 MAY)
Nguyễn Thị Khiêm
d. (22 MAR)
10
Bùi Thọ Khảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.1]
? ?
11
Bùi Thọ Lữu
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.1.1]
? ?
12
Bùi Thị Xum
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.1.1.1]
12
Bùi Thọ Lãng
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.1.1.2]
10
Bùi Thọ Ngột
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.2]
? ?
11
Bùi Thọ Bãng
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.1]
Đào Thị Am
12
Bùi Thọ Quảng
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.1.1]
11
Bùi Thọ Nhớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.2]
11
Bùi Thị Huê
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.3]
? Cách
12
? Ngôn
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.3.1]
10
Bùi Thọ Hốt
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.3]
10
Bùi Thọ Chòm
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.4]
d. (27 APR)
Nguyễn Thị Châm
d. (11 MAY)
11
Bùi Thọ Giới
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.1]
d. 1945
11
Bùi Thọ Chuân
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.2]
11
Bùi Thọ Thẩm
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.3]
11
Bùi Thị Lự
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.4]
10
Bùi Thị Dánh (Lớn)
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.5]
Nguyễn Hữu Thinh
11
Nguyễn Hữu Chiệc
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.5.1]
10
Bùi Thị Dánh (Bé)
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.6]
Nguyễn Trọng Chu
11
Nguyễn Trọng Thúy
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.6.1]
11
Nguyễn Trọng Chuấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.6.2]
10
Bùi Thị Bẻo
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.7]
10
Bùi Thị ?
[1.1.2.2.1.1.4.2.8.8]
+
? Ô. Hướng Chuyển
9
Bùi Thị Chử
[1.1.2.2.1.1.4.2.9]
Trần Công Đầu
10
Trần Công Tịch
[1.1.2.2.1.1.4.2.9.1]
9
Bùi Thọ Kỳ
[1.1.2.2.1.1.4.2.10]
d. (23 JUN)
Lã Thị Qui
d. (10 OCT)
10
Bùi Thọ Tự
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.1]
d. (27 MAR)
10
Bùi Thọ Tường
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2]
Phạm Thị Hiên
d. (21 JUL)
11
Bùi Thọ Nhân
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1]
d. (11 OCT)
Phạm Thị Lụa
d. (20 JUL)
12
Bùi Thị Hạt
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.1]
12
Bùi Thọ Ánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.2]
12
Bùi Thị Hoa
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.3]
12
Bùi Thọ Nam
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hiến
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.5]
12
Bùi Thị Giang
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.6]
12
Bùi Thị Tâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.7]
12
Bùi Kim Thành
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.8]
12
Bùi Quốc Bảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1.9]
11
Bùi Thọ Nghĩa
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2]
Phạm Thị Lựa
12
Bùi Thị Ngãi
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thành
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.3]
12
Bùi Thọ Vụ
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Vị
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thêm
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quy
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ngọc
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2.8]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Lời
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.3]
11
Bùi Thị Dậu
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4]
Mai Văn Tòng
12
Mai Văn Thông
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.1]
12
Mai Văn Thới
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.2]
12
Mai Văn Nếp
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.3]
12
Mai Văn Nền
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.4]
12
Mai Thị Dịu
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.5]
12
Mai Văn Hệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.6]
12
Mai Văn Thống
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4.7]
11
Bùi Thị Lũy
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.5]
Bùi Văn Cảo
12
Bùi Văn Cương
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.5.1]
12
Bùi Văn Huân
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.5.2]
12
Bùi Văn Tam
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.5.3]
10
Bùi Thọ Từ
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3]
Nguyễn Thị Ba
d. (20 APR)
11
Bùi Thọ Phiệt
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.1]
Đỗ Thị Tươi
12
Bùi Thọ Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.1]
12
Bùi Thọ Ninh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.2]
12
Bùi Thị Hiền
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.1.3]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Âu
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.2]
Trần Thị Bé
12
Bùi Thọ Trung
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.1]
12
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.2]
12
Bùi Thị Thủy
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tình
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.2.4]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Anh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.3]
Nguyễn Thị Mùi
12
Bùi Thọ Mạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.1]
12
Bùi Thị Bích
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.2]
12
Bùi Thị Thìn
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.3]
12
Bùi Thị Oánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.3.4]
11
Bùi Thị Qúi
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.4]
Phạm Huy Niếp
12
Phạm Huy Oánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.4.1]
12
Phạm Thị Liều
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.4.2]
+
Nguyễn Thị Nguẩy
d. (28 OCT)
10
Bùi Thọ Thứ
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4]
Mai Thị Rục
11
Bùi Thọ Khâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.1]
d. 4 Jun 1970
11
Bùi Thọ Khiếm
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.2]
Quách Thị Nhu
12
Bùi Thọ Khanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.2.1]
12
Bùi Thị Hưng
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.2.2]
12
Bùi Thị Nhàn
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.2.3]
11
Bùi Thọ Liễm
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.3]
Lê Thị Sâm
12
Bùi Thọ Chức
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.3.1]
12
Bùi Thọ Sơn
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.3.2]
11
Bùi Thọ Mùi
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.4]
11
Bùi Thị Loan
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5]
Phạm Hữu Thành
12
Phạm Hữu Trường
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.1]
12
Phạm Hữu Trung
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.2]
12
Phạm Thị Thinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.3]
12
Phạm Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.4]
12
Phạm Thị Nhàn
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5.5]
11
Bùi Thị Vĩnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.6]
11
Bùi Thị Báo
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.7]
11
Bùi Thị Vươn
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.8]
10
Bùi Thị Cào
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5]
Lã Huy Thọ
11
Lã Qúi Ninh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.1]
11
Lã Qúi Kính
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.2]
11
Lã Qúi Hải
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.3]
11
Lã Thị Hiền
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.4]
11
Lã Thị Diếc
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.5]
11
Lã Thị Thu
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.6]
10
Bùi Thị Mới
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.6]
Trịnh Công Tòng
11
Trịnh Công Phóng
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.1]
11
Trịnh Thị Tành
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.2]
11
Trịnh Thị Minh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.3]
11
Trịnh Thị Khánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.4]
9
Bùi Bà Cụ Nuôi
[1.1.2.2.1.1.4.2.11]
+
? Ô Đội Xức
9
Bùi Thị Tâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.12]
? Ô Lý Tìu
10
? Ô Lung
[1.1.2.2.1.1.4.2.12.1]
10
? Ô Ngợi
[1.1.2.2.1.1.4.2.12.2]
10
? Ô Nhì Cương
[1.1.2.2.1.1.4.2.12.3]
9
Bùi Thị Ý
[1.1.2.2.1.1.4.2.13]
? Ô . Lý Tàng
10
? Thổ
[1.1.2.2.1.1.4.2.13.1]
10
? Dưỡng
[1.1.2.2.1.1.4.2.13.2]
9
Bùi Thọ Nghênh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
10
Bùi Thọ Đệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1]
d. (17 MAY)
Lã Thị Bách
d. (28 FEB)
11
Bùi Thọ Thiều
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1]
d. (13 SEP)
Bùi Thị Cung
12
Bùi Thọ Tiệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.1]
d. (13 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Hạo (Hựu)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.2]
d. (22 JUL) [
=>
]
12
Bùi Thị Xuân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.3]
d. (16 APR)
12
Bùi Thị Nhân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Sảnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.5]
d. (2 DEC)
12
Bùi Thị Thái
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thiêm (Thiệm)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1.7]
d. (2 JAN) [
=>
]
11
Bùi Thị Túc
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2]
Nguyễn Bá Kểnh
12
Nguyễn Văn Hoan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.1]
12
Nguyễn Thị Mý
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.2]
12
Nguyễn Thị Mị
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.3]
12
Nguyễn Văn Bang
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.4]
12
Nguyễn Văn Nhiên (Nhuyễn)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.5]
12
Nguyễn Văn Ân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2.6]
11
Bùi Thị Thông
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3]
Nguyễn Quang Hiền
12
Nguyễn Quang Lành
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.1]
12
Nguyễn Thị Sáng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.2]
12
Nguyễn Quang Hữu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.3]
12
Nguyễn Thị Thọ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.4]
12
Nguyễn Quang Hạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.5]
12
Nguyễn Quang Hưởng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.6]
12
Nguyễn Thị Ninh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3.7]
11
Bùi Thị Hếm
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4]
Phạm Văn Chuẩn
12
Phạm Thị Hường
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.1]
12
Phạm Văn Yêm
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.2]
12
Phạm Thị Thảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.3]
12
Phạm Văn Đài
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.4]
12
Phạm Văn Cường
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4.5]
11
Bùi Thọ Ha
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.5]
Mai Thị Đống
12
Bùi Thọ Tế
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.1]
12
Bùi Thị Nguyệt (Bính)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bé
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Điệc
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.5.4]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Tấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.6]
d. (11 JAN)
11
Bùi Thọ Ráp (Tố)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.7]
d. (15 DEC)
Hoàng Thị Như
12
Bùi Thọ Chuấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thoàn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lọc
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Loan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.7.4]
[
=>
]
11
Bùi Thị Tết
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8]
Bùi Văn Vũ
12
Bùi Thị Loan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.1]
12
Bùi Thị Làn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.2]
Trần Công Mâu
12
Trần Thị Búp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.3]
12
Trần Công Hà
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.4]
12
Trần Công Phục
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8.5]
11
Bùi Thọ Cấu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Loát
12
Bùi Thọ Phùng (Phung)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lâu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.2]
d. (22 DEC) [
=>
]
12
Bùi Thị Sửu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tý
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.4]
12
Bùi Thị Mão
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.5]
[
=>
]
12
Bùi Văn Dương
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.6]
[
=>
]
Hoàng Thị Thái
12
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.7]
d. (9 NOV)
12
Bùi Thọ Thành Lâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.8]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hải Triều
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.9]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đức Thắng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.10]
12
Bùi Thị Đính
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.11]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Giáp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.12]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng Khanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.13]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hải
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.14]
12
Bùi Thị Diệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.15]
12
Bùi Thọ Duyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9.16]
11
Bùi Thọ Tưỡng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.10]
d. (13 MAR)
Đỗ Thị Tíu
12
Bùi Thị Vịnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hải
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hồi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.3]
12
Bùi Thị Minh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.10.4]
[
=>
]
11
Bùi Thị Hòe
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11]
Phạm Khuể
12
Phạm Hân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.1]
12
Phạm Lập
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.2]
12
Phạm Sinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.3]
12
Phạm Thị Tiệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.4]
12
Phạm Thị Tiễn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11.5]
+
Nguyễn Thị Huyên
d. (25 MAY)
10
Bùi Thọ Tuyển
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.2]
d. (26 MAY)
10
Bùi Thị Nhữ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3]
Mai Qúy Triệu
11
Mai Qúy Thiệu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.1]
11
Mai Qúy Ruẫn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.2]
11
Mai Thị Viện
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.3]
+
Lã Qúy Khính
11
Mai Thị Riệm (Chị Thúy)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.4]
11
Lã Qúy Khính
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.5]
+
Mai Thị Viện
11
Mai Thị Nga (Chị Riễm)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.6]
10
Bùi Thị Kiên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.4]
Bùi Gia Phổ
11
Bùi Gia Tuân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.4.1]
10
Bùi Thọ Nhạ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5]
d. (6 JUN)
Trần Thị Nương
d. (15 AUG)
11
Bùi Thọ Liên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1]
d. (7 JUN)
Hoàng Thị Bếp
12
Bùi Thọ Nhiếp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.1]
b. 1 Jul 1938 [
=>
]
12
Bùi Thị Rau
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Uy
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.3]
12
Bùi Thọ Hồi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.4]
12
Bùi Thọ Tiến
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.5]
12
Bùi Thọ Đạt
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1.6]
11
Bùi Thị Mậy
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.2]
Bùi Văn Phu
12
Bùi Thị Lành
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.1]
12
Bùi Văn Thống
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.2]
12
Bùi Văn Toàn (Tròn)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.3]
12
Bùi Thị Xung
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.2.4]
11
Bùi Thị Hằng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3]
Phan Bá Nhu
12
Phan Bá Quyết
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.1]
12
Phan Bá Điểng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.2]
12
Phan Bá Tô
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.3]
12
Phan Thị Qui
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.4]
12
Phan Thị Lý
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.5]
12
Phan Thị Út
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3.6]
11
Bùi Thị Thường
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.4]
Nguyễn Ngọc Phan
12
Nguyễn Ngọc Phơn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.1]
12
Nguyễn Ngọc Hoài (Khói)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.2]
12
Nguyễn Thị Hồng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.3]
12
Nguyễn Thị Thanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.4.4]
11
Bùi Thị Chịnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.5]
+
Nguyễn Quang Châm
11
Bùi Thị Đằng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.6]
Bùi Đức Ngại
12
Bùi Đức Nghĩa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.6.1]
12
Bùi Đức Dư
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.6.2]
12
Bùi Đức Dực
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.6.3]
11
Bùi Thị Chấc
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7]
d. (9 SEP)
Phạm Huy Liêm
12
Phạm Huy Lán
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.1]
12
Phạm Thị Xúy
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.2]
12
Phạm Thị Thoa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.3]
12
Phạm Huy Thinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.4]
12
Phạm Huy Thuấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.5]
12
Phạm Thị Nhài
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7.6]
11
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.8]
b. 17 Mar 1933 d. 10 Nov 2018
Trịnh Thị Đào
12
Bùi Thọ Minh Nhật
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Mỹ Nguyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thiên Đan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.8.3]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Sơn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.9]
Vũ Thị Ngọc Chính
12
Bùi Thị An Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.9.1]
12
Bùi Thọ Tấn Hưng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.9.2]
10
Bùi Thọ Tiêm
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6]
d. (16 OCT)
Nguyễn Thị Cúc
d. (26 JUL)
11
Bùi Thọ Chinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1]
d. (8 OCT)
Mai Thị Đạm
d. (8 NOV)
12
Bùi Thọ Át
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.1]
d. (2 NOV) [
=>
]
12
Bùi Thọ Ớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ưởng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.3]
d. (2 NOV)
12
Bùi Thị Siu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.4]
12
Bùi Thọ Đảnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.5]
12
Bùi Thị Thời (Sời)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1.6]
11
Bùi Thọ Thông (Thâng)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2]
d. (26 MAY)
Mai Thị Gái
d. (24 JAN)
12
Bùi Thọ Hiện
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.1]
d. (5 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thị
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.2]
[
=>
]
Bùi Thị Gái
12
Bùi Thị Lành
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thướng (Hiền)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.4]
12
Bùi Thọ Nam
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Phương
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.6]
12
Bùi Thọ Trung
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bắc
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.8]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoành
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.9]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoằng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.10]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hài
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2.11]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Xước
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3]
d. (9 SEP)
Nguyễn Thị Nhâm
12
Bùi Thọ Anh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Oánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.2]
d. (19 NOV)
12
Bùi Thọ Xưởng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.3]
12
Bùi Thị Tý
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.4]
12
Bùi Thị Xuyến
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Khảng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Quâng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3.7]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Thực
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4]
Nguyễn Thị Thảo
12
Bùi Thị Vợt
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.1]
12
Bùi Thị Vó
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Năng (Nẵng)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Vé
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Sủng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bình (Bỉnh)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.6]
12
Bùi Thị Rởi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4.7]
[
=>
]
11
Bùi Thị Chi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.5]
Phạm Văn Trọng
12
Phạm Thị Dung
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.1]
12
Phạm Thị Dinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.2]
12
Phạm Thị Rinh (Tý)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.3]
12
Phạm Ngọc Thể
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.5.4]
11
Bùi Thị Chứ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.6]
d. (27 MAR)
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
12
Bùi Duy Luyện
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.6.1]
11
Bùi Thọ Tiêu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7]
Phạm Thị Nhạn
12
Bùi Trí Phú
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quyên (Huyền)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Truyền
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.3]
12
Bùi Quốc Doanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.4]
12
Bùi Thế Khải
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7.6]
11
Bùi Thọ Tào
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.8]
d. (5 MAR)
11
Bùi Thị Hả
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9]
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
12
Bùi Phú Yên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.1]
12
Bùi Thị Khánh Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.2]
12
Bùi Thị Bình Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.3]
12
Bùi Thị Đức Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.4]
12
Bùi Long Yên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.5]
12
Bùi Thị Biên Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.6]
12
Bùi Hưng Yên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.7]
12
Bùi Thị Kiến Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9.8]
11
Bùi Nhật Quang
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.10]
Kim Thị Khanh
12
Bùi Thị Phương Trang
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.1]
12
Bùi Nhật Toàn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.2]
[
=>
]
12
Bùi Quang Trường
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.10.3]
10
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7]
d. (28 NOV)
Bùi Thị Anh
d. (6 FEB)
11
Bùi Thọ Chuyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.1]
d. (27 NOV)
Nguyễn Thị Tơ
d. 26 Sep 2017
12
Bùi Thị Thu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hương
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.2]
12
Bùi Thọ Cần
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.1.3]
[
=>
]
11
Bùi Thị Xị
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.2]
Phạm Huy Lạc
12
Phạm Thị Tuất
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.2.1]
12
Phạm Thị Hợi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.2.2]
12
Phạm Huy Dung
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.2.3]
11
Bùi Thọ Rưu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3]
d. (13 AUG)
Phạm Thị Rum
d. (8 JUL)
12
Bùi Thọ Bớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đởn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.2]
12
Bùi Thọ Mược (Mạc)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoàng (Vàng)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Quản
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3.5]
11
Bùi Thị Khuyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.4]
10
Bùi Thị Hảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.8]
Phạm Huy Trinh
11
Phạm Huy Trác
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.1]
11
Phạm Thị Nhất
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.2]
+
Trần Công Điệt
11
Phạm Thị Tý Con
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.3]
+
? Cáp
11
Phạm Thị Mùi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.4]
10
Bùi Thọ Thuân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9]
d. (25 MAR)
Nguyễn Thị Đầu
d. (17 APR)
11
Bùi Thị Rỡi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1]
Đỗ Quý Báo
12
Đỗ Quý Lành
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.1]
12
Đỗ Thị Ngọc Lớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.2]
12
Đỗ Thị Ngọc Con
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.3]
12
Đỗ Thị Vinh Lớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.4]
12
Đỗ Thị Vinh Con
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1.5]
11
Bùi Thọ Chùy
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.2]
d. (29 MAY)
Phạm Thị Kỳ
d. (11 JUN)
12
Nguyễn Bùi Hoàng Vinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.2.1]
Hoàng Thị Sâm
d. (23 NOV)
12
Hoàng Thị Thu Tâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.2.2]
12
Hoàng Thị Thu Hân
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.2.3]
11
Bùi Thọ Đê
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3]
Phạm Thị Hợi
12
Bùi Thị Tỵ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.1]
d. (16 JUN) [
=>
]
12
Bùi Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.2]
12
Bùi Thị Hạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Cật
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tuy
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nhi
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3.6]
[
=>
]
11
Bùi Thị Nha
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4]
Cao Kim Hướng
12
Cao Thị Nhạn
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.1]
12
Cao Thị Cưu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.2]
12
Cao Kim Đan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.3]
12
Cao Kim Cường
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.4]
12
Cao Kim Bách
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.5]
12
Cao Thị Diệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4.6]
11
Bùi Thị Xanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.5]
+
Nguyễn Trọng Địch
11
Bùi Thọ Canh
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.6]
11
Bùi Thị Thử
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7]
Vũ Ngọc Gốc
12
Vũ Ngọc Chí
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.1]
12
Vũ Ngọc Hùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.2]
12
Vũ Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.3]
12
Vũ Ngọc Hưng
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.4]
12
Vũ Ngọc Tuy
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.5]
12
Vũ Thị Huệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7.6]
11
Bùi Thị Tý (Oanh)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.8]
d. (4 JAN)
11
Bùi Thị Khuyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.9]
11
Bùi Thọ Roan
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.10]
Đoàn T. Thu Nguyệt
12
Bùi Thọ Hiếu
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.10.1]
12
Bùi Thị Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.10.2]
11
Bùi Thị Oanh (Tý)
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.11]
11
Bùi Thọ Thích
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.12]
Lương Thế Hương
12
Bùi Thị Thu An
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.12.1]
12
Bùi Thị Thế An
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.12.2]
12
Bùi Thị Hồng An
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.12.3]
10
Bùi Thị Nguyện
[1.1.2.2.1.1.4.2.14.10]
d. (12 MAR)
9
Bùi Thọ Rục (Lộc)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Chu
d. (1 MAY)
10
Bùi Thọ Vượng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1]
d. (3 FEB)
Phạm Thị Bưởi
d. (25 MAY)
11
Bùi Thọ Khôi
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1]
Nguyễn Thị Rạng
d. (10 JUN)
12
Bùi Thị Sang
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.1]
[
=>
]
Phạm Thị Minh
12
Bùi Minh Tuấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.2]
12
Bùi Thị Phương
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Minh Nguyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Minh Thủy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Minh Chính
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Minh Phượng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.7]
[
=>
]
12
Bùi Minh Tiến
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1.8]
[
=>
]
Phạm Thị Muôn
d. (17 MAR)
11
Bùi Thọ Hểnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.2]
d. (27 MAR)
11
Bùi Thị Môn
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3]
Phạm Văn Khiêm
12
Phạm Thị Hồng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.1]
12
Phạm Thị Hà
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.2]
12
Phạm Thị Thủy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.3]
12
Phạm Thị Thi
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.4]
12
Phạm Thị Thúy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.5]
12
Phạm Văn Cường
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.6]
12
Phạm Văn Thịnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.7]
12
Phạm Văn Tiến
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3.8]
11
Bùi Nhật Tháp
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.4]
d. (29 NOV)
Lý Bạch Liên
12
Bùi Tường Thụy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Tường Hùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thanh Liêm (Tùng)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.4.3]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Đệp
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.5]
10
Bùi Thị Nhung
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2]
Bùi Đức Tí
11
Bùi Thị Mùa
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.1]
11
Bùi Đức Tuệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.2]
Nguyễn Trọng Thuẫn
11
Nguyễn Thị Chén
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.3]
11
Nguyễn Thị Nhắm
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.4]
11
Nguyễn Thị Bé
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.5]
11
Nguyễn Thị Xui
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.6]
11
Nguyễn Trọng Đuốc
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.7]
10
Bùi Thọ Uýnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3]
d. (5 NOV)
Bùi Thị Sáu
d. (12 FEB)
11
Bùi Thọ Hoàng (Hảng)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1]
Mai Thị Tành
d. (11 DEC)
12
Bùi Thọ Hồng (Hống)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Quang Huy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Kim Sa
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.4]
12
Bùi Thị Kim Anh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.5]
12
Bùi Thọ Trung Hưng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1.6]
+
Nguyễn Thị Cứu
11
Bùi Thọ Đảm
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.2]
Trần Thị Trang
12
Bùi Thọ Phong
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Phú
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Quý
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.2.3]
[
=>
]
11
Bùi Thị Từng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.3]
Cao Nhân Vang
12
Cao Nhất Lan
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.1]
12
Cao Thế Hùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.2]
12
Cao Thu Hương
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.3]
12
Cao Thế Cường
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.3.4]
11
Bùi Thọ Choát
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.4]
11
Bùi Thọ Toạt
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.5]
11
Bùi Thọ Thi
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.6]
Nhâm Thị Nguyệt Nga
12
Bùi Thọ Minh Tâm
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.1]
12
Bùi Thị Kim Thư
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.2]
d. (26 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thị Vân Thùy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.3]
12
Bùi Thọ Trí Thức
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.6.4]
11
Bùi Thọ Mợn
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.7]
d. (2 OCT)
Lê Ngọc Lan
12
Bùi Thị Kim Quyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.7.1]
[
=>
]
10
Bùi Thọ Cảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4]
d. (20 JUL)
Lã Thị Hiu
d. (15 JUN)
11
Bùi Thị Ngà
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1]
Lê Văn Đậu
12
Lê Thế Đường
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.1]
12
Lê Gia Định
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.2]
12
Lê Hợp Đoàn
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.3]
12
Lê Thị Tuyết
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.4]
12
Lê Văn Điềm
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.5]
12
Lê Thị Tuyết Trang
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1.6]
11
Bùi Thị Hà
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2]
Trần Hữu Đức
12
Trần Thị Vĩnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.1]
12
Trần Thị Vinh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.2]
12
Trần Hữu Định
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.3]
12
Trần Thị Thi
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.4]
12
Trần Hữu Phùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2.5]
Nguyễn Thị Canh
d. 10 May 1994
11
Bùi Thị Điều
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.3]
Vũ Văn Thiệp
12
Vũ Văn Tuấn
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.3.1]
12
Vũ Thị Lan
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.3.2]
11
Bùi Thọ Tiêng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.4]
Đỗ Thị Phương Lan
12
Bùi Thọ Minh Chương
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Anh Duy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Minh Huân
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.4.3]
[
=>
]
11
Bùi Thị Chiêu
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.5]
Lê Văn Nha
12
Lê Thị Minh Thúy
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.1]
12
Lê Kim Khánh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.2]
12
Lê Thị Hạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.3]
12
Lê Văn Minh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.5.4]
11
Bùi Thọ Chà
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.6]
Nguyễn Thị Thanh Hải
12
Bùi Thụy Minh Hiền (Jane)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.1]
12
Bùi Thọ Minh Đan (Matthew)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.2]
12
Bùi Thị Ngọc Anh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.3]
[
=>
]
12
Bùi Thụy Minh Thư (Christine)
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.6.4]
11
Bùi Thị Sìu
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7]
Lê Phó Úy
12
Lê Trọng Minh Trí
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.1]
12
Lê Trọng Hiền
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.2]
12
Lê Thị Đoan Trang
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.3]
12
Lê Thị Thanh Thảo
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.4]
12
Lê Thị Thu Hương
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.5]
12
Lê Thị Hông Vân
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7.6]
11
Bùi Thọ Cảnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.8]
11
Bùi Thị Chiền
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.9]
Hồ Thái Nghiêm
12
Hồ Thái Tường Khanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.9.1]
12
Hồ Thái Thúy An
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.9.2]
11
Bùi Thọ Dũng
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.10]
Phan Thị Mộng Hà
12
Bùi Thọ Minh Vũ
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.10.1]
12
Bùi Thụy Duyên Mai
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.10.2]
11
Bùi Thị Kim Dung
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.11]
10
Bùi Thọ Rạo
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.5]
10
Bùi Thọ Chước
[1.1.2.2.1.1.4.2.15.6]
9
Bùi Thị Tiên
[1.1.2.2.1.1.4.2.16]
? Ô Ba Vãng
10
? Bà Lý Khởi
[1.1.2.2.1.1.4.2.16.1]
10
? Bà Ký Đĩnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.16.2]
10
? Bà Ba Nghi
[1.1.2.2.1.1.4.2.16.3]
Lã Từ Thản
d. (17 AUG)
9
Bùi Thọ Chúc
[1.1.2.2.1.1.4.2.17]
d. (7 FEB)
Bùi Thị Riệm
d. (5 OCT)
10
Bùi Thọ Tập
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1]
d. (30 OCT)
? ?
11
Bùi Thọ Tấp
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1]
Nguyễn Thị Sâm
12
Bùi Thị Sen
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.1]
12
Bùi Thọ Chử
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Sồng
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hưng
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hải
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tí
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.6]
12
Bùi Thị Ngọ
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1.7]
+
? ?
10
Bùi Thọ Rụ
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2]
d. 13 Jan 1965
Lã Thị Huấn
d. (5 SEP)
11
Bùi Thị Nhớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1]
Vũ Xuân Hỗ
12
Vũ Thị Dung
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.1]
12
Vũ Thị Huệ
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.2]
12
Vũ Thị Miều
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.3]
12
Vũ Thị Hòa
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.4]
12
Vũ Thị Mỹ
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.5]
12
Vũ Văn Hùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1.6]
11
Bùi Thị Lùn
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2]
Phạm Huy Thạc
12
Phạm Huy Liễm
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.1]
12
Phạm Thị Ngoan
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.2]
12
Phạm Thị Giấp
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.3]
12
Phạm Thị Nhan
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.4]
12
Phạm Thị Phống
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.5]
12
Phạm Thị Hon
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2.6]
11
Bùi Thị Bé Nhớn
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3]
Trần Công Phông
12
Trần Thị Hẹn
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.1]
12
Trần Công Liêu
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.2]
12
Trần Công Giàu
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.3]
12
Trần Thị Dung
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.4]
12
Trần Thị Thúy
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3.5]
11
Bùi Thị Bé Con
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.4]
Nguyễn Đăng Bạn
12
Nguyễn Thị Hậu
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.4.1]
12
Nguyễn Thị Lành
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.4.2]
12
Nguyễn Thị Loan
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.4.3]
11
Bùi Thọ Khang
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.5]
d. (4 FEB)
11
Bùi Thọ Ninh
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.6]
d. (9 FEB)
11
Bùi Thọ Oanh
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7]
Phạm Thị Tho
d. (13 APR)
12
Bùi Phát Động
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Mậu
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.2]
12
Bùi Cộng Sản
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.3]
12
Bùi Thị Hạnh
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.4]
[
=>
]
12
Bùi Trọng Tài
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Xuất
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.6]
12
Bùi Thị Nụ
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7.7]
[
=>
]
11
Bùi Thị Mấy
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.8]
Lê Hồng Sanh
12
Lê Hồng Quân
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.1]
12
Lê Hồng Ninh
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.2]
12
Lê Thị Mai
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.3]
12
Lê Thị Hà
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.8.4]
11
Bùi Thị Thêu
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.9]
Đỗ Qúi Than
12
Đỗ Thị Thuận
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.1]
12
Đỗ Qúi Thưởng
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.2]
12
Đỗ Qúi Thoại
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.3]
12
Đỗ Thị The
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.9.4]
11
Bùi Thị Tẹo
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10]
Nguyễn Trọng Đại
12
Nguyễn Trọng Hùng
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.1]
12
Nguyễn Trọng Hải
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.2]
12
Nguyễn Trọng Minh
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.3]
12
Nguyễn Trọng Đài
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.4]
12
Nguyễn Thị Bắc
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.5]
12
Nguyễn Thị Nguyên
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10.6]
10
Bùi Thị Thìn
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.3]
Lê Văn Triệu
11
Lê Văn Chuân
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.3.1]
11
Lê Thị Hợi
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.3.2]
11
Lê Thị Văn
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.3.3]
10
Bùi Thị Hợi
[1.1.2.2.1.1.4.2.17.4]
+
Nguyễn Hữu Bao
+
Trần Thị Ái
+
Phạm Thị Tú
d. (4 DEC)
Nguyễn Thị Thiện
9
Bùi Thị Xù
[1.1.2.2.1.1.4.2.18]
+
Đào Thị Tần
7
Bùi Thọ Kế
[1.1.2.2.1.1.5]
d. (5 APR)
+
Trần Thị Sen
7
Bùi Thọ Lương
[1.1.2.2.1.1.6]
Bùi Thị Thanh
8
Bùi Thị Kiều
[1.1.2.2.1.1.6.1]
d. (1 JAN)
7
Bùi Thị Ninh
[1.1.2.2.1.1.7]
d. (12 APR)
+
Nguyễn Thị Đoan Phác
d. (10 AUG)
+
Bùi Thị Phi
+
Nguyễn Thị Ba
4
Bùi Thọ Kiên
[1.1.2.3]
? Từ Nhân
5
Bùi Thọ Khuyến
[1.1.2.3.1]
d. (9 APR)
Mai Thị Giang
6
Bùi Thọ Truyến
[1.1.2.3.1.1]
? Từ Thuận
7
Bùi Thọ Trăm
[1.1.2.3.1.1.1]
d. (26 MAY)
Nguyễn Thị Tân
8
Bùi Thọ Ngọc
[1.1.2.3.1.1.1.1]
+
Phạm Thị Chúc
Lê Thị Hiển
9
Bùi Thọ Lung
[1.1.2.3.1.1.1.1.1]
Đặng Thị Thiệp
10
Bùi Thọ Pháp (Phác)
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1]
d. (28 APR)
Nguyễn Thị Chấp
d. (15 MAY)
11
Bùi Thọ Mão
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1]
Nguyễn Thị Nóp
12
Bùi Thị Thu Nguyệt
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.1]
[
=>
]
12
Bùi Mạnh Ân
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thanh Thủy
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Mạnh Ái Trí
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.4]
12
Bùi Mạnh Hiếu
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.5]
12
Bùi Mạnh Hiếu Thảo
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.6]
12
Bùi Thị Thu Hà
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1.7]
10
Bùi Thọ Phôi (Nhặt)
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2]
d. (1 APR)
Đỗ Thị Sâm
d. (9 JAN)
11
Bùi Thị Mí
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.1]
11
Bùi Thọ Trang
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2]
Bùi Thị Nhường
12
Bùi Thọ Cường
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.1]
12
Bùi Thọ Cương
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Dũng
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Cảm
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Trí
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ngà
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Ngoan
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2.7]
[
=>
]
+
Vũ Thị Gầy
10
Bùi Thọ Phốc
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3]
d. (15 JAN)
Phạm Thị Dương
d. (13 JAN)
11
Bùi Thọ Quảng
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.1]
? ?
12
Bùi Thọ Tùng
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.1]
12
Bùi Thị Mai
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.2]
12
Bùi Thị Hương
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.3]
12
Bùi Thọ Trung
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.1.4]
11
Bùi Thị Lành
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.2]
11
Bùi Thị Thanh
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.3]
10
Bùi Thị Mít
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.4]
10
Bùi Thị Qua (Quắm)
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.5]
10
Bùi Thọ Cơ
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6]
Đặng Thị Nội
11
Bùi Thị Hảo
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1]
Lê Đình Chẩn
12
Lê Đình Chuân
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.1]
12
Lê Đình Chuẩn
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.2]
12
Lê Đình Chương
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.3]
12
Lê Thị Lệ Chi
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.4]
12
Lê Đình Chung
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.5]
12
Lê Đình Cường
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1.6]
11
Bùi Thọ Căn
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.2]
Giang Thị Mộng
12
Bùi Giang Kim Mai
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.1]
12
Bùi Thị Uyên
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.2]
12
Bùi Thị Linh
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.3]
12
Bùi Giang Sơn
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.2.4]
11
Bùi Thị Hiền
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.3]
11
Bùi Thọ Thịnh
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.4]
Trần Thị Hạnh
12
Bùi Đình Huy Vũ
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.4.1]
12
Bùi Thị Thảo Nguyên
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.4.2]
11
Bùi Thọ Gia
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.5]
Nguyễn Thị Hồng Nhan
12
Bùi Thị Hồng Nhung
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.5.1]
12
Bùi Thị Hồng Lam
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.5.2]
11
Bùi Thọ Minh (Cang)
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.6]
Trần Thị Tuyết Nhung
12
Bùi Đăng Khoa
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.6.1]
11
Bùi Thị Hòa
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.7]
Phạm Thị Lài
10
Bùi Thị Đọ
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.7]
? Lẫm
11
? Kính
[1.1.2.3.1.1.1.1.1.7.1]
8
Bùi Thọ Văn
[1.1.2.3.1.1.1.2]
Lã Thị Diện
9
Bùi Thọ Thế
[1.1.2.3.1.1.1.2.1]
Lã Thị Lá
10
Bùi Thọ À
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.1]
10
Bùi Thọ Uôm
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.2]
? ?
11
Bùi Thọ Trung
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.1]
11
Bùi Thọ Thảo
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.2]
11
Bùi Thọ Hoa
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.3]
11
Bùi Thị Hiếu
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.4]
10
Bùi Thọ Rấm
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.3]
10
Bùi Thọ Đức
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.4]
10
Bùi Thị Gái
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.5]
10
Bùi Thị Huệ
[1.1.2.3.1.1.1.2.1.6]
9
Bùi Thọ Lịch
[1.1.2.3.1.1.1.2.2]
8
Bùi Thọ Vũ
[1.1.2.3.1.1.1.3]
7
Bùi Thọ Huống
[1.1.2.3.1.1.2]
6
Bùi Thọ Nhượng
[1.1.2.3.1.2]
+
Phạm Thị Kỳ
6
Bùi Thọ Chân
[1.1.2.3.1.3]
+
Trần Thị Tú
6
Bùi Thọ Thọ
[1.1.2.3.1.4]
+
? ?
6
Bùi Thị Rạng
[1.1.2.3.1.5]
4
Bùi Thị Xuân Hoa
[1.1.2.4]
d. (12 APR)
3
Bùi Thọ Vực
[1.1.3]
d. (5 MAY)
+
? Thuần Nhân
d. (3 APR)
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn