Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
? Từ Khiết
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
? Từ Khiết
[1]
Bùi Thọ Trung Tín
2
Bùi Thọ Giáp
[1.1]
d. (22 NOV)
? Vĩnh
3
Bùi Thọ Đức Thiện
[1.1.1]
d. (15 JUL)
Mai Thị Điền
d. (21 APR)
4
Bùi Thọ Đức Trường
[1.1.1.1]
d. (21 JUL)
+
Mai Thị Diệu Nhân
d. (23 JUN)
4
Bùi Thọ Minh Trí
[1.1.1.2]
d. (25 AUG)
Nguyễn Thị Thuận Hiếu
5
Bùi Thọ Nhân Đức
[1.1.1.2.1]
+
? ?
5
Bùi Thọ Chính Cường
[1.1.1.2.2]
Bùi Từ Liêm
6
Bùi Thọ Hiểu
[1.1.1.2.2.1]
d. (4 OCT)
Hoàng Diệu Kim
7
Bùi Thọ Chiếu
[1.1.1.2.2.1.1]
d. (27 APR)
Trần Thị Nhụ
d. (9 MAR)
8
Bùi Thọ Lĩnh
[1.1.1.2.2.1.1.1]
d. (10 JAN)
? ?
9
Bùi Thọ Vực
[1.1.1.2.2.1.1.1.1]
d. (28 AUG)
Bùi Thị Chè
10
Bùi Thọ Phiên
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1]
d. (6 JAN)
? ?
d. (18 AUG)
11
Bùi Thọ Chiều
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.1]
Bùi Thị Nguồi
12
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.1.1]
12
Bùi Thị Háy
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.1.2]
11
Bùi Thọ Túy
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.2]
? ?
12
Bùi Thị Nhan
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.2.1]
12
Bùi Thị Lan
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.2.2]
11
Bùi Thọ Mậu
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.3]
? ?
12
Bùi Thọ Sận
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.1]
d. (13 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Bến
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.2]
d. (25 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thới
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.3]
d. (1 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thị Mâu
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.4]
12
Bùi Thị Mão
[1.1.1.2.2.1.1.1.1.1.3.5]
9
Bùi Thọ Hiển
[1.1.1.2.2.1.1.1.2]
d. (18 MAR)
Bùi Thị Nhan
d. (10 OCT)
10
Bùi Thọ Hòa
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1]
d. (24 JAN)
Vũ Thị Mớt
d. (29 FEB)
11
Bùi Thọ Tắc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.1]
? ?
12
Bùi Thọ Ri (Cới)
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.1]
12
Bùi Thọ Ương
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Bường
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.3]
d. (6 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Cảo
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.1.4]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Tòa
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.2]
d. (29 APR)
? ?
12
Bùi Thọ Vi
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.2.1]
11
Bùi Thọ Tọa
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.3]
d. (4 FEB)
? ?
12
Bùi Thọ Hạc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.1]
d. (21 JUN)
12
Bùi Thọ Yến
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.2]
d. (1 DEC) [
=>
]
12
Bùi Thọ Nghê
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.3]
d. (4 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Nga
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.4]
d. (8 AUG) [
=>
]
12
Bùi Thọ Huy
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.1.3.5]
10
Bùi Thọ Viết
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.2]
d. (26 JUN)
? ?
d. (21 JUN)
11
Bùi Thị Hoan
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.2.1]
d. (16 APR)
11
Bùi Thọ Đọc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.2.2]
d. (14 APR)
Bùi Thị Dân
d. (6 JUN)
12
Bùi Thị Hỗ
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.2.2.1]
12
Bùi Thị Nhạn
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.2.2.2]
11
Bùi Thọ Tòng
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.2.3]
10
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3]
d. (21 SEP)
Bùi Thị Chừng
d. (1 MAR)
11
Bùi Thọ Giảng
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1]
d. (16 MAR)
Bùi Thị Đang
d. (28 MAR)
12
Bùi Thọ Nghiễn
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.1]
d. (9 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Cừ
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.2]
d. (21 APR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Lũy
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.3]
d. (14 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Rãnh
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.4]
d. (16 APR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Vệ
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.5]
12
Bùi Thị Ý
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nhài
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.1.7]
11
Bùi Thọ Học
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.2]
11
Bùi Thị Tam
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.3.3]
10
Bùi Thọ Nhã (Ba)
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4]
Nguyễn Thị Chỉ
11
Bùi Thị Rôi
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.1]
11
Bùi Thọ Vi
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.2]
? ?
12
Bùi Thọ Đoại
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.2.1]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Đô
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3]
d. (8 FEB)
Nguyễn Thị Hè
d. (25 DEC)
12
Bùi Thọ Kim
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.1]
d. (18 NOV) [
=>
]
12
Bùi Thọ Đạo
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.2]
12
Bùi Thọ Lạc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lợi
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Mỹ
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.5]
12
Bùi Thị Mí
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.6]
12
Bùi Thị Mì
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.3.7]
+
Vũ Thị Nhỡ
11
Bùi Thị Truật
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.4.4]
10
Bùi Thọ Sinh
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5]
d. (21 MAR)
Bùi Thị Lỗ
d. (16 APR)
11
Bùi Thọ Phúc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.1]
d. (24 MAY)
Bùi Thị Xuối
d. (16 JAN)
12
Bùi Thọ Tiếp
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.1.1]
d. (19 NOV) [
=>
]
11
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2]
d. (21 SEP)
Nguyễn Thị Nhỡ
d. (28 MAY)
12
Bùi Thọ Ấm
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.1]
d. (21 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Tích
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.2]
d. 6 Sep 1991 [
=>
]
12
Bùi Thọ Vượng
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.3]
d. (15 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thị Lộc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.4]
12
Bùi Thị Chén
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.5]
12
Bùi Thị Bát
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.2.6]
+
Hà Thị Nhơn
d. (13 DEC)
11
Bùi Thọ Hóa
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3]
d. (24 NOV)
Bùi Thị Khuyên
d. (1 NOV)
12
Bùi Thọ Ước
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.1]
d. (4 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Ngơm
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.2]
d. (23 DEC) [
=>
]
12
Bùi Thị Lạng
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.3]
12
Bùi Thị Nhũ
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.4]
12
Bùi Thị Nhĩ
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.5]
12
Bùi Thị Xuyên
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.6]
12
Bùi Thị Thuận
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.3.7]
11
Bùi Thọ Sản
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.4]
d. (6 MAR)
Bùi Thị Chi
d. (4 APR)
12
Bùi Thọ Gốc
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.1]
12
Bùi Thị Nhơn
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.2]
12
Bùi Thị Đích
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.3]
12
Bùi Thị Bách
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.4]
12
Bùi Thị Giẻo
[1.1.1.2.2.1.1.1.2.5.4.5]
+
Bùi Thị Khà
+
Bùi Thị Hong
8
Bùi Thọ Tùng
[1.1.1.2.2.1.1.2]
d. (5 MAY)
Nguyễn Đoan Trang
d. (19 MAY)
9
Bùi Thọ Tân
[1.1.1.2.2.1.1.2.1]
d. (4 JAN)
+
Nguyễn Thị Điệp
d. (23 JAN)
+
Bùi Thị Thêu
d. (21 SEP)
8
Bùi Thọ Bách
[1.1.1.2.2.1.1.3]
d. (15 JUN)
+
Bùi Thị Tuân
+
Trần Thị Bống
8
Bùi Thọ Việt
[1.1.1.2.2.1.1.4]
d. (5 SEP)
Nguyễn Thị Niêm
d. (3 DEC)
9
Bùi Thọ Thả
[1.1.1.2.2.1.1.4.1]
d. (7 FEB)
Nguyễn Thị Giao
d. (25 AUG)
10
Bùi Thọ Nghị
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.1]
10
Bùi Thọ Nhuận
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.2]
d. (3 JUL)
? ?
11
Bùi Thị Thung
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.2.1]
10
Bùi Thọ Bảo
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3]
d. (9 DEC)
Nguyễn Từ Châu
d. (20 OCT)
11
Bùi Thọ Bôi
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.1]
d. (10 AUG)
Mai Thị Hòa
d. (3 JUL)
12
Bùi Thọ Kỷ
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.1]
d. (18 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Nhiễu (Liễu)
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.2]
d. (23 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Mấm (Đồng)
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hoạch
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.4]
d. (21 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thị Chiều
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.1.5]
[
=>
]
11
Bùi Thị Sài
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.2]
Lã Qúy Khiển
12
Lã Qúi Thuật
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.1]
12
Lã Qúi Khính
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.2]
12
Lã Qúi Xuyến
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.3]
12
Lã Qúi Ro
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.4]
12
Lã Thị Ẻm
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.3.2.5]
+
Hoàng Thị Tố
d. (10 SEP)
10
Bùi Thọ Châu
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4]
d. (14 MAR)
+
? ?
d. (7 JAN)
Phạm Thị Thanh
d. (22 MAY)
11
Bùi Thọ Ngưỡng
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.1]
d. (20 APR)
Trịnh Thị Gái
d. (24 APR)
12
Bùi Thọ Vênh
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.1]
d. (27 FEB) [
=>
]
12
Bùi Thọ Khước
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.2]
d. (9 SEP) [
=>
]
12
Bùi Thọ Cách
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.1.3]
d. (20 JAN) [
=>
]
+
Nguyễn Thị Tẩy
11
Bùi Thọ Bòm
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2]
d. (28 JUN)
Mai Thị Lý
12
Bùi Thọ Riễm
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.1]
d. (26 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Hấm
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.2]
d. (24 JAN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Túy
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.3]
d. (24 JUL)
12
Bùi Thị Xâm
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tuật
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.5]
12
Bùi Thị Khương
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.2.6]
[
=>
]
11
Bùi Thị Kháy
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.3]
+
Nguyễn Văn Cư
11
Bùi Thị Xứa
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.4.4]
+
? Ô . Ký Nguyên
10
Bùi Thọ Kiếng
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.5]
? ?
11
Bùi Thọ Đạc
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.5.1]
? ?
12
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.5.1.1]
12
Bùi Thị Bong
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.5.1.2]
11
Bùi Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.5.2]
10
Bùi Thị Đoan
[1.1.1.2.2.1.1.4.1.6]
+
? ?
+
Lê ?
+
Đoàn Từ Nhu
+
Trần Thị Năm
9
Bùi Thọ Riệc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2]
d. (20 OCT)
Trần Thị Huân
d. (1 DEC)
10
Bùi Thị Phượng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.1]
? ?
11
? Ông Quản Tịch
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.1.1]
10
Bùi Thị Hiện
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.2]
Nguyễn Văn Huấn
11
Nguyễn Văn Luận
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.2.1]
11
Nguyễn Văn Thí
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.2.2]
11
Nguyễn B. Ký Cảnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.2.3]
11
Nguyễn Thị Hào
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.2.4]
+
Bùi Văn Chỉ
11
Nguyễn Văn Bình
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.2.5]
10
Bùi Thọ Rị
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3]
d. (2 APR)
Phạm Thị Phang (Phương)
d. (26 MAY)
11
Bùi Thị Quyến
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.1]
Cao Kim Viêng
12
Cao Kim Phu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.1.1]
12
Cao Thị Ru
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.1.2]
11
Bùi Thị Riện
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.2]
Lã Qúi Trạch
12
Lã Qúi Thái
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.2.1]
11
Bùi Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.3]
? Ô . Tổng Bổn
12
? Phấn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.3.1]
11
Bùi Thọ Nhân (Đảo)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4]
d. (20 NOV)
Bùi Thị Nhu
d. (24 OCT)
12
Bùi Thọ Cáp
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.1]
d. (19 JUN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thiện
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.2]
d. (10 APR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Mỳ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.3]
12
Bùi Thọ Thạch
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.4]
d. (15 JUN) [
=>
]
12
Bùi Thọ Hữu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.5]
d. (17 JUN)
12
Bùi Thọ Vầy
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.6]
12
Bùi Thị Thơi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Chấn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.4.8]
[
=>
]
+
Phạm Thị San
+
Phạm Thị Chất
d. (11 OCT)
Vũ Thị Xuân
d. (15 JAN)
11
Bùi Thọ Lễ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5]
d. (25 OCT)
Phạm Thị Gấm
d. (27 APR)
12
Bùi Thọ Chơi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.1]
12
Bùi Thọ Thạc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hỗ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thắm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.4]
12
Bùi Thọ Chiển
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nhương
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Thời (Thợi)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.7]
[
=>
]
12
Bùi Thi Nhuệ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.3.5.8]
[
=>
]
10
Bùi Thọ Tộ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.4]
d. (12 JUL)
10
Bùi Thị Luyện
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5]
Bùi Văn Phái
11
Bùi B Ký Vạn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5.1]
11
Bùi Văn Cấn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5.2]
11
Bùi Văn Tuân
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5.3]
11
Bùi Văn Xước
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5.4]
11
Bùi Văn Tư
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5.5]
11
Bùi Văn Chất
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.5.6]
10
Bùi Thị Huệ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.6]
Phạm Huy Tởn
11
Phạm Huy Ruấn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.6.1]
11
Phạm Thị Trang
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.6.2]
11
Phạm Thị Tý
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.6.3]
+
Đoàn Thị Quyên
d. (19 OCT)
Đặng Tí Bản
d. (12 APR)
10
Bùi Thọ Quýnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7]
d. (6 JUN)
Nguyễn Thị Bàng
11
Bùi Thọ Viễn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1]
d. 29 Feb 0
Nguyễn Thị Điềm
d. (3 SEP)
12
Bùi Thọ Tần
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.1]
d. (19 FEB) [
=>
]
12
Bùi Thọ Quán
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.2]
d. (15 AUG) [
=>
]
12
Bùi Thọ My
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Hồ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.4]
d. (15 OCT)
12
Bùi Thị Sáo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Phướn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Mát
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.7]
12
Bùi Thị Yểng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.8]
12
Bùi Thị Nhỡ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.1.9]
+
Nguyễn Thị Huệ
d. (13 APR)
Nguyễn Thị Ngọ
d. (16 APR)
11
Bùi Thọ Cận
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2]
d. (16 JUN)
Nguyễn Thị Chỉ
d. (16 FEB)
12
Bùi Thọ Vận
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.1]
d. (18 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thông
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.2]
d. (8 DEC) [
=>
]
12
Bùi Thọ Nghịnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.3]
d. (18 DEC) [
=>
]
12
Bùi Thị Sẹo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.4]
12
Bùi Thị Xót
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lùn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.2.6]
11
Bùi Thị Quỵnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3]
Trần Công Lực
12
Trần Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.1]
12
Trần Công Mâu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.2]
12
Trần Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.3]
12
Trần Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.4]
12
Trần Công Mong
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.5]
12
Trần Công Đương
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.3.6]
11
Bùi Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.4]
? Ô . Thôn Thảo
12
? Hạnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.4.1]
11
Bùi Thị Thiếu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.5]
? Ô . Ký Mỡn
12
? Tùng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.7.5.1]
10
Bùi Thọ Đột
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8]
d. (18 MAY)
Nguyễn Thị Khiêm
d. (22 MAR)
11
Bùi Thọ Khảo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.1]
? ?
12
Bùi Thọ Lữu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.1.1]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Ngột
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.2]
? ?
12
Bùi Thọ Bãng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Nhớn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.2]
12
Bùi Thị Huê
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.2.3]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Hốt
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.3]
11
Bùi Thọ Chòm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.4]
d. (27 APR)
Nguyễn Thị Châm
d. (11 MAY)
12
Bùi Thọ Giới
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.1]
d. 1945
12
Bùi Thọ Chuân
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.2]
12
Bùi Thọ Thẩm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.3]
12
Bùi Thị Lự
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.4.4]
11
Bùi Thị Dánh (Lớn)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.5]
Nguyễn Hữu Thinh
12
Nguyễn Hữu Chiệc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.5.1]
11
Bùi Thị Dánh (Bé)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.6]
Nguyễn Trọng Chu
12
Nguyễn Trọng Thúy
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.6.1]
12
Nguyễn Trọng Chuấn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.6.2]
11
Bùi Thị Bẻo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.7]
11
Bùi Thị ?
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.8.8]
+
? Ô. Hướng Chuyển
10
Bùi Thị Chử
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.9]
Trần Công Đầu
11
Trần Công Tịch
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.9.1]
10
Bùi Thọ Kỳ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10]
d. (23 JUN)
Lã Thị Qui
d. (10 OCT)
11
Bùi Thọ Tự
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.1]
d. (27 MAR)
11
Bùi Thọ Tường
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.2]
Phạm Thị Hiên
d. (21 JUL)
12
Bùi Thọ Nhân
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.1]
d. (11 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Nghĩa
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Lời
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.3]
12
Bùi Thị Dậu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lũy
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.2.5]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Từ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.3]
Nguyễn Thị Ba
d. (20 APR)
12
Bùi Thọ Phiệt
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Âu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Anh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Qúi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.3.4]
[
=>
]
+
Nguyễn Thị Nguẩy
d. (28 OCT)
11
Bùi Thọ Thứ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4]
Mai Thị Rục
12
Bùi Thọ Khâm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.1]
d. 4 Jun 1970
12
Bùi Thọ Khiếm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Liễm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Mùi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.4]
12
Bùi Thị Loan
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Vĩnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.6]
12
Bùi Thị Báo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.7]
12
Bùi Thị Vươn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.4.8]
11
Bùi Thị Cào
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5]
Lã Huy Thọ
12
Lã Qúi Ninh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.1]
12
Lã Qúi Kính
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.2]
12
Lã Qúi Hải
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.3]
12
Lã Thị Hiền
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.4]
12
Lã Thị Diếc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.5]
12
Lã Thị Thu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.5.6]
11
Bùi Thị Mới
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.6]
Trịnh Công Tòng
12
Trịnh Công Phóng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.1]
12
Trịnh Thị Tành
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.2]
12
Trịnh Thị Minh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.3]
12
Trịnh Thị Khánh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.10.6.4]
10
Bùi Bà Cụ Nuôi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.11]
+
? Ô Đội Xức
10
Bùi Thị Tâm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.12]
? Ô Lý Tìu
11
? Ô Lung
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.12.1]
11
? Ô Ngợi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.12.2]
11
? Ô Nhì Cương
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.12.3]
10
Bùi Thị Ý
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.13]
? Ô . Lý Tàng
11
? Thổ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.13.1]
11
? Dưỡng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.13.2]
10
Bùi Thọ Nghênh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
11
Bùi Thọ Đệ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1]
d. (17 MAY)
Lã Thị Bách
d. (28 FEB)
12
Bùi Thọ Thiều
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.1]
d. (13 SEP) [
=>
]
12
Bùi Thị Túc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thông
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hếm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Ha
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tấn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.6]
d. (11 JAN)
12
Bùi Thọ Ráp (Tố)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.7]
d. (15 DEC) [
=>
]
12
Bùi Thị Tết
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.8]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Cấu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.9]
d. (8 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Tưỡng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.10]
d. (13 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thị Hòe
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.1.11]
[
=>
]
+
Nguyễn Thị Huyên
d. (25 MAY)
11
Bùi Thọ Tuyển
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.2]
d. (26 MAY)
11
Bùi Thị Nhữ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3]
Mai Qúy Triệu
12
Mai Qúy Thiệu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.1]
12
Mai Qúy Ruẫn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.2]
12
Mai Thị Viện
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.3]
12
Mai Thị Riệm (Chị Thúy)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.4]
12
Lã Qúy Khính
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.5]
12
Mai Thị Nga (Chị Riễm)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.3.6]
11
Bùi Thị Kiên
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.4]
Bùi Gia Phổ
12
Bùi Gia Tuân
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.4.1]
11
Bùi Thọ Nhạ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5]
d. (6 JUN)
Trần Thị Nương
d. (15 AUG)
12
Bùi Thọ Liên
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.1]
d. (7 JUN) [
=>
]
12
Bùi Thị Mậy
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hằng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thường
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Chịnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.5]
12
Bùi Thị Đằng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Chấc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.7]
d. (9 SEP) [
=>
]
12
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.8]
b. 17 Mar 1933 d. 10 Nov 2018 [
=>
]
12
Bùi Thọ Sơn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.5.9]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Tiêm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6]
d. (16 OCT)
Nguyễn Thị Cúc
d. (26 JUL)
12
Bùi Thọ Chinh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.1]
d. (8 OCT) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thông (Thâng)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.2]
d. (26 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Xước
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.3]
d. (9 SEP) [
=>
]
12
Bùi Thọ Thực
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Chi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.5]
[
=>
]
12
Bùi Thị Chứ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.6]
d. (27 MAR) [
=>
]
12
Bùi Thọ Tiêu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tào
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.8]
d. (5 MAR)
12
Bùi Thị Hả
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.9]
[
=>
]
12
Bùi Nhật Quang
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.6.10]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.7]
d. (28 NOV)
Bùi Thị Anh
d. (6 FEB)
12
Bùi Thọ Chuyên
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.1]
d. (27 NOV) [
=>
]
12
Bùi Thị Xị
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.2]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Rưu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.3]
d. (13 AUG) [
=>
]
12
Bùi Thị Khuyên
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.7.4]
11
Bùi Thị Hảo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.8]
Phạm Huy Trinh
12
Phạm Huy Trác
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.1]
12
Phạm Thị Nhất
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.2]
12
Phạm Thị Tý Con
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.3]
12
Phạm Thị Mùi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.8.4]
11
Bùi Thọ Thuân
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9]
d. (25 MAR)
Nguyễn Thị Đầu
d. (17 APR)
12
Bùi Thị Rỡi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Chùy
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.2]
d. (29 MAY) [
=>
]
12
Bùi Thọ Đê
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Nha
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Xanh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.5]
12
Bùi Thọ Canh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.6]
12
Bùi Thị Thử
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tý (Oanh)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.8]
d. (4 JAN)
12
Bùi Thị Khuyên
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.9]
12
Bùi Thọ Roan
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.10]
[
=>
]
12
Bùi Thị Oanh (Tý)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.11]
12
Bùi Thọ Thích
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.9.12]
[
=>
]
11
Bùi Thị Nguyện
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.14.10]
d. (12 MAR)
10
Bùi Thọ Rục (Lộc)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Chu
d. (1 MAY)
11
Bùi Thọ Vượng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.1]
d. (3 FEB)
Phạm Thị Bưởi
d. (25 MAY)
12
Bùi Thọ Khôi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.1]
[
=>
]
Phạm Thị Muôn
d. (17 MAR)
12
Bùi Thọ Hểnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.2]
d. (27 MAR)
12
Bùi Thị Môn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.3]
[
=>
]
12
Bùi Nhật Tháp
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.4]
d. (29 NOV) [
=>
]
12
Bùi Thọ Đệp
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.1.5]
11
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2]
Bùi Đức Tí
12
Bùi Thị Mùa
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.1]
12
Bùi Đức Tuệ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.2]
Nguyễn Trọng Thuẫn
12
Nguyễn Thị Chén
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.3]
12
Nguyễn Thị Nhắm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.4]
12
Nguyễn Thị Bé
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.5]
12
Nguyễn Thị Xui
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.6]
12
Nguyễn Trọng Đuốc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.2.7]
11
Bùi Thọ Uýnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3]
d. (5 NOV)
Bùi Thị Sáu
d. (12 FEB)
12
Bùi Thọ Hoàng (Hảng)
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Đảm
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Từng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Choát
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.4]
12
Bùi Thọ Toạt
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.5]
12
Bùi Thọ Thi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.6]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Mợn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.3.7]
d. (2 OCT) [
=>
]
11
Bùi Thọ Cảo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4]
d. (20 JUL)
Lã Thị Hiu
d. (15 JUN)
12
Bùi Thị Ngà
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hà
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.2]
[
=>
]
Nguyễn Thị Canh
d. 10 May 1994
12
Bùi Thị Điều
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.3]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Tiêng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.4]
[
=>
]
12
Bùi Thị Chiêu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Chà
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Sìu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.7]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Cảnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.8]
12
Bùi Thị Chiền
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.9]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Dũng
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.10]
[
=>
]
12
Bùi Thị Kim Dung
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.4.11]
11
Bùi Thọ Rạo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.5]
11
Bùi Thọ Chước
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.15.6]
10
Bùi Thị Tiên
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.16]
? Ô Ba Vãng
11
? Bà Lý Khởi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.16.1]
11
? Bà Ký Đĩnh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.16.2]
11
? Bà Ba Nghi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.16.3]
Lã Từ Thản
d. (17 AUG)
10
Bùi Thọ Chúc
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17]
d. (7 FEB)
Bùi Thị Riệm
d. (5 OCT)
11
Bùi Thọ Tập
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.1]
d. (30 OCT)
? ?
12
Bùi Thọ Tấp
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.1.1]
[
=>
]
+
? ?
11
Bùi Thọ Rụ
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2]
d. 13 Jan 1965
Lã Thị Huấn
d. (5 SEP)
12
Bùi Thị Nhớn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lùn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bé Nhớn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.3]
[
=>
]
12
Bùi Thị Bé Con
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Khang
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.5]
d. (4 FEB)
12
Bùi Thọ Ninh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.6]
d. (9 FEB)
12
Bùi Thọ Oanh
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.7]
[
=>
]
12
Bùi Thị Mấy
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.8]
[
=>
]
12
Bùi Thị Thêu
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.9]
[
=>
]
12
Bùi Thị Tẹo
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.2.10]
[
=>
]
11
Bùi Thị Thìn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.3]
Lê Văn Triệu
12
Lê Văn Chuân
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.3.1]
12
Lê Thị Hợi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.3.2]
12
Lê Thị Văn
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.3.3]
11
Bùi Thị Hợi
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.17.4]
+
Nguyễn Hữu Bao
+
Trần Thị Ái
+
Phạm Thị Tú
d. (4 DEC)
Nguyễn Thị Thiện
10
Bùi Thị Xù
[1.1.1.2.2.1.1.4.2.18]
+
Đào Thị Tần
8
Bùi Thọ Kế
[1.1.1.2.2.1.1.5]
d. (5 APR)
+
Trần Thị Sen
8
Bùi Thọ Lương
[1.1.1.2.2.1.1.6]
Bùi Thị Thanh
9
Bùi Thị Kiều
[1.1.1.2.2.1.1.6.1]
d. (1 JAN)
8
Bùi Thị Ninh
[1.1.1.2.2.1.1.7]
d. (12 APR)
+
Nguyễn Thị Đoan Phác
d. (10 AUG)
+
Bùi Thị Phi
+
Nguyễn Thị Ba
5
Bùi Thọ Kiên
[1.1.1.2.3]
? Từ Nhân
6
Bùi Thọ Khuyến
[1.1.1.2.3.1]
d. (9 APR)
Mai Thị Giang
7
Bùi Thọ Truyến
[1.1.1.2.3.1.1]
? Từ Thuận
8
Bùi Thọ Trăm
[1.1.1.2.3.1.1.1]
d. (26 MAY)
Nguyễn Thị Tân
9
Bùi Thọ Ngọc
[1.1.1.2.3.1.1.1.1]
+
Phạm Thị Chúc
Lê Thị Hiển
10
Bùi Thọ Lung
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1]
Đặng Thị Thiệp
11
Bùi Thọ Pháp (Phác)
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.1]
d. (28 APR)
Nguyễn Thị Chấp
d. (15 MAY)
12
Bùi Thọ Mão
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.1.1]
[
=>
]
11
Bùi Thọ Phôi (Nhặt)
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.2]
d. (1 APR)
Đỗ Thị Sâm
d. (9 JAN)
12
Bùi Thị Mí
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.1]
12
Bùi Thọ Trang
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.2.2]
[
=>
]
+
Vũ Thị Gầy
11
Bùi Thọ Phốc
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.3]
d. (15 JAN)
Phạm Thị Dương
d. (13 JAN)
12
Bùi Thọ Quảng
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.1]
[
=>
]
12
Bùi Thị Lành
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.2]
12
Bùi Thị Thanh
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.3.3]
11
Bùi Thị Mít
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.4]
11
Bùi Thị Qua (Quắm)
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.5]
11
Bùi Thọ Cơ
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6]
Đặng Thị Nội
12
Bùi Thị Hảo
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.1]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Căn
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.2]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hiền
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.3]
12
Bùi Thọ Thịnh
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.4]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Gia
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.5]
[
=>
]
12
Bùi Thọ Minh (Cang)
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.6]
[
=>
]
12
Bùi Thị Hòa
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.6.7]
Phạm Thị Lài
11
Bùi Thị Đọ
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.7]
? Lẫm
12
? Kính
[1.1.1.2.3.1.1.1.1.1.7.1]
9
Bùi Thọ Văn
[1.1.1.2.3.1.1.1.2]
Lã Thị Diện
10
Bùi Thọ Thế
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1]
Lã Thị Lá
11
Bùi Thọ À
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.1]
11
Bùi Thọ Uôm
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.2]
? ?
12
Bùi Thọ Trung
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.1]
12
Bùi Thọ Thảo
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.2]
12
Bùi Thọ Hoa
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.3]
12
Bùi Thị Hiếu
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.2.4]
11
Bùi Thọ Rấm
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.3]
11
Bùi Thọ Đức
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.4]
11
Bùi Thị Gái
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.5]
11
Bùi Thị Huệ
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.1.6]
10
Bùi Thọ Lịch
[1.1.1.2.3.1.1.1.2.2]
9
Bùi Thọ Vũ
[1.1.1.2.3.1.1.1.3]
8
Bùi Thọ Huống
[1.1.1.2.3.1.1.2]
7
Bùi Thọ Nhượng
[1.1.1.2.3.1.2]
+
Phạm Thị Kỳ
7
Bùi Thọ Chân
[1.1.1.2.3.1.3]
+
Trần Thị Tú
7
Bùi Thọ Thọ
[1.1.1.2.3.1.4]
+
? ?
7
Bùi Thị Rạng
[1.1.1.2.3.1.5]
5
Bùi Thị Xuân Hoa
[1.1.1.2.4]
d. (12 APR)
4
Bùi Thọ Vực
[1.1.1.3]
d. (5 MAY)
+
? Thuần Nhân
d. (3 APR)
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn