Gia tộc họ Bùi - Bui Family Tree
Tìm kiếm
Họ
Đầu tên
Tìm kiếm người
Tìm kiếm gia đình
Tìm kiếm trang web
Địa chỉ
Ngày
Lịch
Nghĩa trang
Bookmarks
Media
Hình ảnh
Tài liệu
Bia mộ
Truyện kể
Thu âm
Video
Tất cả Media
Thông tin
Có gì mới
Cần nhất
Báo cáo
Thống kê
Gia phả
Chi nhánh
Ghi chú
Nguồn
Kho
DNA Tests
Liên hệ với chúng tôi
Trang chủ
Tìm kiếm
Đăng nhập
Tìm kiếm
|
Tìm kiếm nâng cao
|
Tìm kiếm gia đình
|
Tìm kiếm trang web
Tên:
Họ:
ID:
In
Bookmark
Dansk
Deutsch
English
Français
Tiếng Việt
Bùi Thọ Nghênh
- (30 JUN)
Cá nhân
Tổ tiên
Hậu duệ
Mối quan hệ
Lịch
Gia đình
GEDCOM
Đề nghị
Số đời:
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Biểu đồ tiêu chuẩn
|
Biểu đồ gọn nhẹ
|
Theo chiều dọc
|
Bản văn
|
Đăng ký
|
|
PDF
(
= Biểu đồ hậu duệ đến thời điểm này,
= Mở rộng,
= Thu gọn)
Expand all
|
Collapse all
1
Bùi Thọ Nghênh
[1]
d. (30 JUN)
Phạm Thị Ngoạn
2
Bùi Thọ Đệ
[1.1]
d. (17 MAY)
Lã Thị Bách
d. (28 FEB)
3
Bùi Thọ Thiều
[1.1.1]
d. (13 SEP)
Bùi Thị Cung
4
Bùi Thọ Tiệp
[1.1.1.1]
d. (13 MAY)
Bùi Thị Được
5
Bùi Thị Nhao
[1.1.1.1.1]
5
Bùi Thị Nhung
[1.1.1.1.2]
5
Bùi Thị Hiệp
[1.1.1.1.3]
Nguyễn Văn Hưng
6
Nguyễn Quốc Hùng
[1.1.1.1.3.1]
6
Nguyễn Ngọc Hân
[1.1.1.1.3.2]
5
Bùi Thị Thọ
[1.1.1.1.4]
5
Bùi Thọ Quỳnh
[1.1.1.1.5]
Vũ Thanh Hiếu
6
Bùi Thúy Vi
[1.1.1.1.5.1]
5
Bùi Bằng Đoàn
[1.1.1.1.6]
Phan Thu Vân
6
Bùi Thanh Phong
[1.1.1.1.6.1]
5
Bùi Thị Bích Thủy
[1.1.1.1.7]
Nguyễn Thanh Sơn
6
Nguyễn Thị Bích Ngân
[1.1.1.1.7.1]
6
Nguyễn Thanh Lâm
[1.1.1.1.7.2]
5
Bùi Thị Lan
[1.1.1.1.8]
5
Bùi Thị Đan Vân
[1.1.1.1.9]
Trương Toàn
6
Trương Kim Long
[1.1.1.1.9.1]
5
Bùi Thị Đan Dung
[1.1.1.1.10]
+
Nguyễn Phương Nam
5
Bùi Thị Diễm Thúy
[1.1.1.1.11]
4
Bùi Thọ Hạo (Hựu)
[1.1.1.2]
d. (22 JUL)
Nguyễn Thị Thơm
5
Bùi Thọ Quát (Qướt)
[1.1.1.2.1]
5
Bùi Thọ Sỳ
[1.1.1.2.2]
5
Bùi Thọ Tuyết (Xuyết)
[1.1.1.2.3]
5
Bùi Thị Nức
[1.1.1.2.4]
5
Bùi Thọ Mỹ
[1.1.1.2.5]
d. 2018
? Thị Thu Mai
6
Bùi Anh Kim
[1.1.1.2.5.1]
6
Bùi Thị Lynn
[1.1.1.2.5.2]
6
Bùi July
[1.1.1.2.5.3]
5
Bùi Thọ Tân
[1.1.1.2.6]
Đàm Đoan Nhã
6
Bùi Thọ An Khang
[1.1.1.2.6.1]
6
Bùi Nhã Vi
[1.1.1.2.6.2]
5
Bùi Thọ Phát
[1.1.1.2.7]
Đào Thu Vân
6
Bùi Thu An
[1.1.1.2.7.1]
6
Bùi Thọ Đôn
[1.1.1.2.7.2]
6
Bùi Lily
[1.1.1.2.7.3]
5
Bùi Thị Quy
[1.1.1.2.8]
Tạ Đình Hải
6
Tạ Thiên Tâm
[1.1.1.2.8.1]
6
Tạ Thiên Trang
[1.1.1.2.8.2]
6
Tạ Thiên Tuấn
[1.1.1.2.8.3]
5
Bùi Thị Nhàn
[1.1.1.2.9]
Nguyễn Thanh Mỹ
6
Nguyễn Duy
[1.1.1.2.9.1]
6
Nguyễn My Lan
[1.1.1.2.9.2]
6
Nguyễn Đăng Huy
[1.1.1.2.9.3]
5
Bùi Thị Hoan
[1.1.1.2.10]
Phạm Lương Thiện
6
Phạm Bùi Liliane
[1.1.1.2.10.1]
4
Bùi Thị Xuân
[1.1.1.3]
d. (16 APR)
4
Bùi Thị Nhân
[1.1.1.4]
Nguyễn Trọng Rong
5
Nguyễn Thị Liễu
[1.1.1.4.1]
4
Bùi Thị Sảnh
[1.1.1.5]
d. (2 DEC)
4
Bùi Thị Thái
[1.1.1.6]
Nguyễn Xuân Tấn
5
Nguyễn Xuân Hòa
[1.1.1.6.1]
4
Bùi Thọ Thiêm (Thiệm)
[1.1.1.7]
d. (2 JAN)
Lê Thị Thiết (Tuyết)
d. (29 APR)
5
Bùi Thọ Minh
[1.1.1.7.1]
5
Bùi Minh Hải
[1.1.1.7.2]
5
Bùi Minh Đức
[1.1.1.7.3]
5
Bùi Thị Thảo
[1.1.1.7.4]
3
Bùi Thị Túc
[1.1.2]
Nguyễn Bá Kểnh
4
Nguyễn Văn Hoan
[1.1.2.1]
4
Nguyễn Thị Mý
[1.1.2.2]
4
Nguyễn Thị Mị
[1.1.2.3]
4
Nguyễn Văn Bang
[1.1.2.4]
4
Nguyễn Văn Nhiên (Nhuyễn)
[1.1.2.5]
4
Nguyễn Văn Ân
[1.1.2.6]
3
Bùi Thị Thông
[1.1.3]
Nguyễn Quang Hiền
4
Nguyễn Quang Lành
[1.1.3.1]
4
Nguyễn Thị Sáng
[1.1.3.2]
4
Nguyễn Quang Hữu
[1.1.3.3]
4
Nguyễn Thị Thọ
[1.1.3.4]
4
Nguyễn Quang Hạnh
[1.1.3.5]
4
Nguyễn Quang Hưởng
[1.1.3.6]
4
Nguyễn Thị Ninh
[1.1.3.7]
3
Bùi Thị Hếm
[1.1.4]
Phạm Văn Chuẩn
4
Phạm Thị Hường
[1.1.4.1]
4
Phạm Văn Yêm
[1.1.4.2]
4
Phạm Thị Thảo
[1.1.4.3]
4
Phạm Văn Đài
[1.1.4.4]
4
Phạm Văn Cường
[1.1.4.5]
3
Bùi Thọ Ha
[1.1.5]
Mai Thị Đống
4
Bùi Thọ Tế
[1.1.5.1]
4
Bùi Thị Nguyệt (Bính)
[1.1.5.2]
Phạm Huy Nhân
5
Phạm Huy Tuẫn
[1.1.5.2.1]
5
Phạm Thị Hoa
[1.1.5.2.2]
5
Phạm Huy Vụ
[1.1.5.2.3]
5
Phạm Huy Thắng
[1.1.5.2.4]
4
Bùi Thị Bé
[1.1.5.3]
Phạm Xuân Khả
5
Phạm Xuân Thành
[1.1.5.3.1]
5
Phạm Xuân Thuộc
[1.1.5.3.2]
5
Phạm Thị Ánh (Thắng)
[1.1.5.3.3]
4
Bùi Thọ Điệc
[1.1.5.4]
Đặng Thị Thưng
5
Bùi Thọ Long
[1.1.5.4.1]
5
Bùi Thọ Thành
[1.1.5.4.2]
5
Bùi Thọ Vinh
[1.1.5.4.3]
3
Bùi Thọ Tấn
[1.1.6]
d. (11 JAN)
3
Bùi Thọ Ráp (Tố)
[1.1.7]
d. (15 DEC)
Hoàng Thị Như
4
Bùi Thọ Chuấn
[1.1.7.1]
Bùi Thị Nhã
5
Bùi Thị Hòa
[1.1.7.1.1]
5
Bùi Thị Ngoan
[1.1.7.1.2]
Trần Danh Đại
6
Trần Thị Hồi
[1.1.7.1.2.1]
6
Trần Danh Phúc
[1.1.7.1.2.2]
5
Bùi Thọ Thiệp
[1.1.7.1.3]
? Thị Hiên
6
Bùi Thị Tâm
[1.1.7.1.3.1]
6
Bùi Thị ?
[1.1.7.1.3.2]
5
Bùi Thọ Quảng
[1.1.7.1.4]
? Hằng
6
Bùi Thị Quỳnh
[1.1.7.1.4.1]
5
Bùi Thị Nhường
[1.1.7.1.5]
Lê Đức Động
6
Lê Đức Thắng
[1.1.7.1.5.1]
6
Lê Thị Trang
[1.1.7.1.5.2]
5
Bùi Thọ Đại
[1.1.7.1.6]
4
Bùi Thị Thoàn
[1.1.7.2]
Phạm Thọ Gia
5
Phạm Thọ Huy
[1.1.7.2.1]
5
Phạm Thọ Tuân
[1.1.7.2.2]
5
Phạm Thọ Chúng
[1.1.7.2.3]
5
Phạm Thị Huyền
[1.1.7.2.4]
5
Phạm Thị Thương
[1.1.7.2.5]
4
Bùi Thọ Lọc
[1.1.7.3]
Đặng Thị Gái
5
Bùi Thị Lịch
[1.1.7.3.1]
Trần Hữu Hưng
6
Trần Thị Tuyết
[1.1.7.3.1.1]
6
Trần Hữu Chính
[1.1.7.3.1.2]
5
Bùi Thọ Dũng
[1.1.7.3.2]
Bùi Thị Loan
6
Bùi Thọ Nam
[1.1.7.3.2.1]
6
Bùi Thọ Bắc
[1.1.7.3.2.2]
5
Bùi Thọ Nhung
[1.1.7.3.3]
Nguyễn Thị Nhung
6
Bùi Thị Dinh
[1.1.7.3.3.1]
5
Bùi Thị Thủy
[1.1.7.3.4]
Hoàng Đức Đoài
6
Hoàng Thị Hà
[1.1.7.3.4.1]
5
Bùi Thị Thu
[1.1.7.3.5]
Phạm Văn Nhanh
6
Phạm Thị Thương
[1.1.7.3.5.1]
5
Bùi Thọ Thanh
[1.1.7.3.6]
4
Bùi Thị Loan
[1.1.7.4]
Mai Quý Song
5
Mai Quý Chiêu
[1.1.7.4.1]
5
Mai Quý Hiếu
[1.1.7.4.2]
5
Mai Quý Nhật
[1.1.7.4.3]
3
Bùi Thị Tết
[1.1.8]
Bùi Văn Vũ
4
Bùi Thị Loan
[1.1.8.1]
4
Bùi Thị Làn
[1.1.8.2]
Trần Công Mâu
4
Trần Thị Búp
[1.1.8.3]
4
Trần Công Hà
[1.1.8.4]
4
Trần Công Phục
[1.1.8.5]
3
Bùi Thọ Cấu
[1.1.9]
d. (8 MAY)
Bùi Thị Loát
4
Bùi Thọ Phùng (Phung)
[1.1.9.1]
Lưu Thị Hoa
5
Bùi Thị Kim Uyên
[1.1.9.1.1]
5
Bùi Thọ Hiển
[1.1.9.1.2]
5
Bùi Thọ Hảo
[1.1.9.1.3]
5
Bùi Thị Kim Phượng
[1.1.9.1.4]
4
Bùi Thọ Lâu
[1.1.9.2]
d. (22 DEC)
Bùi Ngọc Thư
5
Bùi Thụy Đan Thanh
[1.1.9.2.1]
5
Bùi Thụy Thiên Hương
[1.1.9.2.2]
4
Bùi Thị Sửu
[1.1.9.3]
Lê Thế Khương
5
Lê Thế Huy
[1.1.9.3.1]
5
Lê Thế Thể Hà
[1.1.9.3.2]
5
Lê Thế Thể Hân
[1.1.9.3.3]
5
Lê Thế Thể Hằng
[1.1.9.3.4]
4
Bùi Thị Tý
[1.1.9.4]
+
Nguyễn Văn Chình
4
Bùi Thị Mão
[1.1.9.5]
Nguyễn Ngọc Quý
5
Nguyễn Thị Ngọc Dung
[1.1.9.5.1]
5
Nguyễn Ngọc Quỳnh
[1.1.9.5.2]
4
Bùi Văn Dương
[1.1.9.6]
Lê Thị Thu Hương
5
Bùi Mạnh Đôn
[1.1.9.6.1]
5
Bùi Diễm Đan
[1.1.9.6.2]
Hoàng Thị Thái
4
Bùi Thọ Hoàng Long
[1.1.9.7]
d. (9 NOV)
4
Bùi Thọ Thành Lâm
[1.1.9.8]
Hà Thị Huệ
5
Bùi Thị Trúc Ly
[1.1.9.8.1]
4
Bùi Thọ Hải Triều
[1.1.9.9]
Nguyễn Thị Tuyết Trinh
5
Bùi Thị Cẩm Tú
[1.1.9.9.1]
5
Bùi Chánh Tín
[1.1.9.9.2]
5
Bùi Thọ Tất Thành
[1.1.9.9.3]
Phạm Thị Lộc
5
Bùi Phạm Thiên Thanh
[1.1.9.9.4]
4
Bùi Thọ Đức Thắng
[1.1.9.10]
4
Bùi Thị Đính
[1.1.9.11]
Nguyễn Ngọc Hải
5
Nguyễn Uyên Vi
[1.1.9.11.1]
5
Nguyễn Đức Vi
[1.1.9.11.2]
4
Bùi Thọ Hoàng Giáp
[1.1.9.12]
Bùi Thị Ngọc Loan
5
Bùi Thọ Hoàn Vũ
[1.1.9.12.1]
5
Bùi Ngọc Hoàng Linh
[1.1.9.12.2]
4
Bùi Thọ Hoàng Khanh
[1.1.9.13]
Trần Thị Thu Dung
5
Bùi Thọ Tường Thịnh
[1.1.9.13.1]
4
Bùi Thị Hải
[1.1.9.14]
4
Bùi Thị Diệp
[1.1.9.15]
4
Bùi Thọ Duyên
[1.1.9.16]
3
Bùi Thọ Tưỡng
[1.1.10]
d. (13 MAR)
Đỗ Thị Tíu
4
Bùi Thị Vịnh
[1.1.10.1]
Nguyễn Xuân Lãng
5
Nguyễn Xuân Sơn
[1.1.10.1.1]
5
Nguyễn Thị Huyền
[1.1.10.1.2]
5
Nguyễn Xuân Hiệp
[1.1.10.1.3]
4
Bùi Thị Hải
[1.1.10.2]
Trần Công Dũng
5
Trần Công Kiện
[1.1.10.2.1]
5
Trần Thị Huệ
[1.1.10.2.2]
5
Trần Công Dương
[1.1.10.2.3]
4
Bùi Thị Hồi
[1.1.10.3]
+
Nguyễn Văn Khoa
4
Bùi Thị Minh
[1.1.10.4]
Trần Ngọc Đào
5
Trần Thị Thu Thủy
[1.1.10.4.1]
5
Trần Thị Chung
[1.1.10.4.2]
5
Trần Quốc Vương
[1.1.10.4.3]
3
Bùi Thị Hòe
[1.1.11]
Phạm Khuể
4
Phạm Hân
[1.1.11.1]
4
Phạm Lập
[1.1.11.2]
4
Phạm Sinh
[1.1.11.3]
4
Phạm Thị Tiệp
[1.1.11.4]
4
Phạm Thị Tiễn
[1.1.11.5]
+
Nguyễn Thị Huyên
d. (25 MAY)
2
Bùi Thọ Tuyển
[1.2]
d. (26 MAY)
2
Bùi Thị Nhữ
[1.3]
Mai Qúy Triệu
3
Mai Qúy Thiệu
[1.3.1]
3
Mai Qúy Ruẫn
[1.3.2]
3
Mai Thị Viện
[1.3.3]
+
Lã Qúy Khính
3
Mai Thị Riệm (Chị Thúy)
[1.3.4]
3
Lã Qúy Khính
[1.3.5]
+
Mai Thị Viện
3
Mai Thị Nga (Chị Riễm)
[1.3.6]
2
Bùi Thị Kiên
[1.4]
Bùi Gia Phổ
3
Bùi Gia Tuân
[1.4.1]
2
Bùi Thọ Nhạ
[1.5]
d. (6 JUN)
Trần Thị Nương
d. (15 AUG)
3
Bùi Thọ Liên
[1.5.1]
d. (7 JUN)
Hoàng Thị Bếp
4
Bùi Thọ Nhiếp
[1.5.1.1]
b. 1 Jul 1938
Phạm Thị Thủy
b. 14 Sep 1940
5
Bùi Thị Mỹ Duyên
[1.5.1.1.1]
b. 21 Nov 1967
+
Scott Latta
5
Bùi Thọ Khánh
[1.5.1.1.2]
b. 21 Jan 1970
Lâm Thu Nhi
6
Bùi Ellie Khánh Ngân
[1.5.1.1.2.1]
6
Bùi Lena Khánh Vi
[1.5.1.1.2.2]
6
Bùi Kayden Thọ Khánh Minh
[1.5.1.1.2.3]
5
Bùi Thị Kim Tuyến
[1.5.1.1.3]
b. 19 Jan 1972
5
Bùi Thọ Anh Khoa
[1.5.1.1.4]
b. 25 Jul 1974
Trần Nguyễn Xuân Trang
6
Bùi Tuệ An
[1.5.1.1.4.1]
6
Bùi Allen Thọ Minh Tâm
[1.5.1.1.4.2]
4
Bùi Thị Rau
[1.5.1.2]
Trần Văn Liễn
5
Trần Thị Loan
[1.5.1.2.1]
5
Trần Hoàng Long
[1.5.1.2.2]
5
Trần Hoàng Lân
[1.5.1.2.3]
5
Trần Hoàng Lập
[1.5.1.2.4]
5
Trần Thị Yến Dung
[1.5.1.2.5]
4
Bùi Thọ Uy
[1.5.1.3]
4
Bùi Thọ Hồi
[1.5.1.4]
4
Bùi Thọ Tiến
[1.5.1.5]
4
Bùi Thọ Đạt
[1.5.1.6]
3
Bùi Thị Mậy
[1.5.2]
Bùi Văn Phu
4
Bùi Thị Lành
[1.5.2.1]
4
Bùi Văn Thống
[1.5.2.2]
4
Bùi Văn Toàn (Tròn)
[1.5.2.3]
4
Bùi Thị Xung
[1.5.2.4]
3
Bùi Thị Hằng
[1.5.3]
Phan Bá Nhu
4
Phan Bá Quyết
[1.5.3.1]
4
Phan Bá Điểng
[1.5.3.2]
4
Phan Bá Tô
[1.5.3.3]
4
Phan Thị Qui
[1.5.3.4]
4
Phan Thị Lý
[1.5.3.5]
4
Phan Thị Út
[1.5.3.6]
3
Bùi Thị Thường
[1.5.4]
Nguyễn Ngọc Phan
4
Nguyễn Ngọc Phơn
[1.5.4.1]
4
Nguyễn Ngọc Hoài (Khói)
[1.5.4.2]
4
Nguyễn Thị Hồng
[1.5.4.3]
4
Nguyễn Thị Thanh
[1.5.4.4]
3
Bùi Thị Chịnh
[1.5.5]
+
Nguyễn Quang Châm
3
Bùi Thị Đằng
[1.5.6]
Bùi Đức Ngại
4
Bùi Đức Nghĩa
[1.5.6.1]
4
Bùi Đức Dư
[1.5.6.2]
4
Bùi Đức Dực
[1.5.6.3]
3
Bùi Thị Chấc
[1.5.7]
d. (9 SEP)
Phạm Huy Liêm
4
Phạm Huy Lán
[1.5.7.1]
4
Phạm Thị Xúy
[1.5.7.2]
4
Phạm Thị Thoa
[1.5.7.3]
4
Phạm Huy Thinh
[1.5.7.4]
4
Phạm Huy Thuấn
[1.5.7.5]
4
Phạm Thị Nhài
[1.5.7.6]
3
Bùi Thọ Ngọc (Ngạc)
[1.5.8]
b. 17 Mar 1933 d. 10 Nov 2018
Trịnh Thị Đào
4
Bùi Thọ Minh Nhật
[1.5.8.1]
Văn Thi Tơ
5
Bùi Marc âuphong Arpe
[1.5.8.1.1]
+
5
Bùi Van Lissa
[1.5.8.1.2]
4
Bùi Thọ Mỹ Nguyên
[1.5.8.2]
Dương Tú Quỳnh
5
Bùi Frederic Khiêm Dương
[1.5.8.2.1]
5
Bùi Anna Thy Dương
[1.5.8.2.2]
4
Bùi Thị Thiên Đan
[1.5.8.3]
Nguyễn Duy Phát
5
Nguyễn Ellie Bảo Kha
[1.5.8.3.1]
b. 21/01-2009
3
Bùi Thọ Sơn
[1.5.9]
Vũ Thị Ngọc Chính
4
Bùi Thị An Hòa
[1.5.9.1]
4
Bùi Thọ Tấn Hưng
[1.5.9.2]
2
Bùi Thọ Tiêm
[1.6]
d. (16 OCT)
Nguyễn Thị Cúc
d. (26 JUL)
3
Bùi Thọ Chinh
[1.6.1]
d. (8 OCT)
Mai Thị Đạm
d. (8 NOV)
4
Bùi Thọ Át
[1.6.1.1]
d. (2 NOV)
Phạm Thị Nạp
5
Bùi Thị Hạt
[1.6.1.1.1]
5
Bùi Thọ Nại
[1.6.1.1.2]
Nguyễn Thị Đức
6
Bùi Thọ Cung
[1.6.1.1.2.1]
+
Nguyễn Thị Tình
5
Bùi Thị Gài
[1.6.1.1.3]
Phạm Văn Xi
6
Phạm Văn Cải
[1.6.1.1.3.1]
6
Phạm Thị Hương
[1.6.1.1.3.2]
5
Bùi Thị Bích
[1.6.1.1.4]
Nguyễn Hữu Tuyền
6
Nguyễn Hữu Duy
[1.6.1.1.4.1]
6
Nguyễn Thị Thu Trang
[1.6.1.1.4.2]
5
Bùi Thọ Thức
[1.6.1.1.5]
5
Bùi Thọ Khánh
[1.6.1.1.6]
Lã Thị Trâm
6
Bùi Thọ Đức
[1.6.1.1.6.1]
4
Bùi Thọ Ớn
[1.6.1.2]
Hoàng Thị Hộ
5
Bùi Thọ Tằng
[1.6.1.2.1]
Trần Thị Hạnh
6
Bùi Thị Huế
[1.6.1.2.1.1]
5
Bùi Thị Thoi
[1.6.1.2.2]
Nguyễn Văn Hùng
6
Nguyễn Thị Nga
[1.6.1.2.2.1]
5
Bùi Thọ Dự
[1.6.1.2.3]
5
Bùi Thị Thơm
[1.6.1.2.4]
5
Bùi Thị Sợi
[1.6.1.2.5]
4
Bùi Thọ Ưởng
[1.6.1.3]
d. (2 NOV)
4
Bùi Thị Siu
[1.6.1.4]
4
Bùi Thọ Đảnh
[1.6.1.5]
4
Bùi Thị Thời (Sời)
[1.6.1.6]
3
Bùi Thọ Thông (Thâng)
[1.6.2]
d. (26 MAY)
Mai Thị Gái
d. (24 JAN)
4
Bùi Thọ Hiện
[1.6.2.1]
d. (5 OCT)
Bùi Thị Xênh
5
Bùi Thị Nhàn
[1.6.2.1.1]
Lã Quý Đâng
6
Lã Quý Đại
[1.6.2.1.1.1]
6
Lã Quý Duy
[1.6.2.1.1.2]
6
Lã Quý Dư
[1.6.2.1.1.3]
6
Lã Quý Tuấn
[1.6.2.1.1.4]
5
Bùi Thị Thư
[1.6.2.1.2]
Nguyễn Quang Bội
6
Nguyễn Quang Bường
[1.6.2.1.2.1]
6
Nguyễn Thị Thanh
[1.6.2.1.2.2]
6
Nguyễn Thị Mùi
[1.6.2.1.2.3]
5
Bùi Thị Hương
[1.6.2.1.3]
Nguyễn Hữu Rẫu
6
Nguyễn Thị Huế
[1.6.2.1.3.1]
5
Bùi Thọ Hiệp
[1.6.2.1.4]
? Thị Thủy
6
Bùi Thọ Hoàn
[1.6.2.1.4.1]
5
Bùi Thọ Hùng
[1.6.2.1.5]
4
Bùi Thọ Thị
[1.6.2.2]
Vũ Thị Hạt
5
Bùi Thị Huyền
[1.6.2.2.1]
Bùi Tiến Vui
6
Bùi Tiến Phú
[1.6.2.2.1.1]
5
Bùi Thọ Thành
[1.6.2.2.2]
Mai Thị Lánh
6
Bùi Thị Thương
[1.6.2.2.2.1]
5
Bùi Thọ Công
[1.6.2.2.3]
Bùi Thị Gái
4
Bùi Thị Lành
[1.6.2.3]
Nguyễn Đăng Thuận
5
Nguyễn Thị Lý
[1.6.2.3.1]
5
Nguyễn Thị Quỳnh
[1.6.2.3.2]
5
Nguyễn Thị Vân
[1.6.2.3.3]
5
Nguyễn Thị Sanh
[1.6.2.3.4]
5
Nguyễn Đăng Đắc
[1.6.2.3.5]
5
Nguyễn Thị Cúc
[1.6.2.3.6]
4
Bùi Thị Thướng (Hiền)
[1.6.2.4]
4
Bùi Thọ Nam
[1.6.2.5]
Nguyễn Thị Hương
5
Bùi Thị Diệu Tâm
[1.6.2.5.1]
5
Bùi Thọ Đạt Nhân
[1.6.2.5.2]
4
Bùi Thọ Phương
[1.6.2.6]
4
Bùi Thọ Trung
[1.6.2.7]
Trương Thị Bạch Yến
5
Bùi Thị Yến Loan
[1.6.2.7.1]
5
Bùi Thị Bích Vân
[1.6.2.7.2]
4
Bùi Thọ Bắc
[1.6.2.8]
Trần Thị Lệ Thủy
5
Bùi Thọ Trực
[1.6.2.8.1]
4
Bùi Thọ Hoành
[1.6.2.9]
Nguyễn Ngọc Tuyền
5
Bùi Thị Uyên
[1.6.2.9.1]
4
Bùi Thọ Hoằng
[1.6.2.10]
Bùi Thị Xuân Cúc
5
Bùi Thọ Thiện
[1.6.2.10.1]
4
Bùi Thọ Hài
[1.6.2.11]
Trần Thị Hoài Thu
5
Bùi Thị Ngọc Khánh
[1.6.2.11.1]
3
Bùi Thọ Xước
[1.6.3]
d. (9 SEP)
Nguyễn Thị Nhâm
4
Bùi Thọ Anh
[1.6.3.1]
Đoàn Thị Xuân
5
Bùi Thị Đoá
[1.6.3.1.1]
Bùi Tiến Vẻ
6
Bùi Thị Phương
[1.6.3.1.1.1]
5
Bùi Thị Đoài
[1.6.3.1.2]
Mai Đình Mạnh
6
Mai Thị Trang
[1.6.3.1.2.1]
5
Bùi Thị Đông
[1.6.3.1.3]
5
Bùi Thị Bốn
[1.6.3.1.4]
5
Bùi Thọ Mừng
[1.6.3.1.5]
4
Bùi Thọ Oánh
[1.6.3.2]
d. (19 NOV)
4
Bùi Thọ Xưởng
[1.6.3.3]
4
Bùi Thị Tý
[1.6.3.4]
4
Bùi Thị Xuyến
[1.6.3.5]
Lê Đức Thiêm
5
Lê Thị Giang
[1.6.3.5.1]
5
Lê Đức Sơn
[1.6.3.5.2]
4
Bùi Thọ Khảng
[1.6.3.6]
Nguyễn Thị Tới
5
Bùi Thọ Khởi
[1.6.3.6.1]
5
Bùi Thị Tình
[1.6.3.6.2]
4
Bùi Thọ Quâng
[1.6.3.7]
Nguyễn Thị Mến
5
Bùi Thị Miền
[1.6.3.7.1]
5
Bùi Thọ Quynh
[1.6.3.7.2]
3
Bùi Thọ Thực
[1.6.4]
Nguyễn Thị Thảo
4
Bùi Thị Vợt
[1.6.4.1]
4
Bùi Thị Vó
[1.6.4.2]
Phạm Gia Vinh
5
Phạm Thị Hoài
[1.6.4.2.1]
5
Phạm Thị Ngọc
[1.6.4.2.2]
5
Phạm Thị Nga
[1.6.4.2.3]
5
Phạm Thị Phương
[1.6.4.2.4]
5
Phạm Gia Huân
[1.6.4.2.5]
4
Bùi Thọ Năng (Nẵng)
[1.6.4.3]
Nguyễn Thị Chung
5
Bùi Thị Nhung
[1.6.4.3.1]
5
Bùi Thọ Luân
[1.6.4.3.2]
5
Bùi Thọ Lượng
[1.6.4.3.3]
4
Bùi Thị Vé
[1.6.4.4]
Trần Công Giàu
5
Trần Công Dự
[1.6.4.4.1]
5
Trần Công Doanh
[1.6.4.4.2]
5
Trần Công Doãn
[1.6.4.4.3]
4
Bùi Thọ Sủng
[1.6.4.5]
Nguyễn Thị Liễu
5
Bùi Thọ Nam
[1.6.4.5.1]
5
Bùi Thị Lâm
[1.6.4.5.2]
4
Bùi Thọ Bình (Bỉnh)
[1.6.4.6]
4
Bùi Thị Rởi
[1.6.4.7]
Nguyễn Văn Hồi
5
Nguyễn Văn Hiến
[1.6.4.7.1]
5
Nguyễn Thị Nhụ
[1.6.4.7.2]
3
Bùi Thị Chi
[1.6.5]
Phạm Văn Trọng
4
Phạm Thị Dung
[1.6.5.1]
4
Phạm Thị Dinh
[1.6.5.2]
4
Phạm Thị Rinh (Tý)
[1.6.5.3]
4
Phạm Ngọc Thể
[1.6.5.4]
3
Bùi Thị Chứ
[1.6.6]
d. (27 MAR)
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
4
Bùi Duy Luyện
[1.6.6.1]
3
Bùi Thọ Tiêu
[1.6.7]
Phạm Thị Nhạn
4
Bùi Trí Phú
[1.6.7.1]
Trần Thị Kim Dung
5
Bùi Thọ Minh Đăng
[1.6.7.1.1]
5
Bùi Thọ Minh Triết
[1.6.7.1.2]
4
Bùi Thị Quyên (Huyền)
[1.6.7.2]
Âu Ban Nguyên
5
Âu Thế Khang
[1.6.7.2.1]
5
Âu Thế Khoa
[1.6.7.2.2]
4
Bùi Thọ Truyền
[1.6.7.3]
4
Bùi Quốc Doanh
[1.6.7.4]
+
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
4
Bùi Thế Khải
[1.6.7.5]
Nguyễn Khuê Mỹ Linh
5
Nhơn Thọ Thượng
[1.6.7.5.1]
4
Bùi Thị Kim Phượng (Kim)
[1.6.7.6]
+
Bùi Quốc Doanh
3
Bùi Thọ Tào
[1.6.8]
d. (5 MAR)
3
Bùi Thị Hả
[1.6.9]
Bùi Duy Luyến
d. (24 JAN)
4
Bùi Phú Yên
[1.6.9.1]
4
Bùi Thị Khánh Hòa
[1.6.9.2]
4
Bùi Thị Bình Hòa
[1.6.9.3]
4
Bùi Thị Đức Hòa
[1.6.9.4]
4
Bùi Long Yên
[1.6.9.5]
4
Bùi Thị Biên Hòa
[1.6.9.6]
4
Bùi Hưng Yên
[1.6.9.7]
4
Bùi Thị Kiến Hòa
[1.6.9.8]
3
Bùi Nhật Quang
[1.6.10]
Kim Thị Khanh
4
Bùi Thị Phương Trang
[1.6.10.1]
4
Bùi Nhật Toàn
[1.6.10.2]
Nguyễn Thị Thanh Hường
5
Tuệ Thọ Minh
[1.6.10.2.1]
4
Bùi Quang Trường
[1.6.10.3]
+
Trương Thị Thúy Phương
2
Bùi Thọ Đạo (Điệu)
[1.7]
d. (28 NOV)
Bùi Thị Anh
d. (6 FEB)
3
Bùi Thọ Chuyên
[1.7.1]
d. (27 NOV)
Nguyễn Thị Tơ
d. 26 Sep 2017
4
Bùi Thị Thu
[1.7.1.1]
Nguyễn Văn Hùng
5
Nguyễn Bằng Giang
[1.7.1.1.1]
5
Nguyễn Bằng Nam
[1.7.1.1.2]
4
Bùi Thị Hương
[1.7.1.2]
+
Nguyễn Văn Xuân
4
Bùi Thọ Cần
[1.7.1.3]
Nguyễn Thị Thu Hà
5
Bùi Thọ Khiêm
[1.7.1.3.1]
3
Bùi Thị Xị
[1.7.2]
Phạm Huy Lạc
4
Phạm Thị Tuất
[1.7.2.1]
4
Phạm Thị Hợi
[1.7.2.2]
4
Phạm Huy Dung
[1.7.2.3]
3
Bùi Thọ Rưu
[1.7.3]
d. (13 AUG)
Phạm Thị Rum
d. (8 JUL)
4
Bùi Thọ Bớn
[1.7.3.1]
Đặng Thị Hòa
5
Bùi Thọ Bản
[1.7.3.1.1]
Mai Thị Nguyệt
6
Bùi Thanh Thanh
[1.7.3.1.1.1]
6
Bùi Thanh Trà
[1.7.3.1.1.2]
5
Bùi Thọ Bổng
[1.7.3.1.2]
Bùi Thị Thúy Nga
6
Bùi Thọ Quốc Việt
[1.7.3.1.2.1]
6
Bùi Thanh Thảo
[1.7.3.1.2.2]
4
Bùi Thọ Đởn
[1.7.3.2]
4
Bùi Thọ Mược (Mạc)
[1.7.3.3]
Nguyễn Thị Xuân
5
Bùi Thọ Hoàn
[1.7.3.3.1]
4
Bùi Thọ Hoàng (Vàng)
[1.7.3.4]
Phạm Thị Hạ
5
Bùi Thọ Hỷ
[1.7.3.4.1]
5
Bùi Thọ Hào
[1.7.3.4.2]
4
Bùi Thị Quản
[1.7.3.5]
3
Bùi Thị Khuyên
[1.7.4]
2
Bùi Thị Hảo
[1.8]
Phạm Huy Trinh
3
Phạm Huy Trác
[1.8.1]
3
Phạm Thị Nhất
[1.8.2]
+
Trần Công Điệt
3
Phạm Thị Tý Con
[1.8.3]
+
? Cáp
3
Phạm Thị Mùi
[1.8.4]
2
Bùi Thọ Thuân
[1.9]
d. (25 MAR)
Nguyễn Thị Đầu
d. (17 APR)
3
Bùi Thị Rỡi
[1.9.1]
Đỗ Quý Báo
4
Đỗ Quý Lành
[1.9.1.1]
4
Đỗ Thị Ngọc Lớn
[1.9.1.2]
4
Đỗ Thị Ngọc Con
[1.9.1.3]
4
Đỗ Thị Vinh Lớn
[1.9.1.4]
4
Đỗ Thị Vinh Con
[1.9.1.5]
3
Bùi Thọ Chùy
[1.9.2]
d. (29 MAY)
Phạm Thị Kỳ
d. (11 JUN)
4
Nguyễn Bùi Hoàng Vinh
[1.9.2.1]
Hoàng Thị Sâm
d. (23 NOV)
4
Hoàng Thị Thu Tâm
[1.9.2.2]
4
Hoàng Thị Thu Hân
[1.9.2.3]
3
Bùi Thọ Đê
[1.9.3]
Phạm Thị Hợi
4
Bùi Thị Tỵ
[1.9.3.1]
d. (16 JUN)
Phạm Trung Hiền
5
Phạm Thị Hương
[1.9.3.1.1]
5
Phạm Thị Tâm
[1.9.3.1.2]
5
Phạm Thị Oanh
[1.9.3.1.3]
4
Bùi Thị Lan
[1.9.3.2]
4
Bùi Thị Hạnh
[1.9.3.3]
Phạm Trung Hiền
5
Phạm Thị Hà
[1.9.3.3.1]
5
Phạm Trung Hiếu
[1.9.3.3.2]
4
Bùi Thọ Cật
[1.9.3.4]
Nguyễn Thị Len
5
Bùi Thọ Dương
[1.9.3.4.1]
Bùi Thu Hằng
6
Bùi Thọ Nhật Duy
[1.9.3.4.1.1]
5
Bùi Thọ Dũng
[1.9.3.4.2]
5
Bùi Thị Thục
[1.9.3.4.3]
Lê Công Thắng
6
Lê Công Trung
[1.9.3.4.3.1]
4
Bùi Thọ Tuy
[1.9.3.5]
Đỗ Thị Liên
5
Bùi Thu Hằng
[1.9.3.5.1]
5
Bùi Thu Hiên
[1.9.3.5.2]
4
Bùi Thọ Nhi
[1.9.3.6]
Trần Thị Vân
5
Bùi Thị Huyền
[1.9.3.6.1]
5
Bùi Thọ Tiến
[1.9.3.6.2]
5
Bùi Thọ Tùng
[1.9.3.6.3]
3
Bùi Thị Nha
[1.9.4]
Cao Kim Hướng
4
Cao Thị Nhạn
[1.9.4.1]
4
Cao Thị Cưu
[1.9.4.2]
4
Cao Kim Đan
[1.9.4.3]
4
Cao Kim Cường
[1.9.4.4]
4
Cao Kim Bách
[1.9.4.5]
4
Cao Thị Diệp
[1.9.4.6]
3
Bùi Thị Xanh
[1.9.5]
+
Nguyễn Trọng Địch
3
Bùi Thọ Canh
[1.9.6]
3
Bùi Thị Thử
[1.9.7]
Vũ Ngọc Gốc
4
Vũ Ngọc Chí
[1.9.7.1]
4
Vũ Ngọc Hùng
[1.9.7.2]
4
Vũ Thị Lan
[1.9.7.3]
4
Vũ Ngọc Hưng
[1.9.7.4]
4
Vũ Ngọc Tuy
[1.9.7.5]
4
Vũ Thị Huệ
[1.9.7.6]
3
Bùi Thị Tý (Oanh)
[1.9.8]
d. (4 JAN)
3
Bùi Thị Khuyên
[1.9.9]
3
Bùi Thọ Roan
[1.9.10]
Đoàn T. Thu Nguyệt
4
Bùi Thọ Hiếu
[1.9.10.1]
4
Bùi Thị Hòa
[1.9.10.2]
3
Bùi Thị Oanh (Tý)
[1.9.11]
3
Bùi Thọ Thích
[1.9.12]
Lương Thế Hương
4
Bùi Thị Thu An
[1.9.12.1]
4
Bùi Thị Thế An
[1.9.12.2]
4
Bùi Thị Hồng An
[1.9.12.3]
2
Bùi Thị Nguyện
[1.10]
d. (12 MAR)
Trang chủ
|
Có gì mới
|
Cần nhất
|
Họ
|
Ảnh
|
Lịch sử
|
Tài liệu
|
Nghĩa trang
|
Địa chỉ
|
Ngày
|
Báo cáo
|
Nguồn